Việc xây dựng nền tảng Từ vựng tiếng Anh cho bé đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giai đoạn đầu học ngôn ngữ. Khi trẻ được làm quen sớm với các từ vựng tiếng Anh cho trẻ về gia đình, trường học, màu sắc, đồ vật, động vật hay cảm xúc, khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ sẽ phát triển vượt bậc.
Đặc biệt, bé học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn khi được tiếp cận qua hình ảnh, trò chơi tương tác và các hoạt động thực tế. Đây cũng là lý do nhiều ba mẹ tìm kiếm chương trình chuẩn hóa về các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, giúp trẻ tiếp thu tự nhiên và hứng thú mỗi ngày.
Dưới đây WISE Kids Teens sẽ cung cấp các từ vựng theo chủ đề quen thuộc với trẻ giúp trẻ có thể học tập hiệu quả.

I. Từ vựng Chủ đề Gia đình (Family)
Chủ đề Family giúp xây dựng nền tảng các từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, giúp bé gọi tên các thành viên trong nhà như father, mother, brother, sister, và các đại từ thân thuộc như grandpa, grandma. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh cho trẻ dễ học nhất vì trẻ tiếp xúc mỗi ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Father | /ˈfɑːðər/ | Bố |
| Dad | /dæd/ | Ba |
| Mother | /ˈmʌðər/ | Mẹ |
| Mom / Mum | /mɑːm/ /mʌm/ | Má / Mẹ |
| Parents | /ˈperənts/ | Ba mẹ |
| Son | /sʌn/ | Con trai |
| Daughter | /ˈdɔːtər/ | Con gái |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | Anh trai / Em trai |
| Sister | /ˈsɪstər/ | Chị gái / Em gái |
| Siblings | /ˈsɪblɪŋz/ | Anh chị em ruột |
| Grandpa / Grandfather | /ˈɡrænpɑː/ /ˈɡrændˌfɑːðər/ | Ông |
| Grandma / Grandmother | /ˈɡrænmɑː/ /ˈɡrændˌmʌðər/ | Bà |
| Uncle | /ˈʌŋkəl/ | Chú / Bác trai / Cậu |
| Aunt | /ænt/ | Cô / Dì / Thím |
| Cousin | /ˈkʌzən/ | Anh chị em họ |
| Nephew | /ˈnefjuː/ | Cháu trai (con anh/chị/em) |
| Niece | /niːs/ | Cháu gái (con anh/chị/em) |
| Husband | /ˈhʌzbənd/ | Chồng |
| Wife | /waɪf/ | Vợ |
| Grandchildren | /ˈɡrændˌtʃɪldrən/ | Cháu (của ông bà) |
| Baby | /ˈbeɪbi/ | Em bé |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| Relatives | /ˈrelətɪvz/ | Họ hàng |

II. Từ vựng Chủ đề Trường học & Đồ dùng học tập (School & School Supplies)
Trong môi trường lớp học, từ vựng tiếng Anh cho bé về trường lớp như classroom, teacher, desk, ruler, notebook giúp trẻ giao tiếp trong các hoạt động hàng ngày. Đây cũng là chủ đề quan trọng khi bé tham gia các hoạt động tại lớp hoặc tại Trung tâm tiếng Anh trẻ em.
