MỤC LỤC

Tiếng Anh 6 Unit 1 Skills 2: Nghe về trường học và viết đoạn văn

Giải bài  phần Tiếng Anh 6 Unit 1 Skills 2 gồm Listening và Writing. Ở phần nghe, học sinh nghe Janet kể về trường Palmer rồi kiểm tra dự đoán và chọn đáp án. Ở phần viết, các em trả lời câu hỏi về trường mình và dùng thông tin đó viết một đoạn văn dài 40–50 từ.

Bài viết dưới đây hướng dẫn từng bài theo trang SGK, kèm giải thích đáp án nghe và đoạn văn mẫu. Phần viết là bài cá nhân nên học sinh cần thay thông tin mẫu bằng thông tin thật về trường của mình.

Summary

  • Bài nghe kể về Janet và trường Palmer ở Mỹ.
  • Janet thích giáo viên dạy Toán, hôm nay không mặc đồng phục và học tiếng Việt hai giờ mỗi tuần.
  • Lớp Janet sẽ học Sinh học tại một trang trại.
  • Bài viết yêu cầu trả lời năm câu hỏi rồi viết đoạn văn 40–50 từ về trường của em.
  • Đoạn mẫu cần được chỉnh theo tên, địa điểm và hoạt động thực tế tại trường.
Tiếng anh 6 Unit 1 Skills 2: Nghe về trường học và viết đoạn văn
Tiếng anh 6 Unit 1 Skills 2: Nghe về trường học và viết đoạn văn

Listening

Bài 1: Đoán câu trả lời rồi nghe để kiểm tra

Janet là học sinh tại trường Palmer ở Mỹ. Trước khi nghe, hãy dự đoán câu trả lời dựa trên hiểu biết của mình. Sau đó nghe bài nói để kiểm tra.

1. Do you think the students there wear uniforms?
Em có nghĩ học sinh ở đó mặc đồng phục không?

Gợi ý dự đoán: Yes, I do.
Có, em nghĩ vậy.

2. Do they learn Vietnamese as a foreign language?
Họ có học tiếng Việt như một ngoại ngữ không?

Gợi ý dự đoán: No, they don’t.
Không.

Câu hỏi đầu yêu cầu dự đoán, vì vậy câu trả lời ban đầu có thể khác nhau. Hãy nghe bài nói để xác nhận thông tin chính xác: học sinh trường Palmer thường mặc đồng phục, nhưng hôm nay Janet và các bạn không mặc vì có tiết Sinh học ở trang trại. Janet cũng cho biết mình học tiếng Việt hai giờ mỗi tuần.

Bài 2: Nghe lại và chọn đáp án A hoặc B

1. Janet’s favourite teacher is her ______ teacher.
Giáo viên yêu thích của Janet là giáo viên dạy môn nào?

Đáp án: A. maths

Janet nói cô Smith là giáo viên yêu thích và cô dạy Toán.

2. Today Janet ______ her uniform.
Hôm nay Janet có mặc đồng phục không?

Đáp án: B. isn’t wearing

Bình thường học sinh mặc đồng phục mỗi ngày, nhưng Janet nói hôm nay các bạn không mặc.

3. Janet studies ______ for two hours a week.
Janet học môn nào hai giờ mỗi tuần?

Đáp án: B. Vietnamese

Trong bài nghe, Janet nói cô có hai giờ học tiếng Việt mỗi tuần.

4. Janet usually does her homework ______.
Janet thường làm bài tập về nhà ở đâu?

Đáp án: A. in the library

Janet cho biết cô thường làm bài tập trong thư viện.

5. Her class is going to have a biology lesson ______.
Lớp của Janet sẽ học Sinh học ở đâu?

Đáp án: A. on a farm

Cả lớp sẽ có tiết Sinh học tại một trang trại.

Đáp án tổng hợp: 1. A · 2. B · 3. B · 4. A · 5. A

Mẹo nghe: Đọc câu hỏi và hai lựa chọn trước khi nghe. Khi nghe, chú ý các từ khóa về môn học, địa điểm và thời gian. Nếu chưa chọn được ngay, nghe lại để xác nhận thay vì dựa vào suy đoán.

Writing

Bài 3: Trả lời câu hỏi về trường của em

Bài này yêu cầu học sinh viết câu trả lời cá nhân. Có thể dùng mẫu dưới đây rồi thay thông tin cho đúng với trường mình.

1. What is the name of your school?
Tên trường của em là gì?

My school is Green Field Secondary School.
Trường của em là Trường Trung học cơ sở Green Field.

2. Where is your school?
Trường em ở đâu?

It is in the centre of my town.
Trường ở trung tâm thị trấn của em.

3. How many classes does your school have?
Trường em có bao nhiêu lớp?

It has twenty classes.
Trường có 20 lớp.

4. What do students do at your school?
Học sinh làm gì ở trường?

They study different subjects and take part in school activities.
Các bạn học nhiều môn khác nhau và tham gia hoạt động ở trường.

