MỤC LỤC

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO BÉ THEO 17 CHỦ ĐỀ: HỌC NHANH – NHỚ LÂU

Việc xây dựng nền tảng Từ vựng tiếng Anh cho bé đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giai đoạn đầu học ngôn ngữ. Khi trẻ được làm quen sớm với các từ vựng tiếng Anh cho trẻ về gia đình, trường học, màu sắc, đồ vật, động vật hay cảm xúc, khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ sẽ phát triển vượt bậc.

Đặc biệt, bé học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn khi được tiếp cận qua hình ảnh, trò chơi tương tác và các hoạt động thực tế. Đây cũng là lý do nhiều ba mẹ tìm kiếm chương trình chuẩn hóa về các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, giúp trẻ tiếp thu tự nhiên và hứng thú mỗi ngày.

Dưới đây WISE Kids Teens sẽ cung cấp các từ vựng theo chủ đề quen thuộc với trẻ giúp trẻ có thể học tập hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh cho bé

I. Từ vựng Chủ đề Gia đình (Family)

Chủ đề Family giúp xây dựng nền tảng các từ vựng tiếng Anh cho trẻ em, giúp bé gọi tên các thành viên trong nhà như father, mother, brother, sister, và các đại từ thân thuộc như grandpa, grandma. Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh cho trẻ dễ học nhất vì trẻ tiếp xúc mỗi ngày.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Father /ˈfɑːðər/ Bố
Dad /dæd/ Ba
Mother /ˈmʌðər/ Mẹ
Mom / Mum /mɑːm/ /mʌm/ Má / Mẹ
Parents /ˈperənts/ Ba mẹ
Son /sʌn/ Con trai
Daughter /ˈdɔːtər/ Con gái
Brother /ˈbrʌðər/ Anh trai / Em trai
Sister /ˈsɪstər/ Chị gái / Em gái
Siblings /ˈsɪblɪŋz/ Anh chị em ruột
Grandpa / Grandfather /ˈɡrænpɑː/ /ˈɡrændˌfɑːðər/ Ông
Grandma / Grandmother /ˈɡrænmɑː/ /ˈɡrændˌmʌðər/
Uncle /ˈʌŋkəl/ Chú / Bác trai / Cậu
Aunt /ænt/ Cô / Dì / Thím
Cousin /ˈkʌzən/ Anh chị em họ
Nephew /ˈnefjuː/ Cháu trai (con anh/chị/em)
Niece /niːs/ Cháu gái (con anh/chị/em)
Husband /ˈhʌzbənd/ Chồng
Wife /waɪf/ Vợ
Grandchildren /ˈɡrændˌtʃɪldrən/ Cháu (của ông bà)
Baby /ˈbeɪbi/ Em bé
Family /ˈfæməli/ Gia đình
Relatives /ˈrelətɪvz/ Họ hàng

Từ vựng tiếng Anh cho bé

II. Từ vựng Chủ đề Trường học & Đồ dùng học tập (School & School Supplies)

Trong môi trường lớp học, từ vựng tiếng Anh cho bé về trường lớp như classroom, teacher, desk, ruler, notebook giúp trẻ giao tiếp trong các hoạt động hàng ngày. Đây cũng là chủ đề quan trọng khi bé tham gia các hoạt động tại lớp hoặc tại Trung tâm tiếng Anh trẻ em.