1. Từ vựng về Trường học (School)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| School | /skuːl/ | Trường học |
| Classroom | /ˈklæsruːm/ | Lớp học |
| Teacher | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên |
| Student / Pupil | /ˈstuːdnt/ /ˈpjuːpəl/ | Học sinh |
| Principal | /ˈprɪnsəpəl/ | Hiệu trưởng |
| Classmate | /ˈklæsmeɪt/ | Bạn cùng lớp |
| Blackboard | /ˈblækbɔːrd/ | Bảng đen |
| Whiteboard | /ˈwaɪtbɔːrd/ | Bảng trắng |
| Playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | Sân chơi |
| Library | /ˈlaɪbreri/ | Thư viện |
| Canteen / Cafeteria | /kænˈtiːn/ /ˌkæfəˈtɪriə/ | Căn tin |
| Gym | /dʒɪm/ | Phòng thể chất |
| Homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | Bài tập về nhà |
| Lesson | /ˈlesən/ | Tiết học / Bài học |
| Schedule / Timetable | /ˈskedʒuːl/ /ˈtaɪmˌteɪbəl/ | Thời khóa biểu |
2. Từ vựng về Đồ dùng học tập (School Supplies)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Pen | /pen/ | Bút mực |
| Pencil | /ˈpensəl/ | Bút chì |
| Eraser / Rubber | /ɪˈreɪsər/ /ˈrʌbər/ | Cục tẩy |
| Pencil case | /ˈpensəl keɪs/ | Hộp bút |
| Ruler | /ˈruːlər/ | Thước kẻ |
| Notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | Vở |
| Book | /bʊk/ | Sách |
| Textbook | /ˈtekstbʊk/ | Sách giáo khoa |
| Sharpener | /ˈʃɑːrpənər/ | Gọt bút chì |
| Backpack / School bag | /ˈbækˌpæk/ /skuːl bæɡ/ | Ba lô |
| Crayons | /ˈkreɪɑːnz/ | Bút sáp màu |
| Marker | /ˈmɑːrkər/ | Bút dạ |
| Glue | /ɡluː/ | Keo dán |
| Scissors | /ˈsɪzərz/ | Kéo |
| Paper | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
| Folder | /ˈfoʊldər/ | Bìa hồ sơ |
| Calculator | /ˈkælkjəˌleɪtər/ | Máy tính cầm tay |
| Compass | /ˈkʌmpəs/ | Compa |
| Paintbrush | /ˈpeɪntbrʌʃ/ | Cọ vẽ |
| Watercolors | /ˈwɔːtərˌkʌlərz/ | Màu nước |
III. Từ vựng Chủ đề Động vật (Animals)
Các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về động vật luôn kích thích sự tò mò của trẻ. Ba mẹ có thể chia theo nhóm: động vật biển, vậ nuôi, côn trùng,… Đây là chủ đề cực kỳ phù hợp để luyện qua tranh ảnh, flashcard hoặc App học tiếng Anh cho bé.
1. Động vật biển (Sea Animals)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Dolphin | /ˈdɑːlfɪn/ | Cá heo |
| Shark | /ʃɑːrk/ | Cá mập |
| Whale | /weɪl/ | Cá voi |
| Octopus | /ˈɑːktəpəs/ | Bạch tuộc |
| Starfish | /ˈstɑːrfɪʃ/ | Sao biển |
| Jellyfish | /ˈdʒelifiʃ/ | Sứa |
| Sea turtle | /ˈsiː ˌtɜːrtl/ | Rùa biển |
| Seal | /siːl/ | Hải cẩu |
2. Vật nuôi (Pets / Farm Animals)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Dog | /dɔːɡ/ | Chó |
| Cat | /kæt/ | Mèo |
| Duck | /dʌk/ | Vịt |
| Chicken | /ˈtʃɪkən/ | Gà |
| Pig | /pɪɡ/ | Heo |
| Cow | /kaʊ/ | Bò |
| Sheep | /ʃiːp/ | Cừu |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
3. Động vật hoang dã (Wild Animals)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Lion | /ˈlaɪən/ | Sư tử |
| Tiger | /ˈtaɪɡər/ | Hổ |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi |
| Giraffe | /dʒəˈræf/ | Hươu cao cổ |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Khỉ |
| Zebra | /ˈziːbrə/ | Ngựa vằn |
| Bear | /ber/ | Gấu |
| Wolf | /wʊlf/ | Sói |
4. Côn trùng (Insects)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Ant | /ænt/ | Kiến |
| Butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | Bướm |
| Spider | /ˈspaɪdər/ | Nhện |
| Bee | /biː/ | Ong |
| Ladybug | /ˈleɪdiˌbʌɡ/ | Bọ rùa |
| Grasshopper | /ˈɡræsˌhɑːpər/ | Châu chấu |
| Mosquito | /məˈskiːtoʊ/ | Muỗi |
| Dragonfly | /ˈdræɡənflaɪ/ | Chuồn chuồn |
5. Chim (Birds)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Eagle | /ˈiːɡəl/ | Đại bàng |
| Parrot | /ˈpærət/ | Vẹt |
| Penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | Chim cánh cụt |
| Owl | /aʊl/ | Cú mèo |
| Swan | /swɑːn/ | Thiên nga |
| Crow | /kroʊ/ | Quạ |
| Peacock | /ˈpiːkɑːk/ | Công |
| Dove | /dʌv/ | Chim bồ câu |

IV. Từ vựng Chủ đề Hoa quả – Trái cây (Fruits)
Khi nhắc đến từ vựng tiếng Anh cho bé, nhóm trái cây như apple, banana, mango, orange luôn nằm trong danh sách dễ học nhất. Bé có thể kết hợp việc ăn trái cây và gọi tên bằng tiếng Anh để tăng khả năng ghi nhớ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Apple | /ˈæpəl/ | Táo |
| Banana | /bəˈnænə/ | Chuối |
| Orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | Cam |
| Lemon | /ˈlemən/ | Chanh vàng |
| Lime | /laɪm/ | Chanh xanh |
| Watermelon | /ˈwɔːtərˌmelən/ | Dưa hấu |
| Pineapple | /ˈpaɪnˌæpəl/ | Dứa / Thơm |
| Mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | Xoài |
| Grapes | /ɡreɪps/ | Nho |
| Strawberry | /ˈstrɔːˌberi/ | Dâu |
| Blueberry | /ˈbluːˌberi/ | Việt quất |
| Cherry | /ˈtʃeri/ | Anh đào |
| Kiwi | /ˈkiːwiː/ | Kiwi |
| Papaya | /pəˈpaɪə/ | Đu đủ |
| Avocado | /ˌævəˈkɑːdoʊ/ | Bơ |
| Coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | Dừa |
| Dragon fruit | /ˈdræɡən fruːt/ | Thanh long |
| Guava | /ˈɡwɑːvə/ | Ổi |
| Jackfruit | /ˈdʒækˌfruːt/ | Mít |
| Durian | /ˈdʊriən/ | Sầu riêng |
| Rambutan | /ræmˈbuːtæn/ | Chôm chôm |
| Lychee / Litchi | /ˈlaɪtʃiː/ | Vải |
| Passion fruit | /ˈpæʃən fruːt/ | Chanh dây |
| Pear | /per/ | Lê |

V. Từ vựng Chủ đề Các bộ phận cơ thể (Body Parts)
Body Parts là nhóm từ quen thuộc, giúp bé học từ vựng tiếng Anh thông qua các hoạt động vận động như chỉ tay, chạm mũi, nhắm mắt. Từ như head, eyes, ears, legs, arms giúp trẻ ghi nhớ nhanh qua trò chơi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Head | /hed/ | Đầu |
| Hair | /her/ | Tóc |
| Face | /feɪs/ | Khuôn mặt |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Ear | /ɪr/ | Tai |
| Nose | /noʊz/ | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Teeth | /tiːθ/ | Răng |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi |
| Neck | /nek/ | Cổ |
| Shoulder | /ˈʃoʊldər/ | Vai |
| Arm | /ɑːrm/ | Cánh tay |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Finger | /ˈfɪŋɡər/ | Ngón tay |
| Thumb | /θʌm/ | Ngón cái |
| Chest | /tʃest/ | Ngực |
| Back | /bæk/ | Lưng |
| Waist | /weɪst/ | Eo |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Foot | /fʊt/ | Bàn chân |
| Toe | /toʊ/ | Ngón chân |
| Skin | /skɪn/ | Da |
| Elbow | /ˈelboʊ/ | Khuỷu tay |

VI. Từ vựng Chủ đề Nhà cửa & Đồ dùng trong nhà (House & Household Items)
Nhà là nơi trẻ tiếp xúc nhiều nhất, nên các từ vựng tiếng Anh cho bé về kitchen, bedroom, chair, table, fridge rất phù hợp để luyện mỗi ngày.