5. What do you like about your school?
Em thích điều gì ở trường?

I like the friendly teachers and the large playground.
Em thích các thầy cô thân thiện và sân trường rộng.

Lưu ý: Tên trường, địa điểm, số lớp và hoạt động trong mẫu chỉ mang tính minh họa. Hãy thay bằng thông tin thực tế của em.

Bài 4: Dùng câu trả lời ở bài 3 để viết đoạn văn 40–50 từ

Đoạn văn cần giới thiệu trường, địa điểm, số lớp, hoạt động của học sinh và điều em yêu thích. Có thể sắp xếp các ý theo thứ tự đó để đoạn văn mạch lạc.

Đoạn văn mẫu — 47 từ:

My school is Green Field Secondary School. It is in the centre of my town. It has twenty classes. Students study different subjects and take part in school activities. I like my school because the teachers are friendly and the playground is large.

Dịch nghĩa:

Trường của em là Trường Trung học cơ sở Green Field. Trường ở trung tâm thị trấn của em. Trường có 20 lớp. Học sinh học nhiều môn khác nhau và tham gia các hoạt động ở trường. Em thích trường mình vì các thầy cô thân thiện và sân trường rộng.

Cách tự viết đoạn văn:

  1. Ghi câu trả lời cho năm câu hỏi ở bài 3.
  2. Sắp xếp thông tin theo trình tự: tên trường, địa điểm, số lớp, hoạt động, điều yêu thích.
  3. Nối các câu thành một đoạn văn.
  4. Đếm từ để bảo đảm đoạn dài 40–50 từ.
  5. Kiểm tra chính tả, động từ và dấu câu.

Lỗi thường gặp

  • Chép nguyên đoạn văn mẫu: Hãy thay thông tin minh họa bằng thông tin thật của trường mình.
  • Viết thiếu số từ: Đoạn yêu cầu 40–50 từ; đếm lại sau khi viết.
  • Bỏ sót câu hỏi trong bài 3: Đoạn văn cần bao gồm đủ các ý về tên, địa điểm, số lớp, hoạt động và điều yêu thích.
  • Nhầm thông tin ở bài nghe: Phân biệt thói quen thường ngày với thông tin riêng của hôm nay. Janet thường mặc đồng phục, nhưng hôm nay không mặc.
  • Chọn đáp án nghe theo dự đoán: Bài 1 cho phép đoán, nhưng bài 2 cần căn cứ vào nội dung nghe.

Luyện nghe và viết cùng WISE KIDS TEENS

Với học sinh từ 11–15 tuổi, chương trình TEENS của WISE KIDS TEENS hướng đến phát triển bốn kỹ năng và các mục tiêu học tập phù hợp lứa tuổi. Định hướng học kết hợp tư duy não bộ (NLP) và ngôn ngữ học (Linguistics) tập trung vào việc giúp học sinh tạo lập câu, luyện phản xạ nghe – nói và giao tiếp phù hợp.

Trong Skills 2, học sinh có thể luyện nghe để tìm chi tiết, sau đó dùng thông tin cá nhân để viết về trường mình. Phụ huynh có thể trao đổi với WISE KIDS TEENS để tìm hiểu lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ hiện tại của con.

Kết luận

Tiếng Anh 6 Unit 1 Skills 2 giúp học sinh luyện nghe thông tin về trường học và viết đoạn văn ngắn giới thiệu trường của mình. Khi làm bài nghe, hãy dựa vào chi tiết trong audio để chọn đáp án. Khi viết, trả lời đủ năm câu hỏi, sắp xếp ý rõ ràng và kiểm tra độ dài 40–50 từ.

Nếu con cần luyện thêm cách nghe tìm thông tin và viết câu thành đoạn, phụ huynh có thể trao đổi với WISE KIDS TEENS để tìm hiểu chương trình phù hợp với độ tuổi và trình độ của con.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 6 Unit 1 Skills 2

1. Skills 2 Unit 1 gồm những kỹ năng nào?

Phần này gồm Listening về trường Palmer và Writing về trường học của học sinh.

2. Janet thường làm bài tập về nhà ở đâu?

Janet thường làm bài tập về nhà trong thư viện.

3. Hôm nay Janet có mặc đồng phục không?

Không. Học sinh thường mặc đồng phục, nhưng hôm nay Janet không mặc vì lớp có tiết Sinh học tại trang trại.

4. Đoạn văn ở bài 4 cần dài bao nhiêu từ?

Đoạn văn cần dài 40–50 từ và dựa trên câu trả lời ở bài 3.

5. Có thể dùng đoạn văn mẫu nguyên văn không?

Đoạn mẫu chỉ để tham khảo cách sắp xếp ý. Học sinh nên thay tên trường, địa điểm, số lớp và thông tin khác cho đúng với trường của mình.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

0901.270.888
Liên Hệ