1. Từ vựng về Trường học (School)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
School /skuːl/ Trường học
Classroom /ˈklæsruːm/ Lớp học
Teacher /ˈtiːtʃər/ Giáo viên
Student / Pupil /ˈstuːdnt/ /ˈpjuːpəl/ Học sinh
Principal /ˈprɪnsəpəl/ Hiệu trưởng
Classmate /ˈklæsmeɪt/ Bạn cùng lớp
Blackboard /ˈblækbɔːrd/ Bảng đen
Whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/ Bảng trắng
Playground /ˈpleɪɡraʊnd/ Sân chơi
Library /ˈlaɪbreri/ Thư viện
Canteen / Cafeteria /kænˈtiːn/ /ˌkæfəˈtɪriə/ Căn tin
Gym /dʒɪm/ Phòng thể chất
Homework /ˈhoʊmwɜːrk/ Bài tập về nhà
Lesson /ˈlesən/ Tiết học / Bài học
Schedule / Timetable /ˈskedʒuːl/ /ˈtaɪmˌteɪbəl/ Thời khóa biểu

2. Từ vựng về Đồ dùng học tập (School Supplies)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Pen /pen/ Bút mực
Pencil /ˈpensəl/ Bút chì
Eraser / Rubber /ɪˈreɪsər/ /ˈrʌbər/ Cục tẩy
Pencil case /ˈpensəl keɪs/ Hộp bút
Ruler /ˈruːlər/ Thước kẻ
Notebook /ˈnoʊtbʊk/ Vở
Book /bʊk/ Sách
Textbook /ˈtekstbʊk/ Sách giáo khoa
Sharpener /ˈʃɑːrpənər/ Gọt bút chì
Backpack / School bag /ˈbækˌpæk/ /skuːl bæɡ/ Ba lô
Crayons /ˈkreɪɑːnz/ Bút sáp màu
Marker /ˈmɑːrkər/ Bút dạ
Glue /ɡluː/ Keo dán
Scissors /ˈsɪzərz/ Kéo
Paper /ˈpeɪpər/ Giấy
Folder /ˈfoʊldər/ Bìa hồ sơ
Calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/ Máy tính cầm tay
Compass /ˈkʌmpəs/ Compa
Paintbrush /ˈpeɪntbrʌʃ/ Cọ vẽ
Watercolors /ˈwɔːtərˌkʌlərz/ Màu nước

III. Từ vựng Chủ đề Động vật (Animals)

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về động vật luôn kích thích sự tò mò của trẻ. Ba mẹ có thể chia theo nhóm: động vật biển, vậ nuôi, côn trùng,… Đây là chủ đề cực kỳ phù hợp để luyện qua tranh ảnh, flashcard hoặc App học tiếng Anh cho bé.

1. Động vật biển (Sea Animals)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dolphin /ˈdɑːlfɪn/ Cá heo
Shark /ʃɑːrk/ Cá mập
Whale /weɪl/ Cá voi
Octopus /ˈɑːktəpəs/ Bạch tuộc
Starfish /ˈstɑːrfɪʃ/ Sao biển
Jellyfish /ˈdʒelifiʃ/ Sứa
Sea turtle /ˈsiː ˌtɜːrtl/ Rùa biển
Seal /siːl/ Hải cẩu

2. Vật nuôi (Pets / Farm Animals)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dog /dɔːɡ/ Chó
Cat /kæt/ Mèo
Duck /dʌk/ Vịt
Chicken /ˈtʃɪkən/
Pig /pɪɡ/ Heo
Cow /kaʊ/
Sheep /ʃiːp/ Cừu
Rabbit /ˈræbɪt/ Thỏ

3. Động vật hoang dã (Wild Animals)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Lion /ˈlaɪən/ Sư tử
Tiger /ˈtaɪɡər/ Hổ
Elephant /ˈelɪfənt/ Voi
Giraffe /dʒəˈræf/ Hươu cao cổ
Monkey /ˈmʌŋki/ Khỉ
Zebra /ˈziːbrə/ Ngựa vằn
Bear /ber/ Gấu
Wolf /wʊlf/ Sói

4. Côn trùng (Insects)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ant /ænt/ Kiến
Butterfly /ˈbʌtərflaɪ/ Bướm
Spider /ˈspaɪdər/ Nhện
Bee /biː/ Ong
Ladybug /ˈleɪdiˌbʌɡ/ Bọ rùa
Grasshopper /ˈɡræsˌhɑːpər/ Châu chấu
Mosquito /məˈskiːtoʊ/ Muỗi
Dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/ Chuồn chuồn

