MỤC LỤC

TỔNG HỢP TỪ VỰNG MOVERS THEO 15+ CHỦ ĐỀ GIÚP TRẺ LUYỆN THI HIỆU QUẢ

Cambridge Movers là cấp độ thứ hai trong bộ chứng chỉ Young Learners English, được thiết kế giúp trẻ từ 8-10 tuổi phát triển nền tảng nghe – nói – đọc – viết một cách toàn diện. Để làm tốt bài thi này, việc nắm chắc Từ vựng Movers đóng vai trò then chốt bởi đây là yếu tố giúp trẻ hiểu đề nhanh hơn, mô tả chính xác hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.

Đặc biệt, học Từ vựng tiếng Anh Movers theo từng nhóm logic sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên, giảm áp lực và dễ dàng liên hệ với cuộc sống hằng ngày. Khi được tiếp cận theo các Chủ đề tiếng Anh cho trẻ, các em không chỉ học từ mới mà còn hình thành khả năng quan sát, mô tả và phản xạ tiếng Anh linh hoạt hơn trong mọi kỹ năng.

Bài viết dưới đây WISE Kids Teens tổng hợp từ vựng theo 14 chủ đề để trẻ dễ dàng học tập và rèn luyện chuẩn bị cho bài thi Movers.

Summary
  • Bài viết tổng hợp Từ vựng Cambridge Movers theo 14 chủ đề quan trọng, giúp trẻ học từ mới dễ nhớ và liên hệ thực tế.
  • Hệ thống từ vựng hỗ trợ trẻ nghe – nói – đọc – viết linh hoạt và tự tin trong bài thi.
  • Hướng dẫn các cách học hiệu quả: học theo chủ đề, dùng flashcard, trò chơi, app học tập.

I. Từ vựng Movers chủ đề Family & Friends (Gia đình và bạn bè)

Chủ đề Family & Friends là một trong những nhóm quan trọng nhất trong bộ Từ vựng tiếng Anh Movers, bởi trẻ sẽ gặp thường xuyên trong phần Listening, Reading & Writing và cả Speaking.

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
father / dad /ˈfɑːðə/ – /dæd/ bố
mother / mum /ˈmʌðə/ – /mʌm/ mẹ
brother /ˈbrʌðə/ anh/em trai
sister /ˈsɪstə/ chị/em gái
grandfather / grandpa /ˈɡrænˌfɑːðə/ – /ˈɡrænpɑː/ ông
grandmother / grandma /ˈɡrænˌmʌðə/ – /ˈɡrænmɑː/
parents /ˈpeərənts/ bố mẹ
children /ˈtʃɪldrən/ con cái
cousin /ˈkʌzən/ anh/chị/em họ
uncle /ˈʌŋkəl/ chú, bác
aunt /ɑːnt/ cô, dì
baby /ˈbeɪbi/ em bé
child /tʃaɪld/ đứa trẻ
teenager /ˈtiːnˌeɪdʒə/ thiếu niên
friend /frend/ bạn
best friend /best frend/ bạn thân
classmate /ˈklɑːsˌmeɪt/ bạn cùng lớp
neighbour /ˈneɪbə/ hàng xóm
kind /kaɪnd/ tốt bụng
friendly /ˈfrendli/ thân thiện
funny /ˈfʌni/ hài hước
happy /ˈhæpi/ vui vẻ
quiet /ˈkwaɪət/ ít nói
clever /ˈklevə/ thông minh

II. Từ vựng Movers chủ đề People & Appearance (Con người & ngoại hình)

Chủ đề này thuộc nhóm quan trọng trong Từ vựng luyện thi Movers, giúp trẻ mô tả người và nhận dạng nhân vật trong tranh.

1. Chiều cao & vóc dáng (Height & Body)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
tall /tɔːl/ cao
short /ʃɔːt/ thấp
fat /fæt/ béo
thin /θɪn/ gầy
strong /strɒŋ/ khỏe
weak /wiːk/ yếu

2. Khuôn mặt & đặc điểm (Face & Features)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
tall /tɔːl/ cao
short /ʃɔːt/ thấp
fat /fæt/ béo
thin /θɪn/ gầy
strong /strɒŋ/ khỏe
weak /wiːk/ yếu

