MỤC LỤC

Tiếng Anh 6 Unit 1 A Closer Look 2: Thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất

Tiếng Anh 6 Unit 1 A Closer Look 2 thuộc phần My New School, tập trung vào thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất. Học sinh cần biết cách chia động từ theo chủ ngữ, đặt câu hỏi và phủ định, đồng thời dùng trạng từ đúng vị trí để nói về thói quen và lịch học.

Bài viết trình bày cấu trúc, ví dụ và các bước làm những dạng bài thường gặp. Với học sinh từ 11–15 tuổi cần luyện thêm cách tạo câu và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình TEENS của WISE KIDS TEENS để trao đổi về lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ của con.

Summary

  • Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, lịch trình và sự thật.
  • Với chủ ngữ he, she, it, động từ trong câu khẳng định thường thêm “-s” hoặc “-es”.
  • Trong câu phủ định và câu hỏi có does, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
  • Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ to be.
  • Khi làm bài, hãy xác định chủ ngữ và loại câu trước khi chia động từ.
Tiếng Anh 6 Unit 1 A Closer Look 2
Tiếng Anh 6 Unit 1 A Closer Look 2

A Closer Look 2 Unit 1 học nội dung gì?

Phần A Closer Look 2 giúp học sinh nói về các hoạt động thường ngày ở trường và thói quen học tập. Hai nội dung chính là thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.

Nội dung Học sinh cần nắm
Thì hiện tại đơn Cách dùng, cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn
Chia động từ Sự khác nhau giữa chủ ngữ số ít và số nhiều
Trạng từ chỉ tần suất Nghĩa và vị trí trong câu
Vận dụng Viết câu về thói quen, thời khóa biểu và hoạt động ở trường

Thì hiện tại đơn

Khi nào dùng thì hiện tại đơn?

Thì hiện tại đơn thường dùng để diễn tả:

  • Thói quen hoặc hoạt động lặp lại: I walk to school every day.
  • Lịch trình cố định: Our English lesson starts at eight.
  • Sự thật hoặc thông tin chung: Students study different subjects.

Các từ như every day, on Mondays, usually có thể gợi ý câu đang nói về thói quen hoặc lịch trình. Tuy nhiên, hãy đọc cả câu để hiểu ý trước khi chọn thì.

Cấu trúc câu khẳng định

Với chủ ngữ I, you, we, they hoặc chủ ngữ số nhiều, dùng động từ nguyên mẫu:

  • I/You/We/They + động từ nguyên mẫu
  • We study English on Tuesday.
  • They play football after school.

Với chủ ngữ he, she, it hoặc một danh từ số ít, động từ thường thêm “-s” hoặc “-es”:

  • He/She/It + động từ thêm s/es
  • She likes her new school.
  • Tom watches TV after dinner.

Quy tắc thêm “-s” và “-es”

Dạng động từ Quy tắc Ví dụ
Phần lớn động từ Thêm “-s” play → plays
Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o Thêm “-es” watch → watches
Phụ âm + y Đổi “y” thành “i”, thêm “-es” study → studies
Nguyên âm + y Thêm “-s” play → plays

Lưu ý: have đổi thành has với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba.

Cấu trúc câu phủ định

Dùng do not (don’t) hoặc does not (doesn’t) trước động từ nguyên mẫu:

  • I/You/We/They + don’t + động từ nguyên mẫu
  • We don’t have science today.
  • He/She/It + doesn’t + động từ nguyên mẫu
  • He doesn’t walk to school.

Sau doesn’t, động từ chính không thêm “-s” hoặc “-es”.

Đúng: She doesn’t like maths.
Sai: She doesn’t likes maths.

Cấu trúc câu hỏi

Dùng Do hoặc Does ở đầu câu:

  • Do + I/you/we/they + động từ nguyên mẫu?
  • Do you study English every day?
  • Does + he/she/it + động từ nguyên mẫu?
  • Does Anna walk to school?

Câu trả lời ngắn:

  • Yes, I do. / No, I don’t.
  • Yes, she does. / No, she doesn’t.

Câu hỏi với từ để hỏi

Đặt từ để hỏi trước do/does:

  • Wh-word + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
  • What subjects do you have on Monday?
  • Where does Minh have lunch?

Sau does, động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu.

Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.

Trạng từ Nghĩa
always luôn luôn
usually thường thường
often thường xuyên
sometimes đôi khi
rarely hiếm khi
never không bao giờ

Vị trí của trạng từ trong câu

Với động từ thường, trạng từ thường đứng trước động từ:

  • I usually walk to school.
  • They often play in the playground.

Với động từ to be, trạng từ thường đứng sau am, is, are:

  • She is always friendly.
  • We are sometimes busy after school.

Cách làm bài sắp xếp từ

Khi sắp xếp câu có trạng từ chỉ tần suất:

  1. Tìm chủ ngữ.
  2. Xác định động từ chính hoặc động từ to be.
  3. Đặt trạng từ đúng vị trí.
  4. Kiểm tra cách chia động từ theo chủ ngữ.

Ví dụ, các từ often / my brother / plays / chess được sắp xếp thành:
My brother often plays chess.

Hướng dẫn làm các dạng bài thường gặp

Dạng bài chia động từ

Các bước làm:

  1. Tìm chủ ngữ của câu.
  2. Xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều.
  3. Xem câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi.
  4. Chia động từ theo cấu trúc.
  5. Kiểm tra dấu hiệu chỉ thói quen hoặc lịch trình.