5. Chim (Birds)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Eagle /ˈiːɡəl/ Đại bàng
Parrot /ˈpærət/ Vẹt
Penguin /ˈpeŋɡwɪn/ Chim cánh cụt
Owl /aʊl/ Cú mèo
Swan /swɑːn/ Thiên nga
Crow /kroʊ/ Quạ
Peacock /ˈpiːkɑːk/ Công
Dove /dʌv/ Chim bồ câu

Từ vựng tiếng Anh cho bé

IV. Từ vựng Chủ đề Hoa quả – Trái cây (Fruits)

Khi nhắc đến từ vựng tiếng Anh cho bé, nhóm trái cây như apple, banana, mango, orange luôn nằm trong danh sách dễ học nhất. Bé có thể kết hợp việc ăn trái cây và gọi tên bằng tiếng Anh để tăng khả năng ghi nhớ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Apple /ˈæpəl/ Táo
Banana /bəˈnænə/ Chuối
Orange /ˈɔːrɪndʒ/ Cam
Lemon /ˈlemən/ Chanh vàng
Lime /laɪm/ Chanh xanh
Watermelon /ˈwɔːtərˌmelən/ Dưa hấu
Pineapple /ˈpaɪnˌæpəl/ Dứa / Thơm
Mango /ˈmæŋɡoʊ/ Xoài
Grapes /ɡreɪps/ Nho
Strawberry /ˈstrɔːˌberi/ Dâu
Blueberry /ˈbluːˌberi/ Việt quất
Cherry /ˈtʃeri/ Anh đào
Kiwi /ˈkiːwiː/ Kiwi
Papaya /pəˈpaɪə/ Đu đủ
Avocado /ˌævəˈkɑːdoʊ/
Coconut /ˈkoʊkəˌnʌt/ Dừa
Dragon fruit /ˈdræɡən fruːt/ Thanh long
Guava /ˈɡwɑːvə/ Ổi
Jackfruit /ˈdʒækˌfruːt/ Mít
Durian /ˈdʊriən/ Sầu riêng
Rambutan /ræmˈbuːtæn/ Chôm chôm
Lychee / Litchi /ˈlaɪtʃiː/ Vải
Passion fruit /ˈpæʃən fruːt/ Chanh dây
Pear /per/

Từ vựng tiếng Anh cho bé

V. Từ vựng Chủ đề Các bộ phận cơ thể (Body Parts)

Body Parts là nhóm từ quen thuộc, giúp bé học từ vựng tiếng Anh thông qua các hoạt động vận động như chỉ tay, chạm mũi, nhắm mắt. Từ như head, eyes, ears, legs, arms giúp trẻ ghi nhớ nhanh qua trò chơi.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Head /hed/ Đầu
Hair /her/ Tóc
Face /feɪs/ Khuôn mặt
Eye /aɪ/ Mắt
Ear /ɪr/ Tai
Nose /noʊz/ Mũi
Mouth /maʊθ/ Miệng
Teeth /tiːθ/ Răng
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Neck /nek/ Cổ
Shoulder /ˈʃoʊldər/ Vai
Arm /ɑːrm/ Cánh tay
Hand /hænd/ Bàn tay
Finger /ˈfɪŋɡər/ Ngón tay
Thumb /θʌm/ Ngón cái
Chest /tʃest/ Ngực
Back /bæk/ Lưng
Waist /weɪst/ Eo
Leg /leɡ/ Chân
Knee /niː/ Đầu gối
Foot /fʊt/ Bàn chân
Toe /toʊ/ Ngón chân
Skin /skɪn/ Da
Elbow /ˈelboʊ/ Khuỷu tay

Từ vựng tiếng Anh cho bé

VI. Từ vựng Chủ đề Nhà cửa & Đồ dùng trong nhà (House & Household Items)

Nhà là nơi trẻ tiếp xúc nhiều nhất, nên các từ vựng tiếng Anh cho bé về kitchen, bedroom, chair, table, fridge rất phù hợp để luyện mỗi ngày.

