CHIA SẺ CÂU CHUYỆN SỨ MỆNH

Sứ mệnh của WISE KIDS TEENS là giúp các bạn trẻ Việt Nam thay đổi phương pháp học tiếng Anh theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ để chinh phục ngôn ngữ này một cách NHANH NHẤT và HIỆU QUẢ NHẤT.

Slogan của WISE KIDS TEENS là “Choose smart, be smart”.
Vậy từ đâu WISE đặt ra sứ mệnh như vậy?

Tầm Nhìn

giá trị cốt lõi

PHƯƠNG PHÁP HỌC KHÁC BIỆT

Phương pháp học của WISE KIDS TEENS dựa trên Khoa Học Tư Duy Não Bộ (NLP) và Ngôn Ngữ (Linguistics)

WISE KIDS TEENS
TIÊN PHONG ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP HỌC CHO TRẺ
Ở VIỆT NAM

WISE KIDS TEENS là đơn vị đầu tiên áp dụng phương pháp học tiếng Anh theo Tư duy não bộ (NLP) và Ngôn ngữ (Linguistics), rút ngắn 80% thời gian học nhưng vẫn đem lại hiệu quả cao.
Phương pháp học nổi bật của WISE là Học từ vựng theo 6 bước và Nghe Tự động, đi ngược lại với những phương pháp học truyền thống, giúp người học trở về với việc học ngôn ngữ một cách tự nhiên.

Đội Ngũ giảng viên

Đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm, tận tâm trong công tác giảng dạy sẽ chỉnh và sửa lỗi cho từng bé để đảm bảo các bé trong lớp có trình độ đồng đều với nhau. Đây vừa là những người thầy mang đến những bài học sinh động, vừa là những bạn đồng hành trong mọi cuộc chơi của trẻ

Đối tác của
WISE kids teens

Trung tâm UY TÍN TOP ĐẦU ĐÀ NẴNG, đối tác của CAMBRIDGE ASSESSMENT, BRITISH COUNCIL & IDP, đơn vị tổ chức cuộc thi Olympic tiếng Anh thành phố Đà Nẵng 2 năm liên tiếp, năm 2022-2023 và năm 2023-2024.

BÁO CHÍ NÓI GÌ VỀ WISE KIDS TEENS

WISE KIDS TEENS luôn nhận được sự quan tâm và đánh giá tích cực từ nhiều báo chí uy tín nhờ phương pháp
học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS)
giúp trẻ phát triển ngôn ngữ tự nhiên và tự tin giao tiếp như người bản xứ.
Với những đánh giá tích cực này, WISE KIDS TEENS thực sự đang khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu
của phụ huynh trong hành trình học tiếng Anh cho trẻ.

Quy trình kiểm tra đầu vào tiếng Anh cho trẻ em

Quy trình kiểm tra đầu vào tiếng Anh cho trẻ em diễn ra như thế nào?

