Tiếng Anh lớp 6 có nhiều chủ đề và dạng bài mới. Để tìm đúng phần cần học, học sinh nên xác định Unit, tên bài và số trang trong sách. Khi làm bài, hãy thử tự trả lời trước rồi mới đối chiếu hướng dẫn để biết mình cần ôn từ vựng, ngữ pháp hay kỹ năng nào.
Bài viết này tổng hợp nội dung 12 Unit của Tiếng Anh 6 Global Success. Mỗi phần kết hợp chủ đề, từ vựng, điểm ngữ pháp và cách tiếp cận dạng bài thường gặp. Ảnh Book Map được cung cấp hiển thị Unit 1–6; danh sách dưới đây mở rộng đến Unit 12 theo bộ sách Global Success. Hãy kiểm tra mục lục sách để xác nhận bài viết phù hợp với sách đang học.
Summary
- Mỗi Unit tập trung vào một chủ đề và nhóm từ vựng riêng.
- Khi làm bài, xác định yêu cầu trước: tìm thông tin, chọn từ, hoàn thành câu hay viết đoạn.
- Dùng ví dụ để hiểu cách vận dụng cấu trúc, không chỉ ghi nhớ đáp án.
- Nếu sai, xác định nguyên nhân rồi làm lại câu đó sau khi ôn kiến thức liên quan.

Giải bài tập Tiếng Anh 6 theo từng Unit
Unit 1: My New School
Chủ đề: Trường học mới, môn học và hoạt động ở trường.
Từ vựng trọng tâm: school subjects (môn học), school facilities (cơ sở vật chất), school activities (hoạt động ở trường), daily routines (việc thường ngày).
Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
Dùng thì hiện tại đơn để nói về lịch học, thói quen hoặc sự việc thường xuyên. Khi làm bài chia động từ, xác định chủ ngữ trước. Với chủ ngữ he, she, it, động từ thường cần thêm “-s” hoặc “-es”.
Ví dụ:
My brother goes to school by bus.
Anh trai tôi đi học bằng xe buýt.
Trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, never thường đứng trước động từ thường. Với động từ to be, trạng từ đứng sau động từ.
Cách làm dạng bài:
- Bài điền động từ: tìm chủ ngữ và dấu hiệu chỉ thói quen.
- Bài đọc: gạch chân từ về môn học, hoạt động hoặc thời gian biểu.
- Bài viết: sắp xếp ý theo một ngày ở trường, từ lúc đến trường đến khi tan học.
Tự kiểm tra: Động từ đã hòa hợp với chủ ngữ chưa? Trạng từ chỉ tần suất đã đặt đúng vị trí chưa?
Xem thêm bài giải chi tiết: Tiếng Anh 6 Unit 1: My New School
Unit 2: My House
Chủ đề: Các loại nhà, phòng và đồ vật trong nhà.
Từ vựng trọng tâm: rooms (các phòng), furniture (đồ nội thất), household objects (đồ dùng trong nhà), places (vị trí).
Ngữ pháp: Sở hữu cách và giới từ chỉ vị trí.
Sở hữu cách cho biết một vật thuộc về ai. Ví dụ: Anna’s bedroom nghĩa là phòng ngủ của Anna. Giới từ như in, on, under, next to, behind, between mô tả vị trí.
Ví dụ:
The lamp is next to the bed.
Đèn ở cạnh giường.
Cách làm dạng bài:
- Bài nối từ với hình: nhận diện tên phòng hoặc đồ vật trước.
- Bài điền giới từ: xem kỹ vị trí tương đối của các vật trong tranh.
- Bài mô tả phòng: viết theo thứ tự từ tên phòng, đồ vật đến vị trí.
Tự kiểm tra: Câu đã nói rõ vật ở đâu chưa? Sở hữu cách có đúng người sở hữu không?
Unit 3: My Friends
Chủ đề: Bạn bè, ngoại hình, tính cách và hoạt động trong kỳ nghỉ hè.
Từ vựng trọng tâm: appearance (ngoại hình), personality (tính cách), summer activities (hoạt động mùa hè).
Ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn.
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về hành động đang diễn ra. Cấu trúc cơ bản: S + am/is/are + V-ing.