3. Tóc (Hair)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
long hair /lɒŋ heə/ tóc dài
short hair /ʃɔːt heə/ tóc ngắn
curly hair /ˈkɜːli heə/ tóc xoăn
straight hair /streɪt heə/ tóc thẳng
blonde hair /blɒnd heə/ tóc vàng
black hair /blæk heə/ tóc đen
brown hair /braʊn heə/ tóc nâu

4. Cảm xúc (Feelings & Emotions)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
happy /ˈhæpi/ vui vẻ
sad /sæd/ buồn
angry /ˈæŋɡri/ tức giận
tired /ˈtaɪəd/ mệt
scared /skeəd/ sợ hãi
excited /ɪkˈsaɪtɪd/ hào hứng

III. Từ vựng Movers chủ đề Home & House (Ngôi nhà & đồ dùng trong nhà)

Trong danh sách Từ vựng Movers 2025, chủ đề Home & House thường xuyên bắt gặp các câu hỏi liên quan đến ngôi nhà, các phòng và đồ dùng quen thuộc trong bài thi Listening, tự tin đọc – hiểu các đoạn văn trong Reading và trả lời câu hỏi nhanh hơn.

1. Các phòng trong nhà (Rooms in the house)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
house /haʊs/ ngôi nhà
room /ruːm/ phòng
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách
bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ
bathroom /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm
kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp
dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ phòng ăn
garden /ˈɡɑːdən/ khu vườn
garage /ˈɡærɑːʒ/ gara

2. Đồ dùng trong nhà (Furniture & household items)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
table /ˈteɪbəl/ cái bàn
chair /tʃeə/ cái ghế
bed /bed/ giường
sofa / couch /ˈsəʊfə/ – /kaʊtʃ/ ghế sofa
cupboard /ˈkʌbəd/ tủ chén
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ tủ quần áo
bookcase /ˈbʊkˌkeɪs/ kệ sách
lamp /læmp/ đèn
mirror /ˈmɪrə/ gương
clock /klɒk/ đồng hồ
TV /ˌtiːˈviː/ tivi
fridge /frɪdʒ/ tủ lạnh

3. Đồ vật nhỏ & vật dụng hàng ngày (Small items & daily objects)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
key /kiː/ chìa khóa
picture /ˈpɪktʃə/ bức tranh
pillow /ˈpɪləʊ/ cái gối
blanket /ˈblæŋkɪt/ chăn
toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/ bàn chải đánh răng
towel /ˈtaʊəl/ khăn
bottle /ˈbɒtəl/ chai
cup /kʌp/ cốc

4. Từ chỉ vị trí (Prepositions of place)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
in /ɪn/ trong
on /ɒn/ trên
under /ˈʌndə/ dưới
next to /ˈnekst tuː/ bên cạnh
behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
in front of /ɪn ˈfrʌnt əv/ phía trước

IV. Từ vựng Movers chủ đề School & Classroom (Trường học & lớp học)

Những từ thuộc chủ đề School & Classroom xuất hiện rất thường xuyên trong bộ Từ vựng ôn thi Movers. Các từ này giúp trẻ phản xạ nhanh khi làm bài Listening, mô tả chính xác chi tiết trong tranh và tự tin hơn khi trả lời câu hỏi liên quan đến trường lớp trong bài thi.

1. Đồ vật trong lớp học (Classroom objects)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
school /skuːl/ trường học
classroom /ˈklɑːsruːm/ lớp học
desk /desk/ bàn học
chair /tʃeə/ ghế
board /bɔːd/ bảng
book /bʊk/ sách
notebook /ˈnəʊtbʊk/ vở
pencil /ˈpensəl/ bút chì
pen /pen/ bút mực
ruler /ˈruːlə/ thước kẻ
eraser / rubber /ɪˈreɪzə/ – /ˈrʌbə/ gôm/tẩy
bag / schoolbag /bæɡ/ – /ˈskuːlbæɡ/ cặp sách
scissors /ˈsɪzəz/ kéo
glue /ɡluː/ keo dán

2. Môn học (School subjects)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
English /ˈɪŋɡlɪʃ/ tiếng Anh
Math / Maths /mæθ/ – /mæθs/ toán
Science /ˈsaɪəns/ khoa học
Music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
Art /ɑːt/ mỹ thuật
PE (Physical Education) /ˌpiːˈiː/ thể dục

3. Hoạt động ở trường (School activities)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
study /ˈstʌdi/ học
read /riːd/ đọc
write /raɪt/ viết
draw /drɔː/ vẽ
play /pleɪ/ chơi
sing /sɪŋ/ hát
listen /ˈlɪsən/ nghe