Trước khi đăng ký lớp tiếng Anh, phụ huynh thường muốn biết con đang ở trình độ nào và nên bắt đầu từ đâu. Quy trình kiểm tra đầu vào tiếng Anh cho trẻ em thường giúp đánh giá những kỹ năng đã có, điểm cần củng cố và cấp độ học phù hợp; cách kiểm tra cụ thể sẽ khác nhau tùy trung tâm và độ tuổi của trẻ. WISE KIDS TEENS công bố có hoạt động kiểm tra đầu vào và tư vấn lớp cho trẻ. Khi đưa con đi đánh giá, phụ huynh nên hỏi rõ nội dung bài kiểm tra, cách giải thích kết quả và việc xếp lớp dựa trên những tiêu chí nào. Summary Kiểm tra đầu vào giúp xác định điểm bắt đầu phù hợp, không phải để gắn nhãn trẻ giỏi hay yếu. Nội dung có thể gồm nghe, nói, đọc, viết, từ vựng và ngữ pháp ở mức phù hợp độ tuổi. Trẻ nhỏ có thể được đánh giá qua trò chuyện, hình ảnh và hoạt động tương tác. Phụ huynh nên chia sẻ lịch sử học tập, mục tiêu và những khó khăn trẻ gặp phải. Kết quả cần chỉ ra điểm mạnh, nội dung cần củng cố và lý do xếp lớp. WISE KIDS TEENS có hoạt động kiểm tra đầu vào và tư vấn chương trình; phụ huynh nên xác nhận chi tiết khi đặt lịch. Kiểm tra đầu vào tiếng Anh cho trẻ để làm gì? Kiểm tra đầu vào giúp trung tâm hiểu trẻ đã biết gì và cần học gì tiếp theo, từ đó tư vấn lớp phù hợp hơn. Bài đánh giá có thể cho thấy trẻ nghe hiểu tốt nhưng ngại nói, hoặc làm bài ngữ pháp ổn nhưng cần phát triển đọc và viết. Kết quả nên được dùng như thông tin tham khảo để xây dựng lộ trình, không phải kết luận cố định về năng lực của trẻ. Cambridge English cũng mô tả bài kiểm tra xếp lớp dành cho người học nhỏ tuổi là công cụ giúp giáo viên hiểu trình độ và chọn khóa học, nhóm lớp hoặc tài liệu phù hợp. Quy trình kiểm tra đầu vào thường gồm những bước nào? Tùy trung tâm, buổi kiểm tra có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến, nhưng thường bắt đầu bằng việc tìm hiểu thông tin của trẻ, tiếp đến là đánh giá một số kỹ năng và trao đổi kết quả. 1. Phụ huynh chia sẻ thông tin về trẻ Trung tâm có thể hỏi tuổi, lớp đang học, thời gian học tiếng Anh trước đây và mục tiêu của gia đình. Phụ huynh nên nói thêm nếu trẻ từng học ở nơi khác, có chứng chỉ nào hoặc đang gặp khó khăn cụ thể. Thông tin này giúp người đánh giá hiểu bối cảnh của trẻ. Ví dụ, trẻ có thể biết nhiều từ qua hoạt động ở nhà nhưng chưa quen làm bài trên giấy; hoặc đã học ngữ pháp nhưng ít có cơ hội giao tiếp. 2. Trẻ thực hiện bài đánh giá phù hợp độ tuổi Nội dung đánh giá có thể thay đổi theo nhóm tuổi và chương trình. Với trẻ nhỏ, giáo viên có thể dùng tranh ảnh, câu hỏi ngắn, trò chơi hoặc hướng dẫn đơn giản. Với học sinh lớn hơn, bài kiểm tra có thể thêm phần đọc, viết, từ vựng và ngữ pháp. Không phải bài kiểm tra nào cũng đánh giá đủ cả bốn kỹ năng. Phụ huynh nên hỏi rõ trẻ sẽ được kiểm tra phần nào và kết quả có phản ánh những kỹ năng nào. 3. Giáo viên trao đổi và giải thích kết quả Sau buổi kiểm tra, phụ huynh nên nhận được phần giải thích dễ hiểu về những gì trẻ làm tốt và những phần cần luyện thêm. Nếu chỉ được thông báo một cấp độ hoặc tên lớp mà không rõ căn cứ, hãy hỏi thêm cách trung tâm đưa ra đề xuất đó. 4. Trung tâm tư vấn lớp hoặc lộ trình Lớp phù hợp nên xét cả năng lực hiện tại, độ tuổi và mục tiêu học. Nếu trẻ cần củng cố nền tảng trước khi học chương trình Cambridge hoặc luyện chứng chỉ, tư vấn viên nên giải thích rõ bước học đó gồm những gì. Trẻ có thể được kiểm tra những kỹ năng nào? Tùy mục tiêu của khóa học, trung tâm có thể đánh giá một số hoặc cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, cùng vốn từ và ngữ pháp. Đánh giá nhiều mặt giúp phụ huynh hiểu rõ hơn hồ sơ năng lực của trẻ thay vì chỉ nhìn vào điểm một bài trắc nghiệm. Kỹ năng Ví dụ nội dung đánh giá Nghe Nhận biết từ quen thuộc, hiểu hướng dẫn hoặc nắm ý chính Nói Trả lời câu hỏi, gọi tên đồ vật hoặc diễn đạt ý đơn giản Đọc Nhận biết từ, hiểu câu hoặc tìm thông tin trong đoạn ngắn Viết Viết từ, hoàn thành câu hoặc viết đoạn ngắn theo trình độ Từ vựng, ngữ pháp Sử dụng từ và cấu trúc phù hợp với cấp độ Một bài kiểm tra xếp lớp không nhất thiết phải có hình thức giống kỳ thi chứng chỉ. Mục tiêu của nó là giúp chọn điểm bắt đầu cho việc học, nên cách đánh giá cần phù hợp với tuổi và trải nghiệm của trẻ. Phụ huynh nên chuẩn bị gì trước buổi kiểm tra? Không cần cho trẻ học thuộc câu trả lời hoặc ôn cấp tốc ngay trước buổi đánh giá. Bài kiểm tra sẽ hữu ích hơn khi thể hiện đúng khả năng hiện tại của trẻ. Phụ huynh có thể chuẩn bị bằng cách: Chia sẻ trung thực về thời gian và cách trẻ đã học tiếng Anh. Nói với con đây là buổi làm quen để tìm lớp phù hợp,

