Tiếng Anh 6 Unit 1 My New School giúp học sinh làm quen với chủ đề trường học, môn học, đồ dùng và các hoạt động hằng ngày. Bài học cũng giới thiệu cách nói về thói quen bằng thì hiện tại đơn, trạng từ chỉ tần suất và cách phát âm hai âm /ɑː/ và /ʌ/.
Trong bài viết này, học sinh có thể ôn từ vựng theo nhóm, xem lại cấu trúc ngữ pháp qua ví dụ và tham khảo cách tiếp cận từng phần trong Unit. Các ví dụ được biên soạn để minh họa kiến thức; khi làm bài trong sách, hãy đọc đúng yêu cầu và đối chiếu với nội dung trên lớp.
Summary
- Unit 1 có chủ đề My New School và tập trung vào trường học, môn học, đồ dùng học tập và hoạt động thường ngày.
- Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, lịch trình và sự thật.
- Trạng từ chỉ tần suất như usually và often thường đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ to be.
- Phần phát âm giúp học sinh phân biệt âm /ɑː/ trong class với âm /ʌ/ trong subject.
- Khi làm bài, hãy xác định từ khóa, chủ ngữ và yêu cầu của câu trước khi chọn đáp án.

Unit 1 Tiếng Anh 6 học những gì?
Unit 1 xoay quanh ngày đầu đến trường và cuộc sống học tập. Qua các hoạt động, học sinh thực hành nghe, nói, đọc và viết về trường lớp, thời khóa biểu, môn học và thói quen ở trường.
| Nội dung | Kiến thức trọng tâm |
|---|---|
| Chủ đề | Trường học mới và hoạt động ở trường |
| Từ vựng | Môn học, đồ dùng, cơ sở vật chất, hoạt động |
| Ngữ pháp | Thì hiện tại đơn, trạng từ chỉ tần suất |
| Phát âm | Hai âm /ɑː/ và /ʌ/ |
| Kỹ năng | Đọc thông tin về trường học, nghe về hoạt động, nói và viết về trường của mình |
Để học Unit này có trình tự, học sinh có thể bắt đầu bằng từ vựng, sau đó ôn ngữ pháp và phát âm, cuối cùng vận dụng vào bài nói hoặc bài viết ngắn.
Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 1 theo nhóm
Học từ theo nhóm giúp học sinh dễ liên hệ và nhớ cách sử dụng hơn so với học từng từ riêng lẻ. Bảng dưới đây là danh sách từ minh họa theo chủ đề của Unit.
Môn học và hoạt động học tập
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| English | môn Tiếng Anh |
| maths | môn Toán |
| science | môn Khoa học |
| history | môn Lịch sử |
| geography | môn Địa lý |
| have lessons | có tiết học |
| do homework | làm bài tập về nhà |
| study a subject | học một môn học |
Cách ghi nhớ: Ghép từ chỉ môn học với một hoạt động hoặc ý kiến.
I have English on Monday.
Tôi có tiết Tiếng Anh vào thứ Hai.
Đồ dùng học tập
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| calculator | máy tính |
| compass | compa |
| pencil case | hộp bút |
| notebook | vở |
| ruler | thước kẻ |
| school bag | cặp sách |
| uniform | đồng phục |
Khi học từ mới, hãy đọc từ, ghi nghĩa và đặt một câu ngắn. Ví dụ, thay vì chỉ ghi ruler – thước kẻ, học sinh có thể ghi: I have a ruler in my school bag.
Trường lớp và cơ sở vật chất
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| classroom | phòng học |
| library | thư viện |
| playground | sân chơi |
| school | trường học |
| school lunch | bữa trưa ở trường |
| school uniform | đồng phục học sinh |
Lưu ý: Một số từ kết hợp với nhau thành cụm có nghĩa cụ thể. Học cả cụm như school uniform hoặc school lunch giúp học sinh sử dụng từ tự nhiên hơn.
Tính từ mô tả trường học
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| big | rộng, lớn |
| beautiful | đẹp |
| friendly | thân thiện |
| new | mới |
| nice | tốt, dễ chịu |
| modern | hiện đại |
Các tính từ này có thể dùng để mô tả trường hoặc lớp học.
Our school is big and modern.
Trường của chúng tôi rộng và hiện đại.
Khi đặt câu, nhớ dùng động từ to be giữa chủ ngữ và tính từ: The classroom is nice, không viết The classroom nice.