4. Người trong trường học (People at school)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
teacher /ˈtiːtʃə/ giáo viên
student / pupil /ˈstjuːdənt/ – /ˈpjuːpəl/ học sinh
classmate /ˈklɑːsmeɪt/ bạn cùng lớp
principal /ˈprɪnsəpəl/ hiệu trưởng

V. Từ vựng Movers chủ đề Food & Drinks (Đồ ăn & thức uống)

Trong Danh sách từ vựng Movers, chủ đề Food & Drinks luôn được trẻ yêu thích vì gần gũi và dễ nhớ. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều trong bài thi, từ mô tả món ăn trong tranh cho đến trả lời câu hỏi về thói quen ăn uống.

1. Đồ ăn (Food)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
bread /bred/ bánh mì
rice /raɪs/ cơm
noodles /ˈnuːdəlz/
chicken /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà
beef /biːf/ thịt bò
fish /fɪʃ/
egg /eɡ/ trứng
salad /ˈsæləd/ sa-lát
sandwich /ˈsændwɪtʃ/ bánh mì kẹp
cheese /tʃiːz/ phô mai
pizza /ˈpiːtsə/ pizza
soup /suːp/ súp
cake /keɪk/ bánh ngọt
banana /bəˈnɑːnə/ chuối
apple /ˈæpəl/ táo
orange /ˈɒrɪndʒ/ cam

2. Thức uống (Drinks)

Từ vựng Phiên âm (UK IPA) Nghĩa tiếng Việt
water /ˈwɔːtə/ nước
milk /mɪlk/ sữa
juice /dʒuːs/ nước trái cây
orange juice /ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ nước cam
tea /tiː/ trà
coffee /ˈkɒfi/ cà phê
lemonade /ˌleməˈneɪd/ nước chanh
soda /ˈsəʊdə/ nước ngọt có ga

VI. Từ vựng Movers chủ đề Animals (Động vật)

Tổng hợp từ vựng thi Movers, nhóm từ về Animals luôn dễ học nhờ hình ảnh sinh động và gần gũi. Đây là chủ đề giúp trẻ nhanh chóng mô tả tranh và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
cat /kæt/ con mèo
dog /dɒɡ/ con chó
bird /bɜːd/ con chim
fish /fɪʃ/ con cá
duck /dʌk/ con vịt
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ con gà
cow /kaʊ/ con bò
horse /hɔːs/ con ngựa
sheep /ʃiːp/ con cừu
pig /pɪɡ/ con heo
rabbit /ˈræb.ɪt/ con thỏ
mouse /maʊs/ con chuột
tiger /ˈtaɪ.ɡər/ con hổ
lion /ˈlaɪ.ən/ con sư tử
monkey /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ
elephant /ˈel.ɪ.fənt/ con voi
giraffe /dʒɪˈrɑːf/ con hươu cao cổ
frog /frɒɡ/ con ếch
panda /ˈpæn.də/ gấu trúc
bear /beər/ con gấu

VII. Từ vựng Movers chủ đề Clothes (Quần áo)

Trong bộ Từ vựng Movers theo chủ đề, phần Clothes luôn giúp trẻ mở rộng khả năng mô tả trang phục, màu sắc và lựa chọn đồ dùng hằng ngày một cách tự nhiên và chính xác.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo thun
dress /dres/ váy liền
skirt /skɜːt/ chân váy
trousers /ˈtraʊ.zəz/ quần dài
shorts /ʃɔːts/ quần short
jacket /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác
coat /kəʊt/ áo choàng, áo khoác dài
hat /hæt/
cap /kæp/ nón lưỡi trai
shoes /ʃuːz/ giày
boots /buːts/ ủng
socks /sɒks/ vớ
scarf /skɑːf/ khăn choàng
gloves /ɡlʌvz/ găng tay