Đọc thêm »
Các bước giúp trẻ vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh

Các bước giúp trẻ vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh

Trẻ có thể hiểu bài nhưng vẫn im lặng khi được hỏi bằng tiếng Anh. Nỗi ngại nói thường liên quan đến sợ mắc lỗi, thiếu từ để diễn đạt hoặc chưa quen giao tiếp; ép trẻ trả lời dài ngay có thể khiến con càng dè dặt. Các bước giúp trẻ vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh nên bắt đầu từ việc lắng nghe lý do con ngại, sau đó tạo cơ hội nói ngắn và tăng dần mức độ thử thách. WISE KIDS TEENS có các chương trình tiếng Anh theo lứa tuổi; phụ huynh có thể tìm hiểu cách lớp học khuyến khích trẻ giao tiếp và hỗ trợ từng bé. Summary Tìm hiểu điều gì khiến trẻ ngại nói trước khi yêu cầu con luyện nhiều hơn. Cho trẻ thời gian suy nghĩ và chấp nhận câu trả lời ngắn ở giai đoạn đầu. Bắt đầu với chủ đề quen thuộc, trò chơi hoặc hội thoại một-một. Đừng ngắt lời để sửa mọi lỗi; hãy ghi nhớ và góp ý sau khi trẻ nói xong. Tăng dần từ nói cùng phụ huynh đến nói trong nhóm nhỏ, rồi chia sẻ trước lớp nếu con sẵn sàng. Chọn lớp học tạo không khí khuyến khích, có hoạt động giao tiếp phù hợp với độ tuổi. Vì sao trẻ sợ nói tiếng Anh? Trẻ có thể ngại nói vì nhiều lý do: sợ phát âm sai, lo bị bạn cười, chưa nghĩ ra từ phù hợp hoặc chưa hiểu câu hỏi. Một số bé cần nghe và quan sát lâu hơn trước khi muốn tự diễn đạt. Vì vậy, im lặng không nhất thiết đồng nghĩa với việc trẻ không biết tiếng Anh. Phụ huynh có thể bắt đầu bằng câu hỏi nhẹ nhàng như: “Con thấy khó nhất lúc nào?” hoặc “Con muốn nói với mẹ hay với bạn trước?”. Không nên vội kết luận trẻ lười, thiếu tự tin hay không có năng khiếu chỉ từ một vài lần con không trả lời. Các bước giúp trẻ vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh Tiến trình nên tăng dần độ khó, bắt đầu ở nơi trẻ cảm thấy an toàn rồi mở rộng sang những tình huống giao tiếp khác. Không cần yêu cầu con chuyển ngay từ im lặng sang nói dài trước cả lớp. 1. Tìm đúng điều khiến con ngại Quan sát xem trẻ thường im lặng trong tình huống nào: khi nói với người lạ, khi cả lớp cùng nghe, khi phải trả lời câu hỏi khó hay khi chưa biết từ vựng. Hỏi con sau buổi học thay vì chất vấn ngay trước mọi người. Nếu trẻ sợ mắc lỗi, hãy nói rõ rằng người học thường cần thử và sửa nhiều lần. Nếu con thiếu từ, có thể cùng con chuẩn bị vài từ hoặc mẫu câu trước khi tham gia hoạt động. 2. Cho con thời gian và chấp nhận câu trả lời ngắn Đặt câu hỏi đơn giản và chờ trẻ suy nghĩ. Nếu con mới trả lời bằng một từ, hãy ghi nhận nỗ lực đó rồi gợi ý thêm khi con sẵn sàng. Không cần ép trẻ phải nói thành câu dài ngay từ đầu. Cambridge English khuyến nghị không gây áp lực buộc trẻ trả lời dài hơn khả năng hiện tại và tránh ngắt lời khi con đang nói. Cách phản hồi bình tĩnh giúp trẻ tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng thay vì chỉ lo bị sửa sai. 3. Bắt đầu từ chủ đề con yêu thích Trẻ thường dễ nói hơn khi câu chuyện xoay quanh đồ chơi, món ăn, phim hoạt hình, thú cưng hoặc hoạt động yêu thích. Hãy dùng câu hỏi gần gũi, chẳng hạn: “What is your favourite toy?” “What colour is it?” “What do you like doing?” Có thể cho trẻ chọn một trong hai phương án trước, sau đó mới mời con giải thích. Mục tiêu ban đầu là giúp trẻ có trải nghiệm giao tiếp tích cực, không phải kiểm tra vốn từ. 4. Luyện nói qua trò chơi và nhập vai Dùng thú bông, búp bê hoặc nhân vật trong truyện để tạo cuộc hội thoại. Trẻ có thể trả lời thay cho nhân vật trước khi nói với người lớn. Các trò chơi đóng vai như gọi món, mua đồ hoặc hỏi đường cũng cho trẻ một mục đích cụ thể để sử dụng tiếng Anh. Nên giữ hoạt động ngắn và vui. Khi trẻ đã quen, có thể đổi vai để con chủ động hỏi và đáp thay vì chỉ lặp lại câu mẫu. 5. Để trẻ nói xong rồi mới góp ý Nếu trẻ mắc lỗi, hãy tránh dừng câu chuyện ngay lập tức để sửa từng từ. Đợi con nói xong, sau đó nhắc lại mẫu câu đúng một cách tự nhiên hoặc chọn một lỗi quan trọng để cùng luyện. Ví dụ, nếu trẻ nói “She like cat”, phụ huynh có thể đáp: “Yes, she likes cats. What kind of cats does she like?” Trẻ được nghe cách nói đúng mà cuộc trò chuyện vẫn tiếp tục. 6. Tăng dần số người nghe Khi con đã thoải mái nói với phụ huynh, có thể mời một người thân hoặc bạn thân tham gia. Sau đó, trẻ có thể thử nói trong nhóm nhỏ rồi mới chia sẻ trước lớp nếu cảm thấy sẵn sàng. Không phải bé nào cũng muốn biểu diễn hoặc thuyết trình. Mục tiêu là mở rộng dần tình huống giao tiếp, không ép con phải vượt qua nỗi ngại bằng cách đẩy vào tình huống quá sức. 7. Ghi nhận nỗ lực cụ thể Thay vì chỉ khen “giỏi quá”, hãy nói rõ điều con đã làm được: “Con đã tự hỏi bạn bằng tiếng Anh” hoặc “Con tiếp tục nói dù chưa nhớ hết từ”. Lời khen cụ thể giúp trẻ nhận ra tiến bộ của mình. Phụ huynh cũng