Phát âm /ɑː/ và /ʌ/
Unit 1 giúp học sinh nhận biết và luyện hai âm /ɑː/ và /ʌ/. Đây là hai âm khác nhau; luyện nghe và đọc theo từ mẫu sẽ giúp phân biệt rõ hơn.
| Âm | Đặc điểm khi đọc | Từ ví dụ |
|---|---|---|
| /ɑː/ | Âm “a” dài, miệng mở | class, smart, art |
| /ʌ/ | Âm ngắn, miệng thả lỏng | subject, study, lunch |
Cách luyện:
- Đọc chậm từng từ và chú ý ký hiệu phiên âm nếu có.
- Đọc các từ cùng âm thành một nhóm.
- Nghe từ mẫu rồi nhắc lại.
- Đọc câu hoàn chỉnh để luyện âm trong ngữ cảnh.
Ví dụ: The class has lunch at school. Khi luyện câu, hãy chú ý âm trong class và lunch thay vì đọc nhanh cả câu ngay từ đầu.
Ngữ pháp Tiếng Anh 6 Unit 1
Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn thường được dùng để nói về thói quen, lịch trình và sự thật. Trong Unit 1, học sinh chủ yếu gặp thì này khi mô tả việc đi học, môn học hoặc hoạt động diễn ra thường xuyên.
Câu khẳng định
- I/You/We/They + động từ nguyên mẫu
We study English at school. - He/She/It + động từ thêm “-s” hoặc “-es”
She studies English at school.
Câu phủ định
- I/You/We/They + do not (don’t) + động từ nguyên mẫu
They don’t walk to school. - He/She/It + does not (doesn’t) + động từ nguyên mẫu
He doesn’t walk to school.
Câu hỏi
- Do + I/you/we/they + động từ nguyên mẫu?
Do you have English today? - Does + he/she/it + động từ nguyên mẫu?
Does she have English today?
Lỗi thường gặp: Khi đã dùng does hoặc doesn’t, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
Đúng: Does he play football?
Không dùng: Does he plays football?
Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.
| Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|
| always | luôn luôn |
| usually | thường thường |
| often | thường xuyên |
| sometimes | đôi khi |
| rarely | hiếm khi |
| never | không bao giờ |
Với động từ thường, trạng từ thường đứng trước động từ:
I usually walk to school.
Tôi thường đi bộ đến trường.
Với động từ to be, trạng từ thường đứng sau am/is/are:
She is always friendly.
Bạn ấy luôn thân thiện.
Cách làm bài điền trạng từ:
- Đọc câu để hiểu thói quen được nói đến.
- Tìm trạng từ phù hợp với tần suất trong ngữ cảnh.
- Đặt trạng từ đúng vị trí theo loại động từ.
- Đọc lại câu để kiểm tra nghĩa và trật tự từ.
Hướng dẫn học từng phần trong Unit 1
Getting Started
Phần này giới thiệu chủ đề My New School qua tình huống hội thoại về trường học và ngày đầu đi học.
Khi làm bài, hãy đọc hoặc nghe toàn bộ hội thoại trước để hiểu ai đang nói và tình huống diễn ra ở đâu. Sau đó, quay lại câu hỏi để tìm từ khóa như tên môn học, hoạt động hoặc thông tin về trường. Nếu đề yêu cầu điền từ, xem từ cần điền có phù hợp với ngữ pháp và ngữ cảnh không.
A Closer Look 1
Phần này tập trung vào từ vựng về trường học và phát âm. Khi làm bài nối từ với hình hoặc giải thích nghĩa, hãy phân loại từ trước: môn học, đồ dùng, địa điểm hay hoạt động.
Ở phần phát âm, đọc từ mẫu theo từng nhóm âm. Nếu chưa chắc, đừng chỉ dựa vào cách viết vì chữ cái không phải lúc nào cũng cho biết chính xác cách phát âm. Hãy nghe mẫu, đọc lại và so sánh các từ có âm khác nhau.
A Closer Look 2
Phần này giúp học sinh luyện thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
Với bài chia động từ, thực hiện theo thứ tự:
- Tìm chủ ngữ.
- Xác định câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi.
- Chọn do/does nếu cần.
- Kiểm tra động từ chính có cần thêm “-s/-es” hay trở về nguyên mẫu.
- Tìm vị trí thích hợp cho trạng từ chỉ tần suất.
Ví dụ, với câu My friend ___ (go) to school by bus every day, chủ ngữ my friend là số ít và every day cho biết thói quen. Vì vậy, động từ cần được chia theo chủ ngữ số ít.