Ví dụ:
They are playing badminton now.
Bây giờ họ đang chơi cầu lông.
Khi thêm “-ing”, chú ý cách viết của động từ. Một số động từ cần bỏ “e” cuối trước khi thêm “-ing”, như write → writing.
Cách làm dạng bài:
- Bài chia động từ: tìm dấu hiệu như now, at the moment hoặc quan sát tranh.
- Bài đọc/nghe: ghi tên người, đặc điểm hoặc hoạt động được nhắc đến.
- Bài viết về bạn: chọn vài nét tiêu biểu, rồi viết thành câu hoàn chỉnh.
Tự kiểm tra: Câu đã có động từ to be chưa? Động từ chính đã thêm “-ing” đúng cách chưa?
Unit 4: My Neighbourhood
Chủ đề: Khu phố và các địa điểm quanh nơi ở.
Từ vựng trọng tâm: places in a neighbourhood (địa điểm trong khu phố), directions (hướng đi), adjectives (tính từ mô tả).
Ngữ pháp: So sánh hơn của tính từ.
Dùng so sánh hơn khi đối chiếu hai người, vật hoặc địa điểm. Tính từ ngắn thường thêm “-er”; tính từ dài thường dùng “more” phía trước. Một số tính từ có dạng đặc biệt cần học riêng.
Ví dụ:
This street is narrower than that one.
Con đường này hẹp hơn con đường kia.
Cách làm dạng bài:
- Xác định hai đối tượng được so sánh.
- Tìm tính từ mô tả đặc điểm.
- Chọn dạng so sánh phù hợp.
- Kiểm tra từ than nếu câu cần nêu đối tượng còn lại.
Tự kiểm tra: Câu có so sánh đúng hai đối tượng không? Dạng tính từ đã phù hợp chưa?
Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam
Chủ đề: Kỳ quan thiên nhiên và hoạt động tham quan ở Việt Nam.
Từ vựng trọng tâm: natural features (đặc điểm tự nhiên), landscapes (cảnh quan), travel activities (hoạt động du lịch).
Ngữ pháp: Danh từ đếm được, danh từ không đếm được; must và mustn’t.
Danh từ đếm được có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều. Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều. Must diễn tả điều cần làm; mustn’t diễn tả điều không được làm.
Ví dụ:
Visitors must keep the place clean.
Du khách phải giữ gìn địa điểm sạch sẽ.
Cách làm dạng bài:
- Bài chọn từ chỉ số lượng: xác định danh từ theo sau là đếm được hay không đếm được.
- Bài đọc: tìm tên địa điểm và thông tin miêu tả đúng với câu hỏi.
- Bài viết về địa điểm: nêu tên, đặc điểm và hoạt động có thể thực hiện.
Tự kiểm tra: Must hay mustn’t có đúng ý câu không? Danh từ đã ở đúng dạng chưa?
Unit 6: Our Tet Holiday
Chủ đề: Tết và các hoạt động trong dịp lễ.
Từ vựng trọng tâm: Tet activities (hoạt động ngày Tết), preparations (việc chuẩn bị), food (món ăn), family activities (hoạt động gia đình).
Ngữ pháp: Should/shouldn’t để đưa ra lời khuyên; some/any trong các ngữ cảnh phù hợp.
Should thường dùng khi khuyên nên làm việc gì; shouldn’t dùng khi khuyên không nên làm. Some và any cần được chọn dựa trên loại câu và ngữ cảnh.
Ví dụ:
You should help your parents clean the house.
Em nên giúp bố mẹ dọn nhà.
Cách làm dạng bài:
- Bài chọn should/shouldn’t: xác định hành động được khuyến khích hay cần tránh.
- Bài điền some/any: đọc cả câu, xem câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi.
- Bài viết: sắp xếp hoạt động theo trình tự chuẩn bị trước Tết và ngày Tết.
Tự kiểm tra: Lời khuyên có phù hợp tình huống không? Câu đã dùng từ chỉ số lượng đúng ngữ cảnh chưa?
Unit 7: Television
Chủ đề: Chương trình truyền hình và sở thích xem truyền hình.
