MỤC LỤC

TỔNG HỢP TỪ VỰNG FLYERS THEO CHỦ ĐỀ CHUẨN CAMBRIDGE CHO BÉ

Việc Tổng hợp từ vựng thi Flyers giúp con học tiếng Anh hiệu quả và chuẩn bị tốt cho bài thi Cambridge Flyers? Việc nắm chắc từ vựng Flyer theo chủ đề, các cụm từ và collocations thường gặp là chìa khóa để trẻ làm bài thi tự tin, viết câu chính xác và giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Trong bài viết này, WISE Kids Teen sẽ cung cấp các từ vựng thường gặp trong đề thi Flyers theo từng chủ để để các bé có thể học tiếng Anh hiệu quả, nhanh chóng:

Summary
  • Từ vựng Flyers theo chủ đề: nhà cửa, trường học, thói quen, sở thích, …
  • Các cụm từ và collocations thường gặp trong bài thi Flyers: get up, go to school, have breakfast, brush your teeth
  • Cách học và ghi nhớ từ vựng Flyers: Flashcards, mindmap, …

Từ vựng Flyer

I. Từ vựng Flyers là gì?

Từ vựng Flyer là tập hợp các từ, cụm từ và thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện trong bài thi Cambridge English: Flyers, cấp độ cao nhất trong bộ Young Learners dành cho trẻ em từ 9-12 tuổi. Flyers đánh giá khả năng nghe, nói, đọc, viết cơ bản nhưng nâng cao hơn Starters và Movers.

Việc học từ vựng tiếng Anh Flyers giúp trẻ nắm vững ngôn ngữ cơ bản và chuẩn bị tốt cho bài thi. Học từ vựng theo chủ tiếng Anh cho trẻ để giúp trẻ dễ dàng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

II. Từ vựng Flyer theo chủ đề Nhà cửa & đồ vật (Home & Objects)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
kitchen /ˈkɪtʃ.ɪn/ nhà bếp I help my mother in the kitchen.
bedroom /ˈbed.ruːm/ phòng ngủ My bedroom is very tidy.
bathroom /ˈbɑːθ.ruːm/ phòng tắm The bathroom is next to the bedroom.
sofa /ˈsoʊ.fə/ ghế sofa We sit on the sofa to watch TV.
table /ˈteɪ.bəl/ cái bàn The books are on the table.
chair /tʃer/ cái ghế Please sit on the chair.
lamp /læmp/ đèn bàn / đèn I need a lamp for my desk.
door /dɔːr/ cánh cửa Close the door, please.

Từ vựng Flyer

III. Từ vựng Flyer theo chủ đề Trường học & lớp học (School & Classroom)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
teacher /ˈtiː.tʃər/ giáo viên The teacher is kind.
student /ˈstuː.dənt/ học sinh The students are in the classroom.
pencil /ˈpen.səl/ bút chì I have a red pencil.
ruler /ˈruː.lər/ thước kẻ The ruler is on the table.
eraser /ɪˈreɪ.zər/ cục tẩy I need an eraser to correct my mistake.
notebook /ˈnoʊt.bʊk/ vở Write your homework in your notebook.
bag /bæɡ/ cặp sách / balo Put your books in your bag.

Từ vựng Flyer

IV. Từ vựng Flyer theo chủ đề Thời gian & thói quen hằng ngày (Time & Daily Routine)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
morning /ˈmɔːr.nɪŋ/ buổi sáng I wake up in the morning.
afternoon /ˌæf.tɚˈnuːn/ buổi chiều We play football in the afternoon.
evening /ˈiːv.nɪŋ/ buổi tối I read a book in the evening.
Monday /ˈmʌn.deɪ/ Thứ Hai School starts on Monday.
Tuesday /ˈtuːz.deɪ/ Thứ Ba I have English class on Tuesday.
get up /ɡet ʌp/ thức dậy I get up at 7 a.m. every day.
go to school /ɡoʊ tuː skuːl/ đi học I go to school by bike.
have breakfast /hæv ˈbrek.fəst/ ăn sáng I have breakfast at 7:30 a.m.

