MỤC LỤC

Tiếng Anh 6 Unit 1 Looking Back: Ôn tập từ vựng và ngữ pháp

Phần Tiếng Anh 6 Unit 1 Looking Back gồm Vocabulary và Grammar, giúp học sinh ôn lại từ vựng về trường học, đồ dùng học tập, thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất. Các em sẽ thực hành qua năm bài tập: điền từ theo tranh, nối từ, chia động từ, hoàn thành đoạn văn và đặt trạng từ vào đúng vị trí.

Dưới đây là đáp án kèm giải thích cho từng bài trong ảnh SGK. Học sinh nên tự làm trước, sau đó đối chiếu để hiểu cách dùng từ và quy tắc ngữ pháp.

Summary

  • Từ vựng cần ôn gồm uniform, pencil sharpener, notebook, compass, calculator và ruler.
  • Các cụm từ quen thuộc gồm study new words, do exercise, play the piano, have lunch và wear a uniform.
  • Ở thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít.
  • Câu phủ định và câu hỏi với động từ thường sử dụng do/does.
  • Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường; trong câu hỏi, chúng thường đứng sau chủ ngữ.
Tiếng anh 6 Unit 1 Looking Back: ôn tập từ vựng và ngữ pháp
Tiếng anh 6 Unit 1 Looking Back: ôn tập từ vựng và ngữ pháp

Vocabulary

Bài 1: Nhìn tranh và viết từ thích hợp vào chỗ trống

Bài tập yêu cầu nhận diện đồ dùng học tập và trang phục trong tranh, sau đó điền từ phù hợp để hoàn thành câu.

Đáp án:

Câu Từ cần điền Nghĩa tiếng Việt
1 uniform đồng phục
2 pencil sharpener gọt bút chì
3 notebook vở ghi
4 compass com-pa
5 calculator máy tính cầm tay
6 ruler thước kẻ

Câu hoàn chỉnh và dịch nghĩa:

1. Our new uniform is very nice.
Đồng phục mới của chúng mình rất đẹp.

Tranh minh họa một bộ đồng phục. Từ cần điền là uniform.

2. I have a red pencil sharpener.
Mình có một chiếc gọt bút chì màu đỏ.

Đồ vật màu đỏ trong tranh là chiếc gọt bút chì, tương ứng với pencil sharpener.

3. This is my notebook for writing English words.
Đây là quyển vở của mình để ghi các từ tiếng Anh.

Cụm “for writing English words” giúp xác định đồ vật dùng để ghi chép là notebook.

4. We often use a compass in a maths class.
Chúng mình thường dùng com-pa trong giờ Toán.

Trong ngữ cảnh này, compass là dụng cụ dùng để vẽ đường tròn.

5. Can you lend me your calculator for a minute?
Bạn có thể cho mình mượn máy tính cầm tay của bạn một lát không?

Tranh minh họa máy tính cầm tay nên đáp án là calculator.

6. My new ruler is short.
Chiếc thước kẻ mới của mình ngắn.

Đồ vật trong tranh là ruler, nghĩa là thước kẻ.

Mẹo ghi nhớ: Kết hợp tên đồ vật với một đặc điểm hoặc công dụng, chẳng hạn a red pencil sharpener, a short ruler hoặc a notebook for writing English words.

Bài 2: Nối từ ở cột A với từ hoặc cụm từ ở cột B

Các em cần ghép động từ với từ hoặc cụm từ phù hợp để tạo thành những cách diễn đạt quen thuộc.

Đáp án:

Cột A Cột B Cụm từ hoàn chỉnh Nghĩa tiếng Việt
1. study e. new words study new words học từ mới
2. do d. exercise do exercise tập thể dục
3. play b. the piano play the piano chơi đàn piano
4. have a. lunch have lunch ăn trưa
5. wear c. a uniform wear a uniform mặc đồng phục

Đáp án ngắn gọn: 1 – e; 2 – d; 3 – b; 4 – a; 5 – c.

Giải thích:

  • Study new words: dùng study để nói về việc học từ mới.
  • Do exercise: cụm từ chỉ hoạt động tập thể dục.
  • Play the piano: khi nói chơi đàn piano, dùng play và có the trước piano.
  • Have lunch: cụm từ chỉ việc ăn trưa.
  • Wear a uniform: dùng wear để nói về việc mặc đồng phục.

Học sinh nên học cả cụm thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Cách này giúp các em chọn động từ chính xác hơn khi làm bài và đặt câu.