Từ vựng trọng tâm: types of programmes (thể loại chương trình), characters (nhân vật), schedules (lịch phát sóng), opinions (ý kiến).
Khi đọc hoặc nghe, chú ý tên chương trình, thời gian phát sóng và ý kiến của người nói. Câu hỏi có thể yêu cầu tìm thông tin cụ thể hoặc xác định nhân vật thích chương trình nào.
Cách làm dạng bài:
- Bài nghe: đọc trước câu hỏi, xác định thông tin cần nghe như tên chương trình hoặc thời gian.
- Bài đọc: tìm từ khóa trong câu hỏi rồi dò phần tương ứng trong bài.
- Bài nói/viết: giới thiệu chương trình, nội dung và lý do yêu thích.
Mẫu diễn đạt:
I like this programme because it is funny and educational.
Tôi thích chương trình này vì nó vui nhộn và có tính giáo dục.
Tự kiểm tra: Nếu đề yêu cầu nêu lý do, câu trả lời đã có lý do chưa? Ý kiến cá nhân có được phân biệt với thông tin trong bài không?
Unit 8: Sports and Games
Chủ đề: Thể thao, trò chơi và hoạt động vận động.
Từ vựng trọng tâm: sports (môn thể thao), games (trò chơi), equipment (dụng cụ), activities (hoạt động).
Với bài tập từ vựng, xem động từ hoặc dụng cụ nào thường đi cùng môn thể thao được nhắc đến. Trong bài đọc và nghe, chú ý người tham gia, môn thể thao, thời gian và địa điểm.
Cách làm dạng bài:
- Bài ghép từ: đọc nghĩa của cả cụm, không chỉ đối chiếu từng từ riêng.
- Bài nghe: ghi nhanh tên môn thể thao và thông tin liên quan.
- Bài viết: nêu môn thể thao yêu thích, tần suất tham gia và lý do.
Mẫu diễn đạt:
I play volleyball twice a week because it is fun.
Tôi chơi bóng chuyền hai lần một tuần vì môn này vui.
Tự kiểm tra: Bài viết đã trả lời đủ môn thể thao, tần suất và lý do theo yêu cầu chưa?
Unit 9: Cities of the World
Chủ đề: Các thành phố trên thế giới và đặc điểm của chúng.
Từ vựng trọng tâm: places (địa điểm), landmarks (danh thắng), city features (đặc điểm thành phố), travel experiences (trải nghiệm du lịch).
Ngữ pháp: So sánh nhất và mạo từ a, an, the.
So sánh nhất dùng để chỉ một đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm. Mạo từ thay đổi theo cách danh từ được nhắc đến trong ngữ cảnh. Hãy xác định danh từ đã được giới thiệu hay đã được xác định cụ thể trước khi chọn mạo từ.
Ví dụ:
It is one of the most famous cities in the country.
Đó là một trong những thành phố nổi tiếng nhất đất nước.
Cách làm dạng bài:
- Bài so sánh: tìm nhóm đối tượng được so sánh và chọn đúng dạng tính từ.
- Bài điền mạo từ: đọc câu trước và câu sau để hiểu danh từ đã xác định hay chưa.
- Bài viết: mô tả vị trí, đặc điểm và điều muốn khám phá ở thành phố.
Tự kiểm tra: Câu có so sánh một đối tượng với cả nhóm không? Mạo từ có phù hợp với ngữ cảnh không?
Unit 10: Our Houses in the Future
Chủ đề: Nhà ở trong tương lai và thiết bị trong nhà.
Từ vựng trọng tâm: types of houses (kiểu nhà), locations (vị trí), appliances (thiết bị), functions (công dụng).
Khi đọc hoặc nghe, tìm thông tin về nơi ngôi nhà tọa lạc, thiết bị có trong nhà và công dụng của chúng. Với câu hỏi dự đoán, hãy dựa vào nội dung bài và cấu trúc đã học.
Cách làm bài viết:
- Ghi ý về vị trí ngôi nhà.
- Chọn một số đặc điểm hoặc thiết bị muốn mô tả.
- Viết mỗi ý thành câu hoàn chỉnh.
- Đọc lại và kiểm tra các câu có liên quan với nhau không.