1. Từ vựng về các phòng trong nhà (Rooms in the House)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| House | /haʊs/ | Ngôi nhà |
| Living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Bathroom | /ˈbæθruːm/ | Phòng tắm |
| Kitchen | /ˈkɪtʃən/ | Nhà bếp |
| Dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | Nhà để xe |
| Garden | /ˈɡɑːrdən/ | Vườn |
| Balcony | /ˈbælkəni/ | Ban công |
2. Từ vựng về đồ dùng trong nhà (Household Items)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Table | /ˈteɪbəl/ | Bàn |
| Chair | /tʃer/ | Ghế |
| Sofa / Couch | /ˈsoʊfə/ /kaʊtʃ/ | Ghế sofa |
| Bed | /bed/ | Giường |
| Pillow | /ˈpɪloʊ/ | Gối |
| Blanket | /ˈblæŋkɪt/ | Chăn |
| Wardrobe / Closet | /ˈwɔːrdroʊb/ /ˈklɑːzɪt/ | Tủ quần áo |
| Lamp | /læmp/ | Đèn |
| Fan | /fæn/ | Quạt |
| Air conditioner | /ˈer kəndɪʃənər/ | Máy lạnh |
| TV (Television) | /ˈteləˌvɪʒən/ | Tivi |
| Refrigerator / Fridge | /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/ | Tủ lạnh |
| Stove | /stoʊv/ | Bếp |
| Microwave | /ˈmaɪkrəˌweɪv/ | Lò vi sóng |
| Washing machine | /ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ | Máy giặt |
| Clock | /klɑːk/ | Đồng hồ |
| Mirror | /ˈmɪrər/ | Gương |
| Carpet / Rug | /ˈkɑːrpət/ /rʌɡ/ | Thảm |
| Curtain | /ˈkɜːrtən/ | Rèm cửa |
| Shelf | /ʃelf/ | Kệ |
| Door | /dɔːr/ | Cửa |
| Window | /ˈwɪndoʊ/ | Cửa sổ |
VII. Từ vựng Chủ đề Màu sắc (Colors)
Các màu cơ bản như red, blue, green, yellow, pink giúp xây dựng nền tảng từ vựng tiếng Anh cho trẻ và dễ kết hợp với đồ vật thực tế.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Red | Màu đỏ | /red/ |
| Blue | Màu xanh dương | /bluː/ |
| Yellow | Màu vàng | /ˈjel.oʊ/ |
| Green | Màu xanh lá | /ɡriːn/ |
| Orange | Màu cam | /ˈɔːr.ɪndʒ/ |
| Pink | Màu hồng | /pɪŋk/ |
| Purple | Màu tím | /ˈpɜːr.pəl/ |
| Brown | Màu nâu | /braʊn/ |
| Black | Màu đen | /blæk/ |
| White | Màu trắng | /waɪt/ |
| Gray / Grey | Màu xám | /ɡreɪ/ |
| Gold | Màu vàng kim | /ɡoʊld/ |
| Silver | Màu bạc | /ˈsɪl.vər/ |
| Light blue | Xanh dương nhạt | /laɪt bluː/ |
| Dark green | Xanh lá đậm | /dɑːrk ɡriːn/ |
VIII. Từ vựng Chủ đề Thời tiết (Weather)
Bé sẽ dễ dàng học các từ như sunny, rainy, windy, cloudy, stormy khi quan sát thời tiết hằng ngày.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Sunny | Nắng | /ˈsʌn.i/ |
| Cloudy | Nhiều mây | /ˈklaʊ.di/ |
| Rainy | Mưa | /ˈreɪ.ni/ |
| Stormy | Bão | /ˈstɔːr.mi/ |
| Windy | Gió | /ˈwɪn.di/ |
| Snowy | Tuyết | /ˈsnoʊ.i/ |
| Foggy | Sương mù | /ˈfɑː.ɡi/ |
| Hot | Nóng | /hɑːt/ |
| Cold | Lạnh | /koʊld/ |
| Warm | Ấm áp | /wɔːrm/ |
| Cool | Mát mẻ | /kuːl/ |
| Thunder | Sấm | /ˈθʌn.dər/ |
| Lightning | Chớp, tiếng sét | /ˈlaɪt.nɪŋ/ |
| Rainbow | Cầu vồng | /ˈreɪn.boʊ/ |
| Hail | Mưa đá | /heɪl/ |

IX. Từ vựng Chủ đề Đồ ăn – Thực phẩm & Đồ uống (Food & Drinks)
Nhóm các từ vựng tiếng Anh cho bé gồm rice, bread, milk, juice, fish, chicken rất gần gũi trong bữa ăn. Đây cũng là nhóm từ dễ thực hành qua hoạt động “Show & Tell”.