1. Từ vựng về các phòng trong nhà (Rooms in the House)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
House /haʊs/ Ngôi nhà
Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách
Bedroom /ˈbedruːm/ Phòng ngủ
Bathroom /ˈbæθruːm/ Phòng tắm
Kitchen /ˈkɪtʃən/ Nhà bếp
Dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Phòng ăn
Garage /ɡəˈrɑːʒ/ Nhà để xe
Garden /ˈɡɑːrdən/ Vườn
Balcony /ˈbælkəni/ Ban công

2. Từ vựng về đồ dùng trong nhà (Household Items)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Table /ˈteɪbəl/ Bàn
Chair /tʃer/ Ghế
Sofa / Couch /ˈsoʊfə/ /kaʊtʃ/ Ghế sofa
Bed /bed/ Giường
Pillow /ˈpɪloʊ/ Gối
Blanket /ˈblæŋkɪt/ Chăn
Wardrobe / Closet /ˈwɔːrdroʊb/ /ˈklɑːzɪt/ Tủ quần áo
Lamp /læmp/ Đèn
Fan /fæn/ Quạt
Air conditioner /ˈer kəndɪʃənər/ Máy lạnh
TV (Television) /ˈteləˌvɪʒən/ Tivi
Refrigerator / Fridge /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/ Tủ lạnh
Stove /stoʊv/ Bếp
Microwave /ˈmaɪkrəˌweɪv/ Lò vi sóng
Washing machine /ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ Máy giặt
Clock /klɑːk/ Đồng hồ
Mirror /ˈmɪrər/ Gương
Carpet / Rug /ˈkɑːrpət/ /rʌɡ/ Thảm
Curtain /ˈkɜːrtən/ Rèm cửa
Shelf /ʃelf/ Kệ
Door /dɔːr/ Cửa
Window /ˈwɪndoʊ/ Cửa sổ

VII. Từ vựng Chủ đề Màu sắc (Colors)

Các màu cơ bản như red, blue, green, yellow, pink giúp xây dựng nền tảng từ vựng tiếng Anh cho trẻ và dễ kết hợp với đồ vật thực tế.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Red Màu đỏ /red/
Blue Màu xanh dương /bluː/
Yellow Màu vàng /ˈjel.oʊ/
Green Màu xanh lá /ɡriːn/
Orange Màu cam /ˈɔːr.ɪndʒ/
Pink Màu hồng /pɪŋk/
Purple Màu tím /ˈpɜːr.pəl/
Brown Màu nâu /braʊn/
Black Màu đen /blæk/
White Màu trắng /waɪt/
Gray / Grey Màu xám /ɡreɪ/
Gold Màu vàng kim /ɡoʊld/
Silver Màu bạc /ˈsɪl.vər/
Light blue Xanh dương nhạt /laɪt bluː/
Dark green Xanh lá đậm /dɑːrk ɡriːn/

VIII. Từ vựng Chủ đề Thời tiết (Weather)

Bé sẽ dễ dàng học các từ như sunny, rainy, windy, cloudy, stormy khi quan sát thời tiết hằng ngày.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Sunny Nắng /ˈsʌn.i/
Cloudy Nhiều mây /ˈklaʊ.di/
Rainy Mưa /ˈreɪ.ni/
Stormy Bão /ˈstɔːr.mi/
Windy Gió /ˈwɪn.di/
Snowy Tuyết /ˈsnoʊ.i/
Foggy Sương mù /ˈfɑː.ɡi/
Hot Nóng /hɑːt/
Cold Lạnh /koʊld/
Warm Ấm áp /wɔːrm/
Cool Mát mẻ /kuːl/
Thunder Sấm /ˈθʌn.dər/
Lightning Chớp, tiếng sét /ˈlaɪt.nɪŋ/
Rainbow Cầu vồng /ˈreɪn.boʊ/
Hail Mưa đá /heɪl/

Từ vựng tiếng Anh cho bé

IX. Từ vựng Chủ đề Đồ ăn – Thực phẩm & Đồ uống (Food & Drinks)

Nhóm các từ vựng tiếng Anh cho bé gồm rice, bread, milk, juice, fish, chicken rất gần gũi trong bữa ăn. Đây cũng là nhóm từ dễ thực hành qua hoạt động “Show & Tell”.