Từ vựng Flyer

V. Từ vựng Flyer theo chủ đề Động vật & thiên nhiên (Animals & Nature)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
cat /kæt/ con mèo The cat is sleeping on the sofa.
dog /dɔːɡ/ con chó I have a friendly dog.
rabbit /ˈræb.ɪt/ con thỏ The rabbit is white.
bird /bɜːrd/ con chim The bird is singing.
tree /triː/ cái cây There is a big tree in the garden.
flower /ˈflaʊ.ər/ bông hoa I like the red flower.
river /ˈrɪv.ər/ con sông The river is very long.
sun /sʌn/ mặt trời The sun is shining.
rain /reɪn/ mưa It is raining outside.
snow /snoʊ/ tuyết The snow covers the ground.

Từ vựng Flyer

VI. Từ vựng Flyers theo chủ đề Thức ăn & đồ uống (Food & Drink)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
apple /ˈæp.əl/ quả táo I eat an apple every day.
banana /bəˈnæn.ə/ quả chuối She likes bananas.
bread /bred/ bánh mì We buy fresh bread from the bakery.
milk /mɪlk/ sữa I drink milk in the morning.
water /ˈwɔː.tər/ nước Drink plenty of water.
pizza /ˈpiːt.sə/ bánh pizza I like pizza with cheese.
egg /eɡ/ trứng I have eggs for breakfast.

Từ vựng Flyer

VII. Từ vựng Flyers theo chủ đề Hoạt động & sở thích (Activities & Hobbies)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
play football /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ chơi bóng đá We play football after school.
ride a bike /raɪd ə baɪk/ đi xe đạp I ride a bike in the park.
read a book /riːd ə bʊk/ đọc sách I read a book before going to bed.
listen to music /ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ nghe nhạc I listen to music every evening.
draw /drɔː/ vẽ I like to draw pictures.
dance /dæns/ nhảy She loves to dance.
swim /swɪm/ bơi I swim in the pool every weekend.

Từ vựng Flyer

VIII. Cụm từ và collocations thường gặp trong Flyers

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho bé trong bài thi Flyers giúp trẻ viết câu tự nhiên, trả lời câu hỏi nói đúng ngữ cảnh và làm bài đọc dễ dàng hơn. Dưới đây là những cụm từ thông dụng theo từng chủ đề:

Chủ đề Cụm từ / Collocation Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ minh họa
Thời gian & thói quen hằng ngày get up /ɡet ʌp/ thức dậy I get up at 7 a.m. every day.
go to school /ɡoʊ tuː skuːl/ đi học I go to school by bike.
have breakfast /hæv ˈbrek.fəst/ ăn sáng I have breakfast at 7:30 a.m.
brush your teeth /brʌʃ jɔːr tiːθ/ đánh răng I brush my teeth after waking up.
go to bed /ɡoʊ tuː bed/ đi ngủ I go to bed at 9 p.m.
Hoạt động & sở thích play football /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ chơi bóng đá On weekends, I play football.
play basketball /pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ chơi bóng rổ I often play basketball after school.
ride a bike /raɪd ə baɪk/ đi xe đạp I ride a bike in the park.
read a book /riːd ə bʊk/ đọc sách I like to read a book before sleep.
listen to music /ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ nghe nhạc I listen to music every evening.
play with friends /pleɪ wɪð frendz/ chơi với bạn bè I play with friends after school.
Nhà cửa & đồ vật turn on the light /tɜːrn ɒn ðə laɪt/ bật đèn Please turn on the light.
open the door /ˈoʊ.pən ðə dɔːr/ mở cửa Open the door, please.
open the window /ˈoʊ.pən ðə ˈwɪn.doʊ/ mở cửa sổ I open the window to get fresh air.
sit on the chair /sɪt ɒn ðə tʃer/ ngồi trên ghế Please sit on the chair.
sit on the sofa /sɪt ɒn ðə ˈsoʊ.fə/ ngồi trên sofa We sit on the sofa to watch TV.
wash the dishes /wɑːʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ rửa bát I wash the dishes after dinner.
Trường học & lớp học do homework /duː ˈhoʊm.wɜːrk/ làm bài tập về nhà I do my homework every evening.
write in a notebook /raɪt ɪn ə ˈnoʊt.bʊk/ viết vào vở I write in a notebook during class.
use a pencil /juːz ə ˈpen.səl/ dùng bút chì I use a pencil to draw pictures.
use an eraser /juːz æn ɪˈreɪ.zər/ dùng cục tẩy I use an eraser to correct mistakes.
listen to the teacher /ˈlɪs.ən tuː ðə ˈtiː.tʃər/ nghe giáo viên Students listen to the teacher carefully.
Thức ăn & đồ uống drink water /drɪŋk ˈwɔː.tər/ uống nước I drink water every morning.
drink milk /drɪŋk mɪlk/ uống sữa I drink milk after breakfast.
drink juice /drɪŋk dʒuːs/ uống nước ép She drinks juice every day.
eat fruit /iːt fruːt/ ăn trái cây I eat fruit after school.
eat bread /iːt bred/ ăn bánh mì I eat bread for breakfast.
eat pizza /iːt ˈpiːt.sə/ ăn pizza We eat pizza on weekends.
have a snack /hæv ə snæk/ ăn nhẹ I have a snack in the afternoon.