Grammar

Bài 3: Hoàn thành câu với thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được dùng trong bài để diễn tả thông tin cá nhân, thói quen và công việc.

Đáp án:

1. He comes from Da Nang.
Bạn ấy đến từ Đà Nẵng.

Giải thích: Chủ ngữ he là ngôi thứ ba số ít nên come thêm -s, thành comes.

2. – Do you learn Russian?
– No, I don’t.

– Bạn có học tiếng Nga không?
– Không, mình không học.

Giải thích: Câu hỏi dùng Do you…? nên câu trả lời ngắn ở dạng phủ định là No, I don’t. Trong câu trả lời, người nói dùng chủ ngữ I để nói về bản thân.

3. She always walks to school with her friends.
Bạn ấy luôn đi bộ đến trường cùng bạn bè.

Giải thích: Chủ ngữ she đi với động từ walks. Trạng từ always đứng trước động từ thường.

4. I often do my homework after school.
Mình thường làm bài tập về nhà sau giờ học.

Giải thích: Với chủ ngữ I, động từ do giữ nguyên. Cụm do my homework có nghĩa là làm bài tập về nhà.

5. Mr Nam teaches history at my school.
Thầy Nam dạy môn Lịch sử ở trường mình.

Giải thích: Mr Nam là chủ ngữ số ít. Động từ teach kết thúc bằng -ch nên thêm -es, thành teaches.

Ghi nhớ cách chia động từ thường:

Chủ ngữ Dạng khẳng định Ví dụ
I, you, we, they Động từ nguyên mẫu I walk to school.
He, she, it; danh từ số ít Động từ thêm -s/-es She walks to school.

Khi dùng does/doesn’t, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Ví dụ: Does she walk to school?

Bài 4: Hoàn thành đoạn văn với dạng đúng của động từ trong ngoặc

Bài tập yêu cầu chia các động từ be, have, walk, study và like theo chủ ngữ trong từng câu.

Đáp án:

  1. is
  2. has
  3. walks
  4. study
  5. likes

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Hoang lives in a small house in the centre of his village. His house is near his new school. Every day, he has breakfast at 6 o’clock. Then he walks to school with his friends. Hoang and his friends study in grade 6 at An Son School. Hoang likes his new school.

Dịch nghĩa:

Hoàng sống trong một ngôi nhà nhỏ ở trung tâm làng. Nhà của bạn ấy ở gần ngôi trường mới. Hằng ngày, bạn ấy ăn sáng lúc 6 giờ. Sau đó, bạn ấy đi bộ đến trường cùng bạn bè. Hoàng và các bạn học lớp 6 tại trường An Sơn. Hoàng thích ngôi trường mới của mình.

Giải thích từng đáp án:

  • His house is: His house là chủ ngữ số ít nên dùng is.
  • He has: Với chủ ngữ he, động từ have chuyển thành has.
  • He walks: Walk thêm -s vì chủ ngữ là he.
  • Hoang and his friends study: Chủ ngữ gồm Hoàng và các bạn, tương đương they, nên study giữ nguyên.
  • Hoang likes: Hoang là tên một người, tương đương he, nên like thêm -s.

Điểm cần chú ý là câu có chủ ngữ Hoang and his friends. Dù có tên Hoang, cả cụm vẫn chỉ nhiều người nên không chia động từ như với chủ ngữ số ít.

Bài 5: Đặt trạng từ trong ngoặc vào đúng vị trí trong mỗi câu

Bài tập ôn các trạng từ tần suất: always, usually, often, rarely và sometimes.

1. I always remember to do my homework.
Mình luôn nhớ làm bài tập về nhà.

Giải thích: Always đứng trước động từ thường remember.

2. Nick usually gets good marks in exams.
Nick thường đạt điểm tốt trong các kỳ thi.

Giải thích: Usually đứng trước động từ gets.

3. We do not often see a rabbit in town.
Chúng mình không thường thấy thỏ trong thị trấn.

Giải thích: Trong câu phủ định này, often đứng sau do not và trước động từ chính see.

4. I rarely read in bed at night.
Mình hiếm khi đọc sách trên giường vào buổi tối.

Giải thích: Rarely đứng trước động từ read.

5. Do you sometimes sing in the shower?
Bạn có thỉnh thoảng hát khi tắm không?

Giải thích: Trong câu hỏi này, sometimes đứng sau chủ ngữ you và trước động từ sing.