Đọc thêm »
Các giai đoạn phát triển ngôn ngữ tiếng Anh của trẻ

Các giai đoạn phát triển ngôn ngữ tiếng Anh của trẻ

Trẻ thường không tiến bộ đồng đều ở mọi kỹ năng: có bé nghe hiểu khá lâu trước khi tự tin nói, có bé thích đọc nhưng cần thêm thời gian để viết câu. Hiểu các giai đoạn phát triển ngôn ngữ tiếng Anh của trẻ giúp phụ huynh đặt kỳ vọng phù hợp và chọn hoạt động theo khả năng hiện tại, thay vì so sánh con với bạn cùng tuổi. WISE KIDS TEENS có các nhóm chương trình tiếng Anh theo lứa tuổi, từ mầm non đến thiếu niên. Dù học ở nhà hay tại lớp, phụ huynh có thể hỗ trợ con qua những cơ hội nghe, nói, đọc và viết vừa sức, đồng thời điều chỉnh nhịp học theo phản ứng của từng bé. Summary Trẻ có thể đi qua những chặng từ làm quen, hiểu từ/câu đơn giản đến diễn đạt và đọc viết nhiều hơn. Các giai đoạn chỉ mang tính tham khảo; trẻ không nhất thiết tiến bộ cùng tốc độ hoặc theo một trình tự cứng nhắc. Có bé nghe hiểu trước khi sẵn sàng nói; cần cho trẻ thời gian và cơ hội thực hành. Hoạt động ngắn, vui và gắn với chủ đề quen thuộc giúp trẻ có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh. Phụ huynh nên theo dõi sự tự tin, khả năng hiểu và mức độ tham gia, không chỉ đếm số từ trẻ biết. Chương trình học nên phù hợp độ tuổi, năng lực và mục tiêu của từng trẻ. Trẻ thường phát triển tiếng Anh qua những giai đoạn nào? Có thể hình dung quá trình học tiếng Anh của trẻ qua bốn chặng tham khảo: làm quen với âm thanh, hiểu từ và câu đơn giản, bắt đầu tự diễn đạt, rồi mở rộng sang đọc viết và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Đây không phải thang phát triển cố định; trẻ có thể tiến bộ khác nhau ở từng kỹ năng. Giai đoạn tham khảo Trẻ có thể thể hiện Phụ huynh có thể hỗ trợ Làm quen và tiếp nhận Chú ý khi nghe bài hát, câu chuyện hoặc lời hướng dẫn quen thuộc Cho trẻ nghe nội dung ngắn, dùng tranh ảnh và cử chỉ Hiểu từ và câu đơn giản Nhận ra từ quen thuộc, làm theo hướng dẫn ngắn, trả lời bằng từ hoặc cụm từ Hỏi câu đơn giản, nhắc lại từ trong ngữ cảnh Bắt đầu tự diễn đạt Nói câu ngắn, gọi tên đồ vật, trả lời về chủ đề quen thuộc Lắng nghe, khuyến khích trẻ nói trọn ý mà không ngắt lời liên tục Mở rộng kỹ năng Đọc đoạn ngắn, viết câu hoặc đoạn đơn giản, trình bày ý rõ hơn Thêm hoạt động đọc, viết và trò chuyện theo sở thích của trẻ Các biểu hiện trên giúp phụ huynh quan sát tiến trình học, không dùng để tự chẩn đoán