Mẫu diễn đạt:
My future house will have a robot to help with the housework.
Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có một robot giúp làm việc nhà.
Tự kiểm tra: Câu có mô tả rõ đặc điểm hoặc công dụng không? Từ vựng có đúng với ý định diễn đạt không?
Unit 11: Our Greener World
Chủ đề: Môi trường và các hành động hướng đến lối sống xanh.
Từ vựng trọng tâm: environment (môi trường), rubbish (rác), recycling (tái chế), green activities (hoạt động xanh).
Trong bài đọc, xác định vấn đề môi trường và hành động được đề xuất. Trong bài nghe, chú ý những việc cụ thể nhân vật thực hiện. Với bài tập từ vựng, xem từ đang chỉ đồ vật, hành động hay thói quen.
Cách làm dạng bài:
- Bài đọc hiểu: tìm câu chứa thông tin trả lời, không chỉ dựa vào chủ đề chung.
- Bài điền từ: đọc cả câu để xác định từ cần điền là danh từ hay động từ.
- Bài nói/viết: nêu hành động cụ thể và giải thích ngắn gọn.
Mẫu diễn đạt:
We can reuse paper bags to reduce waste.
Chúng ta có thể dùng lại túi giấy để giảm rác thải.
Tự kiểm tra: Câu trả lời đã nêu hành động cụ thể chưa? Bài viết có đúng trọng tâm môi trường không?
Unit 12: Robots
Chủ đề: Robot và những việc robot có thể thực hiện.
Từ vựng trọng tâm: types of robots (các loại robot), abilities (khả năng), tasks (nhiệm vụ), places of work (nơi làm việc).
Khi làm bài đọc hoặc nghe, xác định robot nào đang được nói đến và nhiệm vụ của robot đó. Với câu hỏi về khả năng, phân biệt việc robot có thể làm với việc không thể làm theo thông tin trong bài.
Cách làm dạng bài:
- Bài nối thông tin: ghép robot với nhiệm vụ hoặc địa điểm phù hợp.
- Bài đọc hiểu: gạch chân động từ chỉ hành động và thông tin về chủ thể.
- Bài viết: chọn một robot, mô tả khả năng và công việc của robot đó.
Mẫu diễn đạt:
A home robot can clean the floor and help with simple tasks.
Robot gia đình có thể lau sàn và giúp làm một số việc đơn giản.
Tự kiểm tra: Câu có nêu rõ robot nào thực hiện hành động không? Khả năng được mô tả có đúng với yêu cầu bài tập không?
Kết luận
Hoàn thành bài tập Tiếng Anh 6 theo từng Unit sẽ dễ dàng hơn khi học sinh xác định đúng phần cần học, đọc kỹ yêu cầu và tự làm trước khi xem đáp án. Sau khi đối chiếu, hãy xem lại từ vựng hoặc cấu trúc liên quan đến câu sai rồi thử làm lại để củng cố kiến thức.
Nếu còn vướng ở một dạng bài hoặc chưa biết nên ôn Unit nào trước, hãy trao đổi với giáo viên hoặc tìm kiếm giải đáp tại WISE KIDS TEENS để được hướng dẫn theo phần kiến thức cần củng cố. Phụ huynh có thể cùng con xem lại mục lục và chọn một bài đang học để bắt đầu ôn tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiếng Anh 6 Global Success có bao nhiêu Unit?
Bộ sách gồm 12 Unit, từ My New School đến Robots.
2. Làm sao để tìm đúng phần bài tập?
Đối chiếu tên Unit, tên mục và số trang với sách giáo khoa. Một Unit có thể gồm nhiều phần như Getting Started, A Closer Look, Communication, Skills và Looking Back.
3. Khi làm sai bài tập, nên kiểm tra điều gì?
Xem lại yêu cầu đề, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và thông tin trong bài đọc hoặc bài nghe. Sau đó làm lại câu sai để kiểm tra cách hiểu.
4. Học thuộc đáp án có đủ để ôn kiểm tra không?
Không. Học sinh cần hiểu cách dùng từ và cấu trúc để có thể giải quyết câu hỏi khác, kể cả khi đề bài thay đổi.