Nghĩa của các trạng từ trong bài:

Trạng từ Nghĩa tiếng Việt
always luôn luôn
usually thường, thường xuyên
often thường, hay
sometimes thỉnh thoảng
rarely hiếm khi

Với các câu trong bài, học sinh có thể ghi nhớ ba cấu trúc:

  • Khẳng định: Chủ ngữ + trạng từ tần suất + động từ thường.
  • Phủ định: Chủ ngữ + do/does not + trạng từ tần suất + động từ nguyên mẫu.
  • Câu hỏi: Do/Does + chủ ngữ + trạng từ tần suất + động từ nguyên mẫu?

Một số trạng từ như sometimes có thể đứng ở vị trí khác tùy ngữ cảnh. Cách đặt trong đáp án trên phù hợp với cấu trúc đang được ôn tập.

Mẹo làm phần Tiếng Anh 6 Unit 1 Looking Back

Quan sát cả tranh và câu gợi ý. Ở bài 1, tranh giúp nhận diện đồ vật, còn nội dung câu giúp kiểm tra từ đã chọn có phù hợp hay không.

Học từ theo cụm. Các cụm như have lunch, wear a uniform và play the piano giúp học sinh ghi nhớ cách kết hợp từ tự nhiên.

Xác định đầy đủ chủ ngữ trước khi chia động từ. He và Hoang dùng động từ thêm -s/-es, nhưng Hoang and his friends đi với động từ nguyên mẫu.

Chú ý các dạng đặc biệt. Trong bài này, học sinh cần nhớ have → has và be → is khi đi với chủ ngữ phù hợp.

Tìm động từ chính khi đặt trạng từ. Với câu khẳng định dùng động từ thường, hãy đặt always, usually hoặc rarely trước động từ đó.

Sau khi kiểm tra đáp án, các em có thể tự đặt ba câu về thói quen học tập của mình, chẳng hạn:

  • I always do my homework after school.
  • I usually have lunch at home.
  • I sometimes study new words with my friends.

Ôn tập từ vựng và ngữ pháp cùng WISE KIDS TEENS

Phần Looking Back là cơ hội để học sinh kết nối kiến thức với những hoạt động quen thuộc như mặc đồng phục, làm bài tập và đi học cùng bạn bè. Sau khi hoàn thành bài, các em có thể dùng chính những từ vựng và cấu trúc vừa ôn để giới thiệu trường học hoặc kể về một ngày của mình.

Phụ huynh muốn tìm hiểu thêm hoạt động luyện tập cho con có thể trao đổi với WISE KIDS TEENS về chương trình TEENS, nội dung học và mức độ phù hợp với trình độ hiện tại của con.

Kết luận

Trong Tiếng Anh 6 Unit 1 Looking Back, học sinh ôn từ vựng về trường học, các cụm động từ quen thuộc, thì hiện tại đơn và vị trí của trạng từ tần suất. Khi làm bài, hãy xác định nghĩa của từ, chủ ngữ và động từ chính trước khi chọn đáp án.

Sau khi đối chiếu lời giải, các em nên tự đặt câu với những từ và cấu trúc đã học. Phụ huynh có thể liên hệ WISE KIDS TEENS để tìm hiểu thêm chương trình học phù hợp với nhu cầu của con.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 6 Unit 1 Looking Back

1. Unit 1 Looking Back ôn tập những nội dung nào?

Phần này gồm Vocabulary và Grammar, tập trung vào từ vựng đồ dùng học tập, các cụm động từ, thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất.

2. Đáp án bài 1 Unit 1 Looking Back là gì?

Sáu đáp án lần lượt là uniform, pencil sharpener, notebook, compass, calculator và ruler.

3. Vì sao “Mr Nam teaches” dùng teaches?

Mr Nam là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Ở thì hiện tại đơn, teach thêm -es vì kết thúc bằng -ch, tạo thành teaches.

4. Vì sao “Hoang and his friends” đi với study?

Hoang and his friends chỉ nhiều người, tương đương chủ ngữ they. Vì vậy, động từ study giữ nguyên ở thì hiện tại đơn.

5. Trạng từ tần suất đứng ở đâu trong câu?

Với động từ thường, trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính. Trong câu phủ định ở bài này, often đứng sau do not; trong câu hỏi, sometimes đứng sau chủ ngữ.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

0901.270.888
Liên Hệ