1. Food – Đồ ăn

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Rice Cơm /raɪs/
Noodles /ˈnuː.dəlz/
Bread Bánh mì /bred/
Soup Súp /suːp/
Chicken Thịt gà /ˈtʃɪk.ən/
Beef Thịt bò /biːf/
Pork Thịt heo /pɔːrk/
Fish /fɪʃ/
Egg Trứng /eɡ/
Cheese Phô mai /tʃiːz/
Salad Rau trộn /ˈsæl.əd/
Pizza Bánh pizza /ˈpiːt.sə/
Sandwich Bánh sandwich /ˈsænd.wɪtʃ/
Sausage Xúc xích /ˈsɑː.sɪdʒ/
Fries Khoai tây chiên /fraɪz/
Vegetables Rau củ /ˈvedʒ.tə.bəlz/
Fruits Trái cây /fruːts/

2. Drinks – Đồ uống

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Water Nước lọc /ˈwɔː.tər/ hoặc /ˈwɑː.t̬ɚ/
Milk Sữa /mɪlk/
Juice Nước ép /dʒuːs/
Orange juice Nước cam /ˈɔːr.ɪndʒ dʒuːs/
Tea Trà /tiː/
Coffee Cà phê /ˈkɒf.i/ hoặc /ˈkɑː.fi/
Soda Nước ngọt có gas /ˈsoʊ.də/
Smoothie Sinh tố /ˈsmuː.ði/
Lemonade Nước chanh /ˌlem.əˈneɪd/
Hot chocolate Ca cao nóng /ˌhɒt ˈtʃɒk.lət/ hoặc /ˌhɑːt ˈtʃɔːk.lət/

X. Từ vựng Chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)

Giúp trẻ biết thêm về thế giới xung quanh: doctor, teacher, firefighter, chef, police officer. Đây là chủ đề hữu ích khi bố mẹ hướng dẫn Cách dạy bé nhớ từ vựng tiếng Anh thông qua đóng vai nghề nghiệp.

Từ vưng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Doctor Bác sĩ /ˈdɒk.tər/ hoặc /ˈdɑːk.tɚ/
Nurse Y tá /nɜːrs/
Teacher Giáo viên /ˈtiː.tʃər/
Student Học sinh /ˈstuː.dənt/ hoặc /ˈstjuː.dənt/
Engineer Kỹ sư /ˌen.dʒɪˈnɪr/
Police officer Cảnh sát /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ hoặc /pəˈliːs ˌɑː.fɪ.sɚ/
Firefighter Lính cứu hỏa /ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/
Chef / Cook Đầu bếp /ʃef/ – /kʊk/
Farmer Nông dân /ˈfɑːr.mər/
Driver Tài xế /ˈdraɪ.vər/
Pilot Phi công /ˈpaɪ.lət/
Singer Ca sĩ /ˈsɪŋ.ər/
Dancer Vũ công /ˈdæn.sər/ hoặc /ˈdæn.sɚ/
Artist Họa sĩ /ˈɑːr.tɪst/
Musician Nhạc công /mjuˈzɪʃ.ən/
Builder Thợ xây /ˈbɪl.dər/
Mechanic Thợ sửa máy /məˈkæn.ɪk/
Dentist Nha sĩ /ˈden.tɪst/
Vet (Veterinarian) Bác sĩ thú y /vet/ – /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən/
Shop assistant Nhân viên bán hàng /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/ hoặc /ˈʃɑːp əˌsɪs.tənt/