hay kết luận trẻ “chậm”. Khả năng tiếp xúc tiếng Anh, thời lượng thực hành, độ tuổi, hứng thú và trải nghiệm học đều có thể ảnh hưởng đến cách trẻ thể hiện. Vì sao một số trẻ nghe hiểu trước khi nói? Một số trẻ có thể quan sát, lắng nghe và hiểu dần trước khi chủ động nói tiếng Anh. Trong thời gian đó, trẻ vẫn có thể giao tiếp bằng nét mặt, cử chỉ, chỉ tay hoặc trả lời bằng tiếng mẹ đẻ. Việc chưa nói nhiều không đồng nghĩa với việc trẻ không tiếp nhận ngôn ngữ. Phụ huynh có thể: Cho trẻ thời gian nghe và quan sát mà không yêu cầu lặp lại ngay. Đưa ra lựa chọn đơn giản để trẻ trả lời bằng từ, cử chỉ hoặc câu ngắn. Nhắc lại cách nói tiếng Anh tự nhiên sau khi trẻ dùng tiếng Việt. Khen nỗ lực giao tiếp, không chỉ khen câu nói đúng hoàn toàn. Nếu trẻ đã quen với hoạt động nghe mà vẫn ngại nói, hãy thử chủ đề con yêu thích hoặc trò chơi có lượt hỏi – đáp ngắn. Tạo cảm giác an toàn giúp trẻ có thêm cơ hội thử diễn đạt, nhưng mỗi bé cần lượng thời gian khác nhau. Mỗi kỹ năng tiếng Anh có tiến bộ cùng lúc không? Không nhất thiết. Trẻ có thể nghe tốt hơn khả năng nói, hoặc nhận biết nhiều từ khi đọc nhưng chưa dùng được các từ đó trong câu. Vì thế, đánh giá tiến bộ nên nhìn vào từng kỹ năng thay vì chỉ hỏi con “biết tiếng Anh đến đâu”. Nghe: con có nhận ra từ quen thuộc hoặc hiểu hướng dẫn đơn giản không? Nói: con có chủ động dùng từ, cụm từ hoặc câu để diễn đạt nhu cầu không? Đọc: con có hiểu ý chính của câu chuyện hoặc đoạn ngắn vừa sức không? Viết: con có thể viết từ, câu hoặc đoạn ngắn theo khả năng hiện tại không? Cambridge English mô tả các chứng chỉ Young Learners qua những mốc từ Pre A1 đến A2 và xem xét cả bốn kỹ năng. Khi dùng bài đánh giá hoặc chứng chỉ để theo dõi tiến độ, phụ huynh nên xem đó là một nguồn thông tin bên cạnh quá trình học hằng ngày, không phải cách duy nhất để đo năng lực của trẻ. Phụ huynh nên đồng hành thế nào ở mỗi chặng? Điều quan trọng là tạo cơ hội học đều đặn và vừa sức, rồi tăng dần độ khó khi trẻ đã quen. Cambridge English khuyến khích hoạt động ngắn, vui, theo chủ đề trẻ biết hoặc yêu thích; phụ huynh cũng có thể đồng hành dù không tự tin tiếng Anh. Khi trẻ mới làm quen Dùng bài hát, tranh, đồ vật thật và những câu lặp lại trong sinh hoạt. Ví dụ, khi chơi với đồ chơi, phụ huynh có thể gọi tên màu sắc hoặc con vật và để trẻ nghe nhiều

Đọc thêm »

BÁO CHÍ NÓI GÌ VỀ
WISE KIDS TEENS

0901.270.888
Liên Hệ