VIII. Từ vựng Movers chủ đề Toys & Hobbies (Đồ chơi & sở thích)

Từ vựng về Toys & Hobbies giúp trẻ mở rộng khả năng mô tả hoạt động vui chơi, trò giải trí và những đồ vật quen thuộc, hỗ trợ tốt cho kỹ năng Speaking và Listening trong bài thi.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
toy /tɔɪ/ đồ chơi
doll /dɒl/ búp bê
teddy bear /ˈted.i ˌbeər/ gấu bông
ball /bɔːl/ quả bóng
kite /kaɪt/ diều
car (toy car) /kɑːr/ xe đồ chơi
train (toy train) /treɪn/ tàu đồ chơi
puzzle /ˈpʌz.əl/ trò ghép hình
robot /ˈrəʊ.bɒt/ rô-bốt
bike /baɪk/ xe đạp
skateboard /ˈskeɪt.bɔːd/ ván trượt
guitar /ɡɪˈtɑːr/ đàn guitar
piano /piˈæn.əʊ/ đàn piano
paint /peɪnt/ vẽ tranh
draw /drɔː/ vẽ
read /riːd/ đọc sách
sing /sɪŋ/ hát
dance /dæns/ nhảy
play chess /pleɪ tʃes/ chơi cờ
play games /pleɪ ɡeɪmz/ chơi trò chơi

IX. Từ vựng Movers chủ đề Places & Directions (Địa điểm & chỉ đường)

Nhóm từ Places & Directions giúp trẻ mô tả vị trí, hỏi đường và hiểu các chỉ dẫn trong tranh, hỗ trợ tốt cho phần Listening và Reading trong bài thi Movers.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
school /skuːl/ trường học
park /pɑːk/ công viên
hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ bệnh viện
museum /mjuˈzɪə.m/ bảo tàng
library /ˈlaɪ.brər.i/ thư viện
supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ siêu thị
restaurant /ˈres.trɒnt/ nhà hàng
shop /ʃɒp/ cửa hàng
beach /biːtʃ/ bãi biển
home /həʊm/ nhà
left /left/ bên trái
right /raɪt/ bên phải
straight /streɪt/ đi thẳng
behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
in front of /ɪn frʌnt əv/ phía trước
next to /nekst tuː/ bên cạnh
between /bɪˈtwiːn/ ở giữa
opposite /ˈɒp.ə.zɪt/ đối diện
go past /ɡəʊ pɑːst/ đi qua
turn left/right /tɜːn/ rẽ trái/phải

X. Từ vựng Movers chủ đề Nature & Weather (Thiên nhiên & thời tiết)

Chủ đề Nature & Weather mang đến cho trẻ những từ vựng quen thuộc trong đời sống hằng ngày, giúp các em dễ dàng mô tả cảnh vật và nhận biết thời tiết trong các tình huống giao tiếp cũng như khi làm bài thi.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
sun /sʌn/ mặt trời
rain /reɪn/ mưa
snow /snəʊ/ tuyết
wind /wɪnd/ gió
cloud /klaʊd/ đám mây
sky /skaɪ/ bầu trời
tree /triː/ cây
flower /ˈflaʊ.ər/ hoa
mountain /ˈmaʊn.tɪn/ ngọn núi
river /ˈrɪv.ər/ con sông
lake /leɪk/ hồ
sea /siː/ biển
beach /biːtʃ/ bãi biển
forest /ˈfɒr.ɪst/ khu rừng
hot /hɒt/ nóng
cold /kəʊld/ lạnh
windy /ˈwɪn.di/ có gió
rainy /ˈreɪ.ni/ có mưa
snowy /ˈsnəʊ.i/ có tuyết
cloudy /ˈklaʊ.di/ nhiều mây

XI. Từ vựng Movers chủ đề Transport (Phương tiện giao thông)

Trong bài thi Movers, chủ đề Transport xuất hiện rất thường xuyên dưới dạng mô tả tranh hoặc tình huống di chuyển. Vì vậy, trẻ cần nắm chắc tên các phương tiện để nghe – đọc – trả lời câu hỏi chính xác hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
car /kɑːr/ ô tô
bus /bʌs/ xe buýt
bike / bicycle /baɪk/, /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ xe đạp
motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/ xe máy
train /treɪn/ tàu hỏa
plane / airplane /pleɪn/, /ˈeə.pleɪn/ máy bay
boat /bəʊt/ thuyền
ship /ʃɪp/ tàu biển
taxi /ˈtæk.si/ xe taxi
truck / lorry /trʌk/, /ˈlɒr.i/ xe tải
helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ trực thăng
subway / underground /ˈsʌb.weɪ/, /ˈʌn.də.ɡraʊnd/ tàu điện ngầm
scooter /ˈskuː.tər/ xe scooter
traffic lights /ˈtræf.ɪk laɪts/ đèn giao thông
road /rəʊd/ con đường

XII. Từ vựng Movers chủ đề Sports & Activities (Thể thao & hoạt động)

Trong Từ vựng tiếng Anh Movers, nhóm Sports & Activities đóng vai trò quan trọng vì trẻ thường phải nhận biết và mô tả các hành động trong tranh ở phần Listening và Speaking.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
run /rʌn/ chạy
jump /dʒʌmp/ nhảy
swim /swɪm/ bơi
skate /skeɪt/ trượt patin
skip /skɪp/ nhảy dây
ride a bike /raɪd ə baɪk/ đi xe đạp
play football /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ đá bóng
play tennis /pleɪ ˈten.ɪs/ chơi tennis
play basketball /pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ chơi bóng rổ
play volleyball /pleɪ ˈvɒl.i.bɔːl/ chơi bóng chuyền
dance /dæns/ nhảy
sing /sɪŋ/ hát
draw /drɔː/ vẽ
paint /peɪnt/ tô màu
read /riːd/ đọc
climb /klaɪm/ leo trèo
walk /wɔːk/ đi bộ
fly a kite /flaɪ ə kaɪt/ thả diều
play games /pleɪ ɡeɪmz/ chơi trò chơi

XIII. Từ vựng Movers chủ đề Actions & Verbs (Động từ – hành động)

Trong bộ Từ vựng Movers, nhóm Actions & Verbs hỗ trợ trẻ gọi tên các hành động quen thuộc và nhận diện nhanh hoạt động diễn ra trong tranh, từ đó phản ứng tốt hơn với các yêu cầu trong bài Listening.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
look /lʊk/ nhìn
see /siː/ thấy
watch /wɒtʃ/ xem
hear /hɪər/ nghe
listen /ˈlɪs.ən/ lắng nghe
speak /spiːk/ nói
talk /tɔːk/ trò chuyện
read /riːd/ đọc
write /raɪt/ viết
open /ˈəʊ.pən/ mở
close /kləʊz/ đóng
sit /sɪt/ ngồi
stand /stænd/ đứng
walk /wɔːk/ đi bộ
run /rʌn/ chạy
jump /dʒʌmp/ nhảy
draw /drɔː/ vẽ
paint /peɪnt/ tô màu
carry /ˈkær.i/ mang, xách
clean /kliːn/ dọn dẹp

XIV. Từ vựng Movers chủ đề Time & Daily Routine (Thời gian & thói quen hằng ngày)

Trong Từ vựng Movers, nhóm Time & Daily Routine giúp trẻ nói về lịch sinh hoạt hằng ngày và xác định thời điểm của các hoạt động, từ đó làm bài Speaking và Reading dễ dàng hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
morning /ˈmɔː.nɪŋ/ buổi sáng
afternoon /ˌɑːf.təˈnuːn/ buổi chiều
evening /ˈiːv.nɪŋ/ buổi tối
night /naɪt/ ban đêm
today /təˈdeɪ/ hôm nay
yesterday /ˈjes.tə.deɪ/ hôm qua
tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ ngày mai
always /ˈɔːl.weɪz/ luôn luôn
usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ thường xuyên
sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ thỉnh thoảng
never /ˈnev.ər/ không bao giờ
get up /ɡet ʌp/ thức dậy
go to school /ɡəʊ tə skuːl/ đi học
have breakfast /hæv ˈbrek.fəst/ ăn sáng
take a shower /teɪk ə ˈʃaʊ.ər/ tắm
do homework /duː ˈhəʊm.wɜːk/ làm bài tập
go to bed /ɡəʊ tə bed/ đi ngủ

XV. Từ vựng Movers chủ đề World & Things (Sự vật xung quanh)

Từ vựng tiếng Anh Movers nhóm World & Things giúp trẻ dễ dàng nhận diện đồ vật trong tranh và mô tả chúng chính xác khi làm bài.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
bag /bæɡ/ cái túi
box /bɒks/ cái hộp
key /kiː/ chìa khóa
phone /fəʊn/ điện thoại
camera /ˈkæm.rə/ máy ảnh
watch /wɒtʃ/ đồng hồ đeo tay
clock /klɒk/ đồng hồ treo tường
picture /ˈpɪk.tʃər/ bức tranh
map /mæp/ bản đồ
computer /kəmˈpjuː.tər/ máy tính
tablet /ˈtæb.lət/ máy tính bảng
chair /tʃeər/ ghế
table /ˈteɪ.bəl/ bàn
bed /bed/ giường
window /ˈwɪn.dəʊ/ cửa sổ
door /dɔːr/ cửa ra vào
lamp /læmp/ đèn
ball /bɔːl/ quả bóng
balloon /bəˈluːn/ bóng bay
present /ˈprez.ənt/ món quà

XVI. Cách học từ vựng Movers hiệu quả cho trẻ

Để giúp trẻ ghi nhớ Từ vựng Movers một cách tự nhiên và sử dụng đúng trong các phần thi, phụ huynh có thể áp dụng nhiều phương pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả.

1. Học theo chủ đề:

Việc chia từ vựng theo từng nhóm nội dung như gia đình, hoạt động, thời tiết… giúp trẻ kết nối thông tin nhanh hơn và nhớ lâu hơn. Những tài liệu như Tự vựng Movers PDF cũng hỗ trợ bố mẹ hệ thống hóa từ mới một cách khoa học, phù hợp cho việc ôn luyện hằng ngày.

2. Tạo thẻ flashcard dễ nhớ:

Flashcard là công cụ tuyệt vời giúp trẻ học từng chút một mỗi ngày. Bố mẹ có thể kết hợp hình ảnh, màu sắc và ví dụ ngắn để tăng sự hứng thú – đây cũng là một trong những Cách dạy bé nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất hiện nay.

3. Ứng dụng trò chơi và các app học tập:

Những trò chơi ghi nhớ, trò chơi đoán từ hoặc ứng dụng tương tác giúp trẻ học mà không thấy “học”. Khi từ vựng xuất hiện trong ngữ cảnh sinh động, trẻ sẽ dễ dàng ghi nhớ hơn nhiều so với cách học truyền thống thường gặp trong các bài Từ vựng tiếng Anh cho bé.

4. Học tại trung tâm – chọn đúng phương pháp ngay từ đầu

Nếu muốn trẻ học tiếng Anh bài bản và tăng tốc ghi nhớ từ mới, WISE Kids Teens là lựa chọn phù hợp nhờ phương pháp học khác biệt và hiệu quả đã được kiểm chứng. Những ưu điểm nổi bật của WISE gồm:

  • Phương pháp học dựa trên Tư duy Não bộ (NLP) và Ngôn ngữ (Linguistics): đơn vị tiên phong tại Việt Nam áp dụng NLP vào giảng dạy tiếng Anh cho trẻ. Phương pháp này giúp trẻ dễ dàng tiếp thu kiến thức, nhớ lâu hơn và giảm áp lực học thuộc.
  • Rút ngắn 80% thời gian học – vẫn đảm bảo hiệu quả: WISE Kids Teens đặc biệt nổi bật với Quy trình học từ vựng 6 bước và kỹ thuật Nghe Tự động, trẻ hiểu – nhớ – vận dụng nhanh hơn so với cách học truyền thống.
  • Học thú vị và tự nhiên, không gây căng thẳng: Bài học được thiết kế sinh động, giàu hình ảnh. Trẻ được thực hành liên tục thông qua trò chơi, hoạt động tương tác và tình huống giao tiếp thực tế.
  • Đội ngũ giáo viên tận tâm, dày dặn kinh nghiệm: Giáo viên theo sát từng bé, chỉnh sửa lỗi phát âm – cấu trúc câu ngay trong buổi học. Đảm bảo cả lớp có trình độ đồng đều, giúp trẻ tự tin khi giao tiếp.

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI​

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Kết bài

Việc nắm vững hệ thống Từ vựng Movers và học theo từng chủ đề rõ ràng sẽ giúp trẻ chinh phục Cambridge Movers dễ dàng và tự tin hơn. Khi trẻ hiểu – nhớ – vận dụng được từ mới trong ngữ cảnh thực tế, các phần Listening, Reading hay Speaking đều trở nên nhẹ nhàng thay vì áp lực. Phụ huynh có thể đồng hành bằng flashcard, trò chơi hoặc lựa chọn lớp học phù hợp để tối ưu tiến trình của con.

Nếu muốn trẻ được hướng dẫn theo phương pháp khoa học, sinh động và rút ngắn thời gian ghi nhớ từ vựng, WISE Kids Teens là địa chỉ đáng tin cậy để trẻ phát triển toàn diện khả năng tiếng Anh và sẵn sàng bước vào các cấp độ cao hơn trong tương lai.

CHÚC MỪNG BẠN
ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

0901.270.888
Liên Hệ