1. Food – Đồ ăn
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Rice | Cơm | /raɪs/ |
| Noodles | Mì | /ˈnuː.dəlz/ |
| Bread | Bánh mì | /bred/ |
| Soup | Súp | /suːp/ |
| Chicken | Thịt gà | /ˈtʃɪk.ən/ |
| Beef | Thịt bò | /biːf/ |
| Pork | Thịt heo | /pɔːrk/ |
| Fish | Cá | /fɪʃ/ |
| Egg | Trứng | /eɡ/ |
| Cheese | Phô mai | /tʃiːz/ |
| Salad | Rau trộn | /ˈsæl.əd/ |
| Pizza | Bánh pizza | /ˈpiːt.sə/ |
| Sandwich | Bánh sandwich | /ˈsænd.wɪtʃ/ |
| Sausage | Xúc xích | /ˈsɑː.sɪdʒ/ |
| Fries | Khoai tây chiên | /fraɪz/ |
| Vegetables | Rau củ | /ˈvedʒ.tə.bəlz/ |
| Fruits | Trái cây | /fruːts/ |
2. Drinks – Đồ uống
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Water | Nước lọc | /ˈwɔː.tər/ hoặc /ˈwɑː.t̬ɚ/ |
| Milk | Sữa | /mɪlk/ |
| Juice | Nước ép | /dʒuːs/ |
| Orange juice | Nước cam | /ˈɔːr.ɪndʒ dʒuːs/ |
| Tea | Trà | /tiː/ |
| Coffee | Cà phê | /ˈkɒf.i/ hoặc /ˈkɑː.fi/ |
| Soda | Nước ngọt có gas | /ˈsoʊ.də/ |
| Smoothie | Sinh tố | /ˈsmuː.ði/ |
| Lemonade | Nước chanh | /ˌlem.əˈneɪd/ |
| Hot chocolate | Ca cao nóng | /ˌhɒt ˈtʃɒk.lət/ hoặc /ˌhɑːt ˈtʃɔːk.lət/ |
X. Từ vựng Chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)
Giúp trẻ biết thêm về thế giới xung quanh: doctor, teacher, firefighter, chef, police officer. Đây là chủ đề hữu ích khi bố mẹ hướng dẫn Cách dạy bé nhớ từ vựng tiếng Anh thông qua đóng vai nghề nghiệp.
| Từ vưng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Doctor | Bác sĩ | /ˈdɒk.tər/ hoặc /ˈdɑːk.tɚ/ |
| Nurse | Y tá | /nɜːrs/ |
| Teacher | Giáo viên | /ˈtiː.tʃər/ |
| Student | Học sinh | /ˈstuː.dənt/ hoặc /ˈstjuː.dənt/ |
| Engineer | Kỹ sư | /ˌen.dʒɪˈnɪr/ |
| Police officer | Cảnh sát | /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ hoặc /pəˈliːs ˌɑː.fɪ.sɚ/ |
| Firefighter | Lính cứu hỏa | /ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/ |
| Chef / Cook | Đầu bếp | /ʃef/ – /kʊk/ |
| Farmer | Nông dân | /ˈfɑːr.mər/ |
| Driver | Tài xế | /ˈdraɪ.vər/ |
| Pilot | Phi công | /ˈpaɪ.lət/ |
| Singer | Ca sĩ | /ˈsɪŋ.ər/ |
| Dancer | Vũ công | /ˈdæn.sər/ hoặc /ˈdæn.sɚ/ |
| Artist | Họa sĩ | /ˈɑːr.tɪst/ |
| Musician | Nhạc công | /mjuˈzɪʃ.ən/ |
| Builder | Thợ xây | /ˈbɪl.dər/ |
| Mechanic | Thợ sửa máy | /məˈkæn.ɪk/ |
| Dentist | Nha sĩ | /ˈden.tɪst/ |
| Vet (Veterinarian) | Bác sĩ thú y | /vet/ – /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən/ |
| Shop assistant | Nhân viên bán hàng | /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/ hoặc /ˈʃɑːp əˌsɪs.tənt/ |
XI. Từ vựng Chủ đề Phương tiện giao thông (Transport)
Car, bus, train, airplane, bicycle là các từ thuộc nhóm các từ vựng tiếng Anh cho trẻ em thường dùng trong cuộc sống.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Car | Ô tô | /kɑːr/ |
| Bus | Xe buýt | /bʌs/ |
| Bicycle / Bike | Xe đạp | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ – /baɪk/ |
| Motorbike | Xe máy | /ˈmoʊ.tər.baɪk/ |
| Train | Tàu hỏa | /treɪn/ |
| Plane / Airplane | Máy bay | /pleɪn/ – /ˈer.pleɪn/ |
| Helicopter | Trực thăng | /ˈhel.ɪ.kɒp.tər/ |
| Ship | Tàu thủy | /ʃɪp/ |
| Boat | Thuyền | /boʊt/ |
| Subway / Metro | Tàu điện ngầm | /ˈsʌb.weɪ/ – /ˈmet.rəʊ/ |
| Taxi | Xe taxi | /ˈtæk.si/ |
| Truck | Xe tải | /trʌk/ |
| Scooter | Xe tay ga | /ˈskuː.tər/ |
| Van | Xe van | /væn/ |
| Tram | Tàu điện mặt đất | /træm/ |
| Rocket | Tên lửa | /ˈrɒk.ɪt/ |
| Hot air balloon | Khinh khí cầu | /ˌhɒt ˈer bəˈluːn/ |
| Ambulance | Xe cứu thương | /ˈæm.bjʊ.ləns/ |
| Fire truck | Xe cứu hỏa | /ˈfaɪər trʌk/ |
| Police car | Xe cảnh sát | /pəˈliːs kɑːr/ |

XII. Từ vựng Chủ đề Cảm xúc (Feelings)
Bé học biểu đạt cảm xúc bằng từ như happy, sad, angry, scared, excited – một phần quan trọng trong giao tiếp.
| Từ vưng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Happy | Vui vẻ | /ˈhæp.i/ |
| Sad | Buồn | /sæd/ |
| Angry | Giận dữ | /ˈæŋ.ɡri/ |
| Scared | Sợ hãi | /skɛrd/ |
| Excited | Hào hứng | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ |
| Tired | Mệt mỏi | /ˈtaɪərd/ |
| Hungry | Đói bụng | /ˈhʌŋ.ɡri/ |
| Thirsty | Khát nước | /ˈθɜːr.sti/ |
| Surprised | Ngạc nhiên | /sərˈpraɪzd/ |
| Bored | Chán nản | /bɔːrd/ |
| Nervous | Lo lắng | /ˈnɜːr.vəs/ |
| Confident | Tự tin | /ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
| Sleepy | Buồn ngủ | /ˈsliː.pi/ |
| Proud | Tự hào | /praʊd/ |
| Sick | Ốm / không khỏe | /sɪk/ |
XIII. Từ vựng Chủ đề Hành động – Động từ (Actions)
Những động từ quen thuộc như run, jump, sleep, eat, play giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh cho bé thông qua các hoạt động thể chất.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Run | Chạy | /rʌn/ |
| Walk | Đi bộ | /wɔːk/ |
| Jump | Nhảy | /dʒʌmp/ |
| Sit | Ngồi | /sɪt/ |
| Stand | Đứng | /stænd/ |
| Eat | Ăn | /iːt/ |
| Drink | Uống | /drɪŋk/ |
| Sleep | Ngủ | /sliːp/ |
| Read | Đọc | /riːd/ |
| Write | Viết | /raɪt/ |
| Draw | Vẽ | /drɔː/ |
| Sing | Hát | /sɪŋ/ |
| Dance | Nhảy múa | /dæns/ |
| Play | Chơi | /pleɪ/ |
| Talk | Nói chuyện | /tɔːk/ |
| Listen | Lắng nghe | /ˈlɪs.ən/ |
| Look / Watch | Nhìn / Xem | /lʊk/ – /wɒtʃ/ |
| Open | Mở | /ˈoʊ.pən/ |
| Close | Đóng | /kloʊz/ |
| Laugh | Cười | /læf/ |
| Cry | Khóc | /kraɪ/ |
XIV. Từ vựng Chủ đề Số đếm & Đơn vị đo lường (Numbers & Measurements)
One, two, three, cùng big, small, long, short giúp trẻ nhận biết các khái niệm cơ bản về toán và kích thước.
1. Numbers – Số đếm
| Từ vưng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| One | Một | /wʌn/ |
| Two | Hai | /tuː/ |
| Three | Ba | /θriː/ |
| Four | Bốn | /fɔːr/ |
| Five | Năm | /faɪv/ |
| Six | Sáu | /sɪks/ |
| Seven | Bảy | /ˈsev.ən/ |
| Eight | Tám | /eɪt/ |
| Nine | Chín | /naɪn/ |
| Ten | Mười | /ten/ |
| Eleven | Mười một | /ɪˈlev.ən/ |
| Twelve | Mười hai | /twelv/ |
| Thirteen | Mười ba | /ˌθɜːˈtiːn/ |
| Fourteen | Mười bốn | /ˌfɔːrˈtiːn/ |
| Fifteen | Mười lăm | /ˌfɪfˈtiːn/ |
| Twenty | Hai mươi | /ˈtwenti/ |
| Thirty | Ba mươi | /ˈθɜːrti/ |
| Forty | Bốn mươi | /ˈfɔːrti/ |
| Fifty | Năm mươi | /ˈfɪfti/ |
| One hundred | Một trăm | /wʌn ˈhʌndrəd/ |
2. Measurements – Đơn vị đo lường
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Meter (m) | Mét | /ˈmiː.tər/ |
| Centimeter (cm) | Xentimét | /ˈsen.tɪˌmiː.tər/ |
| Kilogram (kg) | Kilôgam | /ˈkɪl.ə.ɡræm/ |
| Gram (g) | Gam | /ɡræm/ |
| Liter (L) | Lít | /ˈliː.tər/ |
| Milliliter (ml) | Mi-li-lít | /ˈmɪl.ɪˌliː.tər/ |
| Hour | Giờ | /aʊər/ |
| Minute | Phút | /ˈmɪn.ɪt/ |
| Second | Giây | /ˈsek.ənd/ |
| Dozen | Tá (12 cái) | /ˈdʌz.ən/ |
XV. Từ vựng Chủ đề Đồ chơi (Toys)
Doll, car, robot, ball, puzzle là nhóm từ rất gần gũi với trẻ, dễ luyện trong các trò chơi định danh đồ vật.
| English | Vietnamese | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| Toy | Đồ chơi | /tɔɪ/ |
| Doll | Búp bê | /dɒl/ |
| Teddy bear | Gấu bông | /ˈtɛd.i beər/ |
| Toy car | Xe đồ chơi | /tɔɪ kɑːr/ |
| Robot | Robot | /ˈroʊ.bɒt/ |
| Puzzle | Trò chơi ghép hình | /ˈpʌz.əl/ |
| Ball | Bóng | /bɔːl/ |
| Kite | Diều | /kaɪt/ |
| Yo-yo | Yo-yo | /ˈjoʊˌjoʊ/ |
| Blocks / Lego | Khối lắp ráp / Lego | /blɑːks/ – /ˈleɡ.oʊ/ |
| Train set | Bộ tàu hỏa đồ chơi | /treɪn set/ |
| Toy gun | Súng đồ chơi | /tɔɪ ɡʌn/ |
| Action figure | Nhân vật hành động | /ˈæk.ʃən ˈfɪɡ.ər/ |
| Jump rope | Dây nhảy | /dʒʌmp roʊp/ |
| Board game | Trò chơi board game | /bɔːrd ɡeɪm/ |
| Marbles | Bi ve | /ˈmɑːr.bəlz/ |
| Toy airplane | Máy bay đồ chơi | /tɔɪ ˈer.pleɪn/ |
| Toy kitchen set | Bộ đồ chơi nấu ăn | /tɔɪ ˈkɪtʃ.ən set/ |
| Water gun | Súng nước | /ˈwɔː.tər ɡʌn/ |
| Drum | Trống đồ chơi | /drʌm/ |

XVI. Từ vựng Chủ đề Nơi chốn (Places)
School, park, zoo, museum, hospital là những nơi bé thường đến, rất phù hợp để luyện nói theo tình huống.
| English | Vietnamese | IPA (Phiên âm) |
|---|---|---|
| School | Trường học | /skuːl/ |
| Classroom | Phòng học | /ˈklæs.ruːm/ |
| Home / House | Nhà | /hoʊm/ – /haʊs/ |
| Bedroom | Phòng ngủ | /ˈbed.ruːm/ |
| Bathroom | Phòng tắm | /ˈbæθ.ruːm/ |
| Kitchen | Nhà bếp | /ˈkɪtʃ.ən/ |
| Living room | Phòng khách | /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ |
| Playground | Sân chơi | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ |
| Park | Công viên | /pɑːrk/ |
| Zoo | Sở thú | /zuː/ |
| Hospital | Bệnh viện | /ˈhɒs.pɪ.təl/ |
| Library | Thư viện | /ˈlaɪ.brer.i/ |
| Supermarket | Siêu thị | /ˈsuː.pərˌmɑːr.kɪt/ |
| Shop / Store | Cửa hàng | /ʃɒp/ – /stɔːr/ |
| Restaurant | Nhà hàng | /ˈres.tə.rɒnt/ |
| Bakery | Tiệm bánh | /ˈbeɪ.kər.i/ |
| Cinema | Rạp chiếu phim | /ˈsɪn.ə.mə/ |
| Museum | Bảo tàng | /mjuˈziː.əm/ |
| Stadium | Sân vận động | /ˈsteɪ.di.əm/ |
| Beach | Bãi biển | /biːtʃ/ |
| Farm | Trang trại | /fɑːrm/ |
| Airport | Sân bay | /ˈeər.pɔːrt/ |
| Bus stop | Trạm xe buýt | /bʌs stɒp/ |
| Police station | Đồn cảnh sát | /pəˈliːs ˈsteɪ.ʃən/ |
| Fire station | Trạm cứu hỏa | /ˈfaɪər ˈsteɪ.ʃən/ |
XVII. Gợi ý trò chơi giúp bé học từ vựng dễ nhớ
Các trò chơi luôn là cách tuyệt vời giúp bé học từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên, hứng thú và ghi nhớ từ lâu hơn. Ba mẹ có thể áp dụng các trò chơi tiếng Anh cho trẻ dưới đây trong giờ học tại nhà hoặc trên lớp:
- Flashcard flipping – Trò chơi lật thẻ nhanh để luyện phản xạ nhận diện từ vựng.
- Word chain – Xâu chuỗi từ vựng theo chữ cái cuối, giúp trẻ nhớ từ lâu và tăng khả năng liên kết.
- Matching game – Trò chơi ghép từ với hình ảnh, phù hợp với trẻ nhỏ thích học qua thị giác.
- Hot seat – Một bạn ngồi ghế nóng đoán từ qua gợi ý của bạn bè, tạo không khí sôi nổi.
- Bingo từ vựng – Tăng sự hồi hộp và khả năng nhận diện từ trong thời gian ngắn.
Khi kết hợp các trò chơi này với sử dụng trong lớp học tại các Trung tâm tiếng Anh trẻ em, trẻ sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, phản xạ tốt hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.
Đặc biệt, tại WISE Kids & Teens, các hoạt động học từ vựng được xây dựng dựa trên phương pháp NLP và hệ thống trò chơi tương tác, giúp trẻ không chỉ học tốt từ vựng mà còn phát triển tư duy ngôn ngữ một cách tự nhiên. Ba mẹ có thể tham khảo chương trình để tìm môi trường học phù hợp, vừa vui vừa hiệu quả cho con.
ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.
Kết luận
Trên hành trình hỗ trợ bé học từ vựng tiếng Anh, việc áp dụng đúng phương pháp và lựa chọn chủ đề phù hợp sẽ giúp trẻ ghi nhớ nhanh, tự tin khi nói và yêu thích tiếng Anh hơn mỗi ngày.
Bộ các từ vựng tiếng Anh cho bé theo 17 chủ đề ở trên là nền tảng cần thiết để trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện. Đặc biệt, khi kết hợp cùng các trò chơi tương tác, hoạt động thực hành và môi trường học tập sinh động, trẻ sẽ tiếp thu từ vựng hiệu quả và bền vững hơn.
Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một chương trình giúp trẻ phát triển toàn diện cả từ vựng, phát âm lẫn phản xạ, WISE Kids & Teens chính là lựa chọn phù hợp.