XI. Từ vựng Chủ đề Phương tiện giao thông (Transport)

Car, bus, train, airplane, bicycle là các từ thuộc nhóm các từ vựng tiếng Anh cho trẻ em thường dùng trong cuộc sống.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Car Ô tô /kɑːr/
Bus Xe buýt /bʌs/
Bicycle / Bike Xe đạp /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ – /baɪk/
Motorbike Xe máy /ˈmoʊ.tər.baɪk/
Train Tàu hỏa /treɪn/
Plane / Airplane Máy bay /pleɪn/ – /ˈer.pleɪn/
Helicopter Trực thăng /ˈhel.ɪ.kɒp.tər/
Ship Tàu thủy /ʃɪp/
Boat Thuyền /boʊt/
Subway / Metro Tàu điện ngầm /ˈsʌb.weɪ/ – /ˈmet.rəʊ/
Taxi Xe taxi /ˈtæk.si/
Truck Xe tải /trʌk/
Scooter Xe tay ga /ˈskuː.tər/
Van Xe van /væn/
Tram Tàu điện mặt đất /træm/
Rocket Tên lửa /ˈrɒk.ɪt/
Hot air balloon Khinh khí cầu /ˌhɒt ˈer bəˈluːn/
Ambulance Xe cứu thương /ˈæm.bjʊ.ləns/
Fire truck Xe cứu hỏa /ˈfaɪər trʌk/
Police car Xe cảnh sát /pəˈliːs kɑːr/

Từ vựng tiếng Anh cho bé

XII. Từ vựng Chủ đề Cảm xúc (Feelings)

Bé học biểu đạt cảm xúc bằng từ như happy, sad, angry, scared, excited – một phần quan trọng trong giao tiếp.

Từ vưng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Happy Vui vẻ /ˈhæp.i/
Sad Buồn /sæd/
Angry Giận dữ /ˈæŋ.ɡri/
Scared Sợ hãi /skɛrd/
Excited Hào hứng /ɪkˈsaɪ.tɪd/
Tired Mệt mỏi /ˈtaɪərd/
Hungry Đói bụng /ˈhʌŋ.ɡri/
Thirsty Khát nước /ˈθɜːr.sti/
Surprised Ngạc nhiên /sərˈpraɪzd/
Bored Chán nản /bɔːrd/
Nervous Lo lắng /ˈnɜːr.vəs/
Confident Tự tin /ˈkɒn.fɪ.dənt/
Sleepy Buồn ngủ /ˈsliː.pi/
Proud Tự hào /praʊd/
Sick Ốm / không khỏe /sɪk/

XIII. Từ vựng Chủ đề Hành động – Động từ (Actions)

Những động từ quen thuộc như run, jump, sleep, eat, play giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh cho bé thông qua các hoạt động thể chất.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Run Chạy /rʌn/
Walk Đi bộ /wɔːk/
Jump Nhảy /dʒʌmp/
Sit Ngồi /sɪt/
Stand Đứng /stænd/
Eat Ăn /iːt/
Drink Uống /drɪŋk/
Sleep Ngủ /sliːp/
Read Đọc /riːd/
Write Viết /raɪt/
Draw Vẽ /drɔː/
Sing Hát /sɪŋ/
Dance Nhảy múa /dæns/
Play Chơi /pleɪ/
Talk Nói chuyện /tɔːk/
Listen Lắng nghe /ˈlɪs.ən/
Look / Watch Nhìn / Xem /lʊk/ – /wɒtʃ/
Open Mở /ˈoʊ.pən/
Close Đóng /kloʊz/
Laugh Cười /læf/
Cry Khóc /kraɪ/

XIV. Từ vựng Chủ đề Số đếm & Đơn vị đo lường (Numbers & Measurements)

One, two, three, cùng big, small, long, short giúp trẻ nhận biết các khái niệm cơ bản về toán và kích thước.

