Rất nhiều phụ huynh khi bắt đầu cho con làm quen với tiếng Anh đều tìm kiếm Từ vựng Starters để giúp bé có nền tảng cơ bản và học đúng định hướng từ sớm. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết nên bắt đầu từ chủ đề nào, học bao nhiêu từ là đủ và làm thế nào để bé ghi nhớ lâu mà không bị áp lực.
Bài viết dưới đây WISE Kids Teens sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các nhóm Từ vựng ôn thi Starters quan trọng nhất theo từng chủ đề dễ hiểu, dễ học, kèm theo định hướng ôn luyện hiệu quả để bé tự tin hơn khi bước vào các bài thi tiếng Anh Cambridge Starters.
Summary
- Từ vựng Starters được tổng hợp theo 20+ chủ đề: màu sắc, số đếm, gia đình, động vật, đồ ăn – trái cây, trường học, lớp học, ngôi nhà, nghề nghiệp, thiên nhiên…
- Hệ thống các bảng từ vựng gồm: từ tiếng Anh – phiên âm – nghĩa tiếng Việt, dễ học, dễ tra cứu cho phụ huynh và học sinh.
- Các cụm từ quen thuộc hỗ trợ ôn thi Starters: get up, brush teeth, go to school, have breakfas, watch TV…

I. Giới thiệu chung về Từ vựng Starters
Từ vựng Starters là nhóm từ cơ bản dành cho trẻ em mới bắt đầu học tiếng Anh, đặc biệt phù hợp với các bé trong độ tuổi tiểu học. Nội dung này giúp trẻ làm quen với những từ ngữ quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như màu sắc, số đếm, con vật, đồ ăn, gia đình, trường học…
Bộ từ vựng được xây dựng theo định hướng đề thi Cambridge, giúp trẻ phát triển đồng thời 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết ngay từ giai đoạn đầu. Việc học từ vựng theo đúng lộ trình sẽ giúp bé tăng khả năng ghi nhớ, phản xạ nhanh và tự tin hơn khi tham gia các bài kiểm tra quốc tế.
Ngoài việc hỗ trợ ôn tập, danh sách từ vựng còn giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con tại nhà thông qua các hoạt động đơn giản như đọc – chỉ – nói – lặp lại mỗi ngày. Đây chính là nền tảng quan trọng để trẻ học tốt các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge sau này.
II. Từ vựng Starters chủ đề Colors (Màu sắc)
Màu sắc là nhóm từ Từ vựng Starters cơ bản, giúp trẻ nhận biết thế giới xung quanh một cách sinh động hơn. Khi học chủ đề này, bé sