Cambridge Movers là cấp độ thứ hai trong bộ chứng chỉ Young Learners English, được thiết kế giúp trẻ từ 8-10 tuổi phát triển nền tảng nghe – nói – đọc – viết một cách toàn diện. Để làm tốt bài thi này, việc nắm chắc Từ vựng Movers đóng vai trò then chốt bởi đây là yếu tố giúp trẻ hiểu đề nhanh hơn, mô tả chính xác hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.
Đặc biệt, học Từ vựng tiếng Anh Movers theo từng nhóm logic sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên, giảm áp lực và dễ dàng liên hệ với cuộc sống hằng ngày. Khi được tiếp cận theo các Chủ đề tiếng Anh cho trẻ, các em không chỉ học từ mới mà còn hình thành khả năng quan sát, mô tả và phản xạ tiếng Anh linh hoạt hơn trong mọi kỹ năng.
Bài viết dưới đây WISE Kids Teens tổng hợp từ vựng theo 14 chủ đề để trẻ dễ dàng học tập và rèn luyện chuẩn bị cho bài thi Movers.
| Summary |
|
I. Từ vựng Movers chủ đề Family & Friends (Gia đình và bạn bè)
Chủ đề Family & Friends là một trong những nhóm quan trọng nhất trong bộ Từ vựng tiếng Anh Movers, bởi trẻ sẽ gặp thường xuyên trong phần Listening, Reading & Writing và cả Speaking.
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| father / dad | /ˈfɑːðə/ – /dæd/ | bố |
| mother / mum | /ˈmʌðə/ – /mʌm/ | mẹ |
| brother | /ˈbrʌðə/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstə/ | chị/em gái |
| grandfather / grandpa | /ˈɡrænˌfɑːðə/ – /ˈɡrænpɑː/ | ông |
| grandmother / grandma | /ˈɡrænˌmʌðə/ – /ˈɡrænmɑː/ | bà |
| parents | /ˈpeərənts/ | bố mẹ |
| children | /ˈtʃɪldrən/ | con cái |
| cousin | /ˈkʌzən/ | anh/chị/em họ |
| uncle | /ˈʌŋkəl/ | chú, bác |
| aunt | /ɑːnt/ | cô, dì |
| baby | /ˈbeɪbi/ | em bé |
| child | /tʃaɪld/ | đứa trẻ |
| teenager | /ˈtiːnˌeɪdʒə/ | thiếu niên |
| friend | /frend/ | bạn |
| best friend | /best frend/ | bạn thân |
| classmate | /ˈklɑːsˌmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| neighbour | /ˈneɪbə/ | hàng xóm |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | ít nói |
| clever | /ˈklevə/ | thông minh |
II. Từ vựng Movers chủ đề People & Appearance (Con người & ngoại hình)
Chủ đề này thuộc nhóm quan trọng trong Từ vựng luyện thi Movers, giúp trẻ mô tả người và nhận dạng nhân vật trong tranh.
1. Chiều cao & vóc dáng (Height & Body)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| short | /ʃɔːt/ | thấp |
| fat | /fæt/ | béo |
| thin | /θɪn/ | gầy |
| strong | /strɒŋ/ | khỏe |
| weak | /wiːk/ | yếu |
2. Khuôn mặt & đặc điểm (Face & Features)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| short | /ʃɔːt/ | thấp |
| fat | /fæt/ | béo |
| thin | /θɪn/ | gầy |
| strong | /strɒŋ/ | khỏe |
| weak | /wiːk/ | yếu |
3. Tóc (Hair)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| long hair | /lɒŋ heə/ | tóc dài |
| short hair | /ʃɔːt heə/ | tóc ngắn |
| curly hair | /ˈkɜːli heə/ | tóc xoăn |
| straight hair | /streɪt heə/ | tóc thẳng |
| blonde hair | /blɒnd heə/ | tóc vàng |
| black hair | /blæk heə/ | tóc đen |
| brown hair | /braʊn heə/ | tóc nâu |
4. Cảm xúc (Feelings & Emotions)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ |
| sad | /sæd/ | buồn |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt |
| scared | /skeəd/ | sợ hãi |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
III. Từ vựng Movers chủ đề Home & House (Ngôi nhà & đồ dùng trong nhà)
Trong danh sách Từ vựng Movers 2025, chủ đề Home & House thường xuyên bắt gặp các câu hỏi liên quan đến ngôi nhà, các phòng và đồ dùng quen thuộc trong bài thi Listening, tự tin đọc – hiểu các đoạn văn trong Reading và trả lời câu hỏi nhanh hơn.
1. Các phòng trong nhà (Rooms in the house)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| room | /ruːm/ | phòng |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| garden | /ˈɡɑːdən/ | khu vườn |
| garage | /ˈɡærɑːʒ/ | gara |
2. Đồ dùng trong nhà (Furniture & household items)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| table | /ˈteɪbəl/ | cái bàn |
| chair | /tʃeə/ | cái ghế |
| bed | /bed/ | giường |
| sofa / couch | /ˈsəʊfə/ – /kaʊtʃ/ | ghế sofa |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ chén |
| wardrobe | /ˈwɔːdrəʊb/ | tủ quần áo |
| bookcase | /ˈbʊkˌkeɪs/ | kệ sách |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| mirror | /ˈmɪrə/ | gương |
| clock | /klɒk/ | đồng hồ |
| TV | /ˌtiːˈviː/ | tivi |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
3. Đồ vật nhỏ & vật dụng hàng ngày (Small items & daily objects)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| key | /kiː/ | chìa khóa |
| picture | /ˈpɪktʃə/ | bức tranh |
| pillow | /ˈpɪləʊ/ | cái gối |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| toothbrush | /ˈtuːθbrʌʃ/ | bàn chải đánh răng |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn |
| bottle | /ˈbɒtəl/ | chai |
| cup | /kʌp/ | cốc |
4. Từ chỉ vị trí (Prepositions of place)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| in | /ɪn/ | trong |
| on | /ɒn/ | trên |
| under | /ˈʌndə/ | dưới |
| next to | /ˈnekst tuː/ | bên cạnh |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | phía sau |
| in front of | /ɪn ˈfrʌnt əv/ | phía trước |
IV. Từ vựng Movers chủ đề School & Classroom (Trường học & lớp học)
Những từ thuộc chủ đề School & Classroom xuất hiện rất thường xuyên trong bộ Từ vựng ôn thi Movers. Các từ này giúp trẻ phản xạ nhanh khi làm bài Listening, mô tả chính xác chi tiết trong tranh và tự tin hơn khi trả lời câu hỏi liên quan đến trường lớp trong bài thi.
1. Đồ vật trong lớp học (Classroom objects)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| school | /skuːl/ | trường học |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học |
| desk | /desk/ | bàn học |
| chair | /tʃeə/ | ghế |
| board | /bɔːd/ | bảng |
| book | /bʊk/ | sách |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | vở |
| pencil | /ˈpensəl/ | bút chì |
| pen | /pen/ | bút mực |
| ruler | /ˈruːlə/ | thước kẻ |
| eraser / rubber | /ɪˈreɪzə/ – /ˈrʌbə/ | gôm/tẩy |
| bag / schoolbag | /bæɡ/ – /ˈskuːlbæɡ/ | cặp sách |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | kéo |
| glue | /ɡluː/ | keo dán |
2. Môn học (School subjects)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | tiếng Anh |
| Math / Maths | /mæθ/ – /mæθs/ | toán |
| Science | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc |
| Art | /ɑːt/ | mỹ thuật |
| PE (Physical Education) | /ˌpiːˈiː/ | thể dục |
3. Hoạt động ở trường (School activities)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| study | /ˈstʌdi/ | học |
| read | /riːd/ | đọc |
| write | /raɪt/ | viết |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
| play | /pleɪ/ | chơi |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| listen | /ˈlɪsən/ | nghe |
4. Người trong trường học (People at school)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| teacher | /ˈtiːtʃə/ | giáo viên |
| student / pupil | /ˈstjuːdənt/ – /ˈpjuːpəl/ | học sinh |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| principal | /ˈprɪnsəpəl/ | hiệu trưởng |
V. Từ vựng Movers chủ đề Food & Drinks (Đồ ăn & thức uống)
Trong Danh sách từ vựng Movers, chủ đề Food & Drinks luôn được trẻ yêu thích vì gần gũi và dễ nhớ. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều trong bài thi, từ mô tả món ăn trong tranh cho đến trả lời câu hỏi về thói quen ăn uống.
1. Đồ ăn (Food)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| rice | /raɪs/ | cơm |
| noodles | /ˈnuːdəlz/ | mì |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| salad | /ˈsæləd/ | sa-lát |
| sandwich | /ˈsændwɪtʃ/ | bánh mì kẹp |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza |
| soup | /suːp/ | súp |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | chuối |
| apple | /ˈæpəl/ | táo |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | cam |
2. Thức uống (Drinks)
| Từ vựng | Phiên âm (UK IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| water | /ˈwɔːtə/ | nước |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| juice | /dʒuːs/ | nước trái cây |
| orange juice | /ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ | nước cam |
| tea | /tiː/ | trà |
| coffee | /ˈkɒfi/ | cà phê |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | nước chanh |
| soda | /ˈsəʊdə/ | nước ngọt có ga |
VI. Từ vựng Movers chủ đề Animals (Động vật)
Tổng hợp từ vựng thi Movers, nhóm từ về Animals luôn dễ học nhờ hình ảnh sinh động và gần gũi. Đây là chủ đề giúp trẻ nhanh chóng mô tả tranh và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| dog | /dɒɡ/ | con chó |
| bird | /bɜːd/ | con chim |
| fish | /fɪʃ/ | con cá |
| duck | /dʌk/ | con vịt |
| chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | con gà |
| cow | /kaʊ/ | con bò |
| horse | /hɔːs/ | con ngựa |
| sheep | /ʃiːp/ | con cừu |
| pig | /pɪɡ/ | con heo |
| rabbit | /ˈræb.ɪt/ | con thỏ |
| mouse | /maʊs/ | con chuột |
| tiger | /ˈtaɪ.ɡər/ | con hổ |
| lion | /ˈlaɪ.ən/ | con sư tử |
| monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | con khỉ |
| elephant | /ˈel.ɪ.fənt/ | con voi |
| giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | con hươu cao cổ |
| frog | /frɒɡ/ | con ếch |
| panda | /ˈpæn.də/ | gấu trúc |
| bear | /beər/ | con gấu |
VII. Từ vựng Movers chủ đề Clothes (Quần áo)
Trong bộ Từ vựng Movers theo chủ đề, phần Clothes luôn giúp trẻ mở rộng khả năng mô tả trang phục, màu sắc và lựa chọn đồ dùng hằng ngày một cách tự nhiên và chính xác.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| T-shirt | /ˈtiː.ʃɜːt/ | áo thun |
| dress | /dres/ | váy liền |
| skirt | /skɜːt/ | chân váy |
| trousers | /ˈtraʊ.zəz/ | quần dài |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần short |
| jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | áo khoác |
| coat | /kəʊt/ | áo choàng, áo khoác dài |
| hat | /hæt/ | mũ |
| cap | /kæp/ | nón lưỡi trai |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| boots | /buːts/ | ủng |
| socks | /sɒks/ | vớ |
| scarf | /skɑːf/ | khăn choàng |
| gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay |
VIII. Từ vựng Movers chủ đề Toys & Hobbies (Đồ chơi & sở thích)
Từ vựng về Toys & Hobbies giúp trẻ mở rộng khả năng mô tả hoạt động vui chơi, trò giải trí và những đồ vật quen thuộc, hỗ trợ tốt cho kỹ năng Speaking và Listening trong bài thi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| toy | /tɔɪ/ | đồ chơi |
| doll | /dɒl/ | búp bê |
| teddy bear | /ˈted.i ˌbeər/ | gấu bông |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| kite | /kaɪt/ | diều |
| car (toy car) | /kɑːr/ | xe đồ chơi |
| train (toy train) | /treɪn/ | tàu đồ chơi |
| puzzle | /ˈpʌz.əl/ | trò ghép hình |
| robot | /ˈrəʊ.bɒt/ | rô-bốt |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| skateboard | /ˈskeɪt.bɔːd/ | ván trượt |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | đàn guitar |
| piano | /piˈæn.əʊ/ | đàn piano |
| paint | /peɪnt/ | vẽ tranh |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
| read | /riːd/ | đọc sách |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| dance | /dæns/ | nhảy |
| play chess | /pleɪ tʃes/ | chơi cờ |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi |
IX. Từ vựng Movers chủ đề Places & Directions (Địa điểm & chỉ đường)
Nhóm từ Places & Directions giúp trẻ mô tả vị trí, hỏi đường và hiểu các chỉ dẫn trong tranh, hỗ trợ tốt cho phần Listening và Reading trong bài thi Movers.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| school | /skuːl/ | trường học |
| park | /pɑːk/ | công viên |
| hospital | /ˈhɒs.pɪ.təl/ | bệnh viện |
| museum | /mjuˈzɪə.m/ | bảo tàng |
| library | /ˈlaɪ.brər.i/ | thư viện |
| supermarket | /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ | siêu thị |
| restaurant | /ˈres.trɒnt/ | nhà hàng |
| shop | /ʃɒp/ | cửa hàng |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| home | /həʊm/ | nhà |
| left | /left/ | bên trái |
| right | /raɪt/ | bên phải |
| straight | /streɪt/ | đi thẳng |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | phía sau |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | phía trước |
| next to | /nekst tuː/ | bên cạnh |
| between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| opposite | /ˈɒp.ə.zɪt/ | đối diện |
| go past | /ɡəʊ pɑːst/ | đi qua |
| turn left/right | /tɜːn/ | rẽ trái/phải |
X. Từ vựng Movers chủ đề Nature & Weather (Thiên nhiên & thời tiết)
Chủ đề Nature & Weather mang đến cho trẻ những từ vựng quen thuộc trong đời sống hằng ngày, giúp các em dễ dàng mô tả cảnh vật và nhận biết thời tiết trong các tình huống giao tiếp cũng như khi làm bài thi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| rain | /reɪn/ | mưa |
| snow | /snəʊ/ | tuyết |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| cloud | /klaʊd/ | đám mây |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| tree | /triː/ | cây |
| flower | /ˈflaʊ.ər/ | hoa |
| mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ | ngọn núi |
| river | /ˈrɪv.ər/ | con sông |
| lake | /leɪk/ | hồ |
| sea | /siː/ | biển |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| forest | /ˈfɒr.ɪst/ | khu rừng |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| windy | /ˈwɪn.di/ | có gió |
| rainy | /ˈreɪ.ni/ | có mưa |
| snowy | /ˈsnəʊ.i/ | có tuyết |
| cloudy | /ˈklaʊ.di/ | nhiều mây |
XI. Từ vựng Movers chủ đề Transport (Phương tiện giao thông)
Trong bài thi Movers, chủ đề Transport xuất hiện rất thường xuyên dưới dạng mô tả tranh hoặc tình huống di chuyển. Vì vậy, trẻ cần nắm chắc tên các phương tiện để nghe – đọc – trả lời câu hỏi chính xác hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| car | /kɑːr/ | ô tô |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| bike / bicycle | /baɪk/, /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | xe đạp |
| motorbike | /ˈməʊ.tə.baɪk/ | xe máy |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
| plane / airplane | /pleɪn/, /ˈeə.pleɪn/ | máy bay |
| boat | /bəʊt/ | thuyền |
| ship | /ʃɪp/ | tàu biển |
| taxi | /ˈtæk.si/ | xe taxi |
| truck / lorry | /trʌk/, /ˈlɒr.i/ | xe tải |
| helicopter | /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ | trực thăng |
| subway / underground | /ˈsʌb.weɪ/, /ˈʌn.də.ɡraʊnd/ | tàu điện ngầm |
| scooter | /ˈskuː.tər/ | xe scooter |
| traffic lights | /ˈtræf.ɪk laɪts/ | đèn giao thông |
| road | /rəʊd/ | con đường |
XII. Từ vựng Movers chủ đề Sports & Activities (Thể thao & hoạt động)
Trong Từ vựng tiếng Anh Movers, nhóm Sports & Activities đóng vai trò quan trọng vì trẻ thường phải nhận biết và mô tả các hành động trong tranh ở phần Listening và Speaking.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| run | /rʌn/ | chạy |
| jump | /dʒʌmp/ | nhảy |
| swim | /swɪm/ | bơi |
| skate | /skeɪt/ | trượt patin |
| skip | /skɪp/ | nhảy dây |
| ride a bike | /raɪd ə baɪk/ | đi xe đạp |
| play football | /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ | đá bóng |
| play tennis | /pleɪ ˈten.ɪs/ | chơi tennis |
| play basketball | /pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ | chơi bóng rổ |
| play volleyball | /pleɪ ˈvɒl.i.bɔːl/ | chơi bóng chuyền |
| dance | /dæns/ | nhảy |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
| paint | /peɪnt/ | tô màu |
| read | /riːd/ | đọc |
| climb | /klaɪm/ | leo trèo |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | thả diều |
| play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | chơi trò chơi |
XIII. Từ vựng Movers chủ đề Actions & Verbs (Động từ – hành động)
Trong bộ Từ vựng Movers, nhóm Actions & Verbs hỗ trợ trẻ gọi tên các hành động quen thuộc và nhận diện nhanh hoạt động diễn ra trong tranh, từ đó phản ứng tốt hơn với các yêu cầu trong bài Listening.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| look | /lʊk/ | nhìn |
| see | /siː/ | thấy |
| watch | /wɒtʃ/ | xem |
| hear | /hɪər/ | nghe |
| listen | /ˈlɪs.ən/ | lắng nghe |
| speak | /spiːk/ | nói |
| talk | /tɔːk/ | trò chuyện |
| read | /riːd/ | đọc |
| write | /raɪt/ | viết |
| open | /ˈəʊ.pən/ | mở |
| close | /kləʊz/ | đóng |
| sit | /sɪt/ | ngồi |
| stand | /stænd/ | đứng |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| run | /rʌn/ | chạy |
| jump | /dʒʌmp/ | nhảy |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
| paint | /peɪnt/ | tô màu |
| carry | /ˈkær.i/ | mang, xách |
| clean | /kliːn/ | dọn dẹp |
XIV. Từ vựng Movers chủ đề Time & Daily Routine (Thời gian & thói quen hằng ngày)
Trong Từ vựng Movers, nhóm Time & Daily Routine giúp trẻ nói về lịch sinh hoạt hằng ngày và xác định thời điểm của các hoạt động, từ đó làm bài Speaking và Reading dễ dàng hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| morning | /ˈmɔː.nɪŋ/ | buổi sáng |
| afternoon | /ˌɑːf.təˈnuːn/ | buổi chiều |
| evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối |
| night | /naɪt/ | ban đêm |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
| yesterday | /ˈjes.tə.deɪ/ | hôm qua |
| tomorrow | /təˈmɒr.əʊ/ | ngày mai |
| always | /ˈɔːl.weɪz/ | luôn luôn |
| usually | /ˈjuː.ʒu.ə.li/ | thường xuyên |
| sometimes | /ˈsʌm.taɪmz/ | thỉnh thoảng |
| never | /ˈnev.ər/ | không bao giờ |
| get up | /ɡet ʌp/ | thức dậy |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | đi học |
| have breakfast | /hæv ˈbrek.fəst/ | ăn sáng |
| take a shower | /teɪk ə ˈʃaʊ.ər/ | tắm |
| do homework | /duː ˈhəʊm.wɜːk/ | làm bài tập |
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | đi ngủ |
XV. Từ vựng Movers chủ đề World & Things (Sự vật xung quanh)
Từ vựng tiếng Anh Movers nhóm World & Things giúp trẻ dễ dàng nhận diện đồ vật trong tranh và mô tả chúng chính xác khi làm bài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| bag | /bæɡ/ | cái túi |
| box | /bɒks/ | cái hộp |
| key | /kiː/ | chìa khóa |
| phone | /fəʊn/ | điện thoại |
| camera | /ˈkæm.rə/ | máy ảnh |
| watch | /wɒtʃ/ | đồng hồ đeo tay |
| clock | /klɒk/ | đồng hồ treo tường |
| picture | /ˈpɪk.tʃər/ | bức tranh |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| computer | /kəmˈpjuː.tər/ | máy tính |
| tablet | /ˈtæb.lət/ | máy tính bảng |
| chair | /tʃeər/ | ghế |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | bàn |
| bed | /bed/ | giường |
| window | /ˈwɪn.dəʊ/ | cửa sổ |
| door | /dɔːr/ | cửa ra vào |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| balloon | /bəˈluːn/ | bóng bay |
| present | /ˈprez.ənt/ | món quà |
XVI. Cách học từ vựng Movers hiệu quả cho trẻ
Để giúp trẻ ghi nhớ Từ vựng Movers một cách tự nhiên và sử dụng đúng trong các phần thi, phụ huynh có thể áp dụng nhiều phương pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả.
1. Học theo chủ đề:
Việc chia từ vựng theo từng nhóm nội dung như gia đình, hoạt động, thời tiết… giúp trẻ kết nối thông tin nhanh hơn và nhớ lâu hơn. Những tài liệu như Tự vựng Movers PDF cũng hỗ trợ bố mẹ hệ thống hóa từ mới một cách khoa học, phù hợp cho việc ôn luyện hằng ngày.
2. Tạo thẻ flashcard dễ nhớ:
Flashcard là công cụ tuyệt vời giúp trẻ học từng chút một mỗi ngày. Bố mẹ có thể kết hợp hình ảnh, màu sắc và ví dụ ngắn để tăng sự hứng thú – đây cũng là một trong những Cách dạy bé nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất hiện nay.
3. Ứng dụng trò chơi và các app học tập:
Những trò chơi ghi nhớ, trò chơi đoán từ hoặc ứng dụng tương tác giúp trẻ học mà không thấy “học”. Khi từ vựng xuất hiện trong ngữ cảnh sinh động, trẻ sẽ dễ dàng ghi nhớ hơn nhiều so với cách học truyền thống thường gặp trong các bài Từ vựng tiếng Anh cho bé.
4. Học tại trung tâm – chọn đúng phương pháp ngay từ đầu
Nếu muốn trẻ học tiếng Anh bài bản và tăng tốc ghi nhớ từ mới, WISE Kids Teens là lựa chọn phù hợp nhờ phương pháp học khác biệt và hiệu quả đã được kiểm chứng. Những ưu điểm nổi bật của WISE gồm:
- Phương pháp học dựa trên Tư duy Não bộ (NLP) và Ngôn ngữ (Linguistics): đơn vị tiên phong tại Việt Nam áp dụng NLP vào giảng dạy tiếng Anh cho trẻ. Phương pháp này giúp trẻ dễ dàng tiếp thu kiến thức, nhớ lâu hơn và giảm áp lực học thuộc.
- Rút ngắn 80% thời gian học – vẫn đảm bảo hiệu quả: WISE Kids Teens đặc biệt nổi bật với Quy trình học từ vựng 6 bước và kỹ thuật Nghe Tự động, trẻ hiểu – nhớ – vận dụng nhanh hơn so với cách học truyền thống.
- Học thú vị và tự nhiên, không gây căng thẳng: Bài học được thiết kế sinh động, giàu hình ảnh. Trẻ được thực hành liên tục thông qua trò chơi, hoạt động tương tác và tình huống giao tiếp thực tế.
- Đội ngũ giáo viên tận tâm, dày dặn kinh nghiệm: Giáo viên theo sát từng bé, chỉnh sửa lỗi phát âm – cấu trúc câu ngay trong buổi học. Đảm bảo cả lớp có trình độ đồng đều, giúp trẻ tự tin khi giao tiếp.
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI
Kết bài
Việc nắm vững hệ thống Từ vựng Movers và học theo từng chủ đề rõ ràng sẽ giúp trẻ chinh phục Cambridge Movers dễ dàng và tự tin hơn. Khi trẻ hiểu – nhớ – vận dụng được từ mới trong ngữ cảnh thực tế, các phần Listening, Reading hay Speaking đều trở nên nhẹ nhàng thay vì áp lực. Phụ huynh có thể đồng hành bằng flashcard, trò chơi hoặc lựa chọn lớp học phù hợp để tối ưu tiến trình của con.
Nếu muốn trẻ được hướng dẫn theo phương pháp khoa học, sinh động và rút ngắn thời gian ghi nhớ từ vựng, WISE Kids Teens là địa chỉ đáng tin cậy để trẻ phát triển toàn diện khả năng tiếng Anh và sẵn sàng bước vào các cấp độ cao hơn trong tương lai.