Communication
Phần Communication tạo cơ hội hỏi và trả lời về trường học, môn học hoặc hoạt động. Trước khi thực hành theo cặp, học sinh có thể chuẩn bị câu hỏi ngắn và câu trả lời đầy đủ.
Ví dụ:
- What is your favourite subject?
- My favourite subject is science.
Hãy chú ý trả lời đúng trọng tâm. Nếu câu hỏi hỏi môn học yêu thích, cần nêu tên môn học; có thể thêm lý do nếu muốn phát triển câu trả lời.
Skills 1
- Phần này rèn đọc và nói về trường học. Trước khi đọc, xem tiêu đề và câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì. Khi đọc, gạch chân tên môn học, hoạt động và đặc điểm của trường.
- Khi trả lời câu hỏi đọc hiểu, hãy dựa vào thông tin trong bài. Nếu câu hỏi yêu cầu so sánh hoặc nêu ý kiến cá nhân, phân biệt rõ phần nào là dữ kiện và phần nào là câu trả lời của mình.
- Trong hoạt động nói, học sinh có thể dùng các gợi ý về lớp học, giáo viên, môn học và hoạt động. Nói thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ đọc từng từ trong bảng gợi ý.
Skills 2
Phần này kết hợp nghe và viết. Trước khi nghe, đọc các lựa chọn hoặc câu hỏi để dự đoán thông tin cần chú ý. Lần nghe đầu giúp hiểu chủ đề chung; lần tiếp theo tập trung vào tên riêng, hoạt động hoặc môn học được hỏi.
Khi viết về trường học, lập dàn ý ngắn trước:
- Tên hoặc đặc điểm của trường
- Lớp học và môn học
- Hoạt động yêu thích
- Điều học sinh thích ở trường
Sau đó viết thành đoạn có các câu liên quan với nhau. Kiểm tra động từ hiện tại đơn, từ vựng chủ đề và dấu câu.
Looking Back
- Looking Back giúp ôn lại từ vựng, phát âm và ngữ pháp của Unit. Hãy tự làm trước khi xem lại ghi chú. Nếu có câu sai, xác định đó là lỗi về nghĩa từ, phát âm, vị trí trạng từ hay cách chia động từ.
- Một cách ôn nhanh là chia trang giấy thành ba phần: từ vựng cần nhớ, cấu trúc cần luyện và lỗi cần sửa. Ghi lại những nội dung mình còn nhầm để ôn lại trước bài kiểm tra.
Project
Project thường yêu cầu vận dụng kiến thức của Unit vào một sản phẩm hoặc hoạt động, chẳng hạn giới thiệu ý tưởng về ngôi trường mơ ước.
Để thực hiện, hãy thống nhất chủ đề, phân chia ý nếu làm theo nhóm, rồi chuẩn bị phần trình bày. Có thể mô tả lớp học, khuôn viên, môn học hoặc hoạt động mong muốn. Dùng từ vựng đã học và kiểm tra câu trước khi trình bày.
Kết luận
Tiếng Anh 6 Unit 1 My New School đặt nền tảng cho việc nói và viết về trường học bằng tiếng Anh. Hãy ôn từ vựng theo nhóm, luyện phát âm bằng cách nghe và nhắc lại, rồi thực hành thì hiện tại đơn cùng trạng từ chỉ tần suất qua câu hoàn chỉnh.
Nếu còn nhầm cách chia động từ hoặc chưa tự tin khi nói về trường học, hãy xem lại phần tương ứng và làm lại một vài câu luyện tập. Phụ huynh có thể cùng con chọn một chủ đề nhỏ, chẳng hạn môn học yêu thích hoặc một ngày ở trường, để con luyện nói và củng cố kiến thức vừa học hoặc tham khảo các chương trình học tại WISE KIDS TEENS.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 6 Unit 1
1. Unit 1 Tiếng Anh 6 có chủ đề gì?
Unit 1 có tên My New School, tập trung vào trường học, môn học, đồ dùng học tập và các hoạt động thường ngày.
2. Ngữ pháp trọng tâm của Unit 1 là gì?
Nội dung ngữ pháp trọng tâm gồm thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
3. Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu?
Trạng từ thường đứng trước động từ thường và đứng sau động từ to be. Ví dụ: I often read và She is often busy.
4. Làm sao phân biệt /ɑː/ và /ʌ/?
/ɑː/ là âm dài như trong class; /ʌ/ là âm ngắn như trong subject. Nghe từ mẫu và luyện đọc theo nhóm sẽ giúp phân biệt tốt hơn.