Ví dụ: Lan ___ (study) English after school.
Chủ ngữ Lan là số ít ngôi thứ ba, nên động từ thêm “-ies”: Lan studies English after school.

Dạng bài hoàn thành câu với do/does

Xác định chủ ngữ trước khi chọn trợ động từ:

  • Dùng do với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều.
  • Dùng does với he, she, it và chủ ngữ số ít.

Sau đó kiểm tra động từ chính đã trở về dạng nguyên mẫu chưa.

Dạng bài đặt câu hỏi

Xác định phần thông tin cần hỏi, chọn từ để hỏi phù hợp rồi đặt trợ động từ trước chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Thông tin về môn học → What subject…?
  • Thông tin về thời gian → When…?
  • Thông tin về địa điểm → Where…?

Đọc lại câu để bảo đảm sau do/does là chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.

Dạng bài chọn trạng từ chỉ tần suất

Đọc câu để hiểu hoạt động diễn ra thường xuyên hay hiếm khi. Nếu bài có gợi ý về tần suất, dùng gợi ý đó để chọn từ. Sau khi chọn, kiểm tra vị trí trạng từ theo loại động từ trong câu.

Dạng bài viết về thói quen

Chọn một hoạt động quen thuộc, thời gian thực hiện và tần suất. Viết thành câu hoàn chỉnh rồi kiểm tra động từ.

Ví dụ:

  • I usually do my homework after dinner.
  • My sister sometimes reads in the library.

Lỗi thường gặp và cách tự sửa

Lỗi Cách kiểm tra
Quên thêm “-s/-es” với chủ ngữ số ít Khoanh chủ ngữ trước khi chia động từ
Thêm “-s” sau doesn’t Nhớ rằng động từ sau does/doesn’t ở dạng nguyên mẫu
Dùng sai do/does Đối chiếu trợ động từ với chủ ngữ
Đặt trạng từ sai vị trí Xác định câu dùng động từ thường hay to be
Chọn thì theo một từ riêng lẻ Đọc toàn câu và xác định ý nghĩa
Viết câu hỏi thiếu trợ động từ Kiểm tra câu có cấu trúc Do/Does + chủ ngữ + động từ không

Bài luyện tập ngắn

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. My friends ___ (walk) to school together.
  2. Peter ___ (study) English every evening.
  3. ___ your sister ___ (play) badminton after school?
  4. We ___ (not have) music on Friday.

Gợi ý trả lời

  1. walk
  2. studies
  3. Does; play
  4. don’t have

Bài 2: Sắp xếp từ thành câu

  1. usually / I / my homework / do / after school
  2. is / our teacher / friendly / always
  3. sometimes / they / in the library / study

Gợi ý trả lời:

  1. I usually do my homework after school.
  2. Our teacher is always friendly.
  3. They sometimes study in the library.

Bài 3: Viết câu về thói quen

Viết ba câu về hoạt động học tập của mình. Dùng ít nhất một trạng từ chỉ tần suất.

Ví dụ:

  • I usually prepare my school bag at night.
  • I often read English stories.
  • I sometimes study with my friends.

Sau khi viết, kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và vị trí trạng từ.

Luyện ngữ pháp cùng WISE KIDS TEENS

Ở độ tuổi 11–15, học sinh có thể luyện ngữ pháp bằng cách đưa cấu trúc đã học vào tình huống giao tiếp quen thuộc. Chương trình TEENS của WISE KIDS TEENS hướng đến phát triển bốn kỹ năng và các mục tiêu học tập phù hợp với lứa tuổi, với định hướng kết hợp tư duy não bộ (NLP) và ngôn ngữ học (Linguistics).

Chẳng hạn, khi ôn thì hiện tại đơn, học sinh có thể luyện hỏi và trả lời về thời khóa biểu, môn học hoặc thói quen hằng ngày. Phụ huynh có thể trao đổi với WISE KIDS TEENS để tìm hiểu lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ hiện tại của con.

Kết luận

A Closer Look 2 giúp học sinh luyện thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất qua chủ đề trường học. Khi làm bài, hãy xác định chủ ngữ và loại câu trước, sau đó chia động từ và đặt trạng từ đúng vị trí. Làm lại những câu sai sẽ giúp nhận ra quy tắc nào cần ôn thêm.

Nếu con còn nhầm cách chia động từ hoặc chưa tự tin khi đặt câu, phụ huynh có thể trao đổi với WISE KIDS TEENS để tìm hiểu lộ trình học phù hợp với độ tuổi và trình độ của con.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 6 Unit 1 A Closer Look 2

1. A Closer Look 2 Unit 1 học ngữ pháp gì?

Phần này tập trung vào thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.

2. Khi nào động từ hiện tại đơn thêm “-s” hoặc “-es”?

Trong câu khẳng định, động từ thường thêm “-s” hoặc “-es” khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít.

3. Sau “doesn’t” dùng động từ dạng nào?

Dùng động từ nguyên mẫu, không thêm “-s” hoặc “-es”. Ví dụ: He doesn’t play football.

4. Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu?

Trạng từ thường đứng trước động từ thường và sau động từ to be: I often read; She is often busy.

5. WISE KIDS TEENS có chương trình cho học sinh lớp 6 không?

Chương trình TEENS dành cho học sinh từ 11–15 tuổi. Phụ huynh có thể trao đổi với WISE KIDS TEENS để tìm hiểu lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ của con.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

0901.270.888
Liên Hệ