1. Numbers – Số đếm

Từ vưng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
One Một /wʌn/
Two Hai /tuː/
Three Ba /θriː/
Four Bốn /fɔːr/
Five Năm /faɪv/
Six Sáu /sɪks/
Seven Bảy /ˈsev.ən/
Eight Tám /eɪt/
Nine Chín /naɪn/
Ten Mười /ten/
Eleven Mười một /ɪˈlev.ən/
Twelve Mười hai /twelv/
Thirteen Mười ba /ˌθɜːˈtiːn/
Fourteen Mười bốn /ˌfɔːrˈtiːn/
Fifteen Mười lăm /ˌfɪfˈtiːn/
Twenty Hai mươi /ˈtwenti/
Thirty Ba mươi /ˈθɜːrti/
Forty Bốn mươi /ˈfɔːrti/
Fifty Năm mươi /ˈfɪfti/
One hundred Một trăm /wʌn ˈhʌndrəd/

2. Measurements – Đơn vị đo lường

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt IPA (Phiên âm)
Meter (m) Mét /ˈmiː.tər/
Centimeter (cm) Xentimét /ˈsen.tɪˌmiː.tər/
Kilogram (kg) Kilôgam /ˈkɪl.ə.ɡræm/
Gram (g) Gam /ɡræm/
Liter (L) Lít /ˈliː.tər/
Milliliter (ml) Mi-li-lít /ˈmɪl.ɪˌliː.tər/
Hour Giờ /aʊər/
Minute Phút /ˈmɪn.ɪt/
Second Giây /ˈsek.ənd/
Dozen Tá (12 cái) /ˈdʌz.ən/

XV. Từ vựng Chủ đề Đồ chơi (Toys)

Doll, car, robot, ball, puzzle là nhóm từ rất gần gũi với trẻ, dễ luyện trong các trò chơi định danh đồ vật.

English Vietnamese IPA (Phiên âm)
Toy Đồ chơi /tɔɪ/
Doll Búp bê /dɒl/
Teddy bear Gấu bông /ˈtɛd.i beər/
Toy car Xe đồ chơi /tɔɪ kɑːr/
Robot Robot /ˈroʊ.bɒt/
Puzzle Trò chơi ghép hình /ˈpʌz.əl/
Ball Bóng /bɔːl/
Kite Diều /kaɪt/
Yo-yo Yo-yo /ˈjoʊˌjoʊ/
Blocks / Lego Khối lắp ráp / Lego /blɑːks/ – /ˈleɡ.oʊ/
Train set Bộ tàu hỏa đồ chơi /treɪn set/
Toy gun Súng đồ chơi /tɔɪ ɡʌn/
Action figure Nhân vật hành động /ˈæk.ʃən ˈfɪɡ.ər/
Jump rope Dây nhảy /dʒʌmp roʊp/
Board game Trò chơi board game /bɔːrd ɡeɪm/
Marbles Bi ve /ˈmɑːr.bəlz/
Toy airplane Máy bay đồ chơi /tɔɪ ˈer.pleɪn/
Toy kitchen set Bộ đồ chơi nấu ăn /tɔɪ ˈkɪtʃ.ən set/
Water gun Súng nước /ˈwɔː.tər ɡʌn/
Drum Trống đồ chơi /drʌm/

Từ vựng tiếng Anh cho bé

XVI. Từ vựng Chủ đề Nơi chốn (Places)

School, park, zoo, museum, hospital là những nơi bé thường đến, rất phù hợp để luyện nói theo tình huống.