IX. Cách học và ghi nhớ từ vựng Flyers hiệu quả

Học từ vựng Flyers hiệu quả không chỉ là việc nhồi nhét từ mới, mà quan trọng là học có phương pháp, theo chủ đề và thực hành thực tế. Một trong những cách được các chuyên gia khuyên dùng là học theo Tổng hợp từ vựng Flyers, đã được phân loại theo các chủ đề quen thuộc như nhà cửa, trường học, thức ăn, động vật…

Ngoài ra, trẻ nên kết hợp các phương pháp học trực quan như:

  • Flashcards, mindmap hoặc bảng từ vựng kèm hình ảnh sinh động.
  • Thực hành nghe – nói – đọc – viết theo mẫu bài thi Flyers.
  • Ôn luyện đều đặn mỗi ngày 10-15 phút để không quên từ đã học.

Một yếu tố quan trọng khác là môi trường học tập chuyên nghiệp, nơi trẻ vừa học từ vựng, vừa luyện kỹ năng toàn diện. Đây cũng là lý do WISE Kids Teens trở thành lựa chọn lý tưởng:

  • Trẻ được học Từ vựng Flyer theo chủ đề sinh động, gần gũi với cuộc sống.
  • Thực hành qua các trò chơi tiếng Anh, bài tập tương tác và tình huống giao tiếp, giúp ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả.
  • Áp dụng phương pháp học tiên phong dựa trên Tư duy Não bộ (NLP) và Ngôn ngữ (Linguistics), rút ngắn 80% thời gian học nhưng vẫn đạt hiệu quả cao.

Với cách học này, trẻ không chỉ ghi nhớ tu vung Flyer nhanh mà còn tự tin áp dụng trong bài thi và giao tiếp thực tế, tạo nền tảng vững chắc để chinh phục các cấp độ Cambridge tiếp theo.

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI​

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Kết bài

Học Từ vựng Flyers theo chủ đề và thực hành đều đặn là bước quan trọng để trẻ tự tin trong bài thi và phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh. Khi kết hợp với phương pháp học thông minh, trực quan và có môi trường luyện tập phù hợp, việc ghi nhớ từ vựng trở nên dễ dàng, hiệu quả và thú vị hơn.

Học cùng WISE Kids Teens, trẻ không chỉ nắm chắc từ vựng mà còn tự tin áp dụng trong bài thi và giao tiếp thực tế, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp độ Cambridge tiếp theo.

CHÚC MỪNG BẠN
ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

0901.270.888
Liên Hệ