English Vietnamese IPA (Phiên âm)
School Trường học /skuːl/
Classroom Phòng học /ˈklæs.ruːm/
Home / House Nhà /hoʊm/ – /haʊs/
Bedroom Phòng ngủ /ˈbed.ruːm/
Bathroom Phòng tắm /ˈbæθ.ruːm/
Kitchen Nhà bếp /ˈkɪtʃ.ən/
Living room Phòng khách /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/
Playground Sân chơi /ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Park Công viên /pɑːrk/
Zoo Sở thú /zuː/
Hospital Bệnh viện /ˈhɒs.pɪ.təl/
Library Thư viện /ˈlaɪ.brer.i/
Supermarket Siêu thị /ˈsuː.pərˌmɑːr.kɪt/
Shop / Store Cửa hàng /ʃɒp/ – /stɔːr/
Restaurant Nhà hàng /ˈres.tə.rɒnt/
Bakery Tiệm bánh /ˈbeɪ.kər.i/
Cinema Rạp chiếu phim /ˈsɪn.ə.mə/
Museum Bảo tàng /mjuˈziː.əm/
Stadium Sân vận động /ˈsteɪ.di.əm/
Beach Bãi biển /biːtʃ/
Farm Trang trại /fɑːrm/
Airport Sân bay /ˈeər.pɔːrt/
Bus stop Trạm xe buýt /bʌs stɒp/
Police station Đồn cảnh sát /pəˈliːs ˈsteɪ.ʃən/
Fire station Trạm cứu hỏa /ˈfaɪər ˈsteɪ.ʃən/

XVII. Gợi ý trò chơi giúp bé học từ vựng dễ nhớ

Các trò chơi luôn là cách tuyệt vời giúp bé học từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên, hứng thú và ghi nhớ từ lâu hơn. Ba mẹ có thể áp dụng các trò chơi tiếng Anh cho trẻ dưới đây trong giờ học tại nhà hoặc trên lớp:

  • Flashcard flipping – Trò chơi lật thẻ nhanh để luyện phản xạ nhận diện từ vựng.
  • Word chain – Xâu chuỗi từ vựng theo chữ cái cuối, giúp trẻ nhớ từ lâu và tăng khả năng liên kết.
  • Matching game – Trò chơi ghép từ với hình ảnh, phù hợp với trẻ nhỏ thích học qua thị giác.
  • Hot seat – Một bạn ngồi ghế nóng đoán từ qua gợi ý của bạn bè, tạo không khí sôi nổi.
  • Bingo từ vựng – Tăng sự hồi hộp và khả năng nhận diện từ trong thời gian ngắn.

Khi kết hợp các trò chơi này với sử dụng trong lớp học tại các Trung tâm tiếng Anh trẻ em, trẻ sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, phản xạ tốt hơn và tự tin hơn khi giao tiếp.

Đặc biệt, tại WISE Kids & Teens, các hoạt động học từ vựng được xây dựng dựa trên phương pháp NLP và hệ thống trò chơi tương tác, giúp trẻ không chỉ học tốt từ vựng mà còn phát triển tư duy ngôn ngữ một cách tự nhiên.  Ba mẹ có thể tham khảo chương trình để tìm môi trường học phù hợp, vừa vui vừa hiệu quả cho con.

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI​

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Kết luận

Trên hành trình hỗ trợ bé học từ vựng tiếng Anh, việc áp dụng đúng phương pháp và lựa chọn chủ đề phù hợp sẽ giúp trẻ ghi nhớ nhanh, tự tin khi nói và yêu thích tiếng Anh hơn mỗi ngày.

Bộ các từ vựng tiếng Anh cho bé theo 17 chủ đề ở trên là nền tảng cần thiết để trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện. Đặc biệt, khi kết hợp cùng các trò chơi tương tác, hoạt động thực hành và môi trường học tập sinh động, trẻ sẽ tiếp thu từ vựng hiệu quả và bền vững hơn.

Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một chương trình giúp trẻ phát triển toàn diện cả từ vựng, phát âm lẫn phản xạ, WISE Kids & Teens chính là lựa chọn phù hợp.

CHÚC MỪNG BẠN
ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

0901.270.888
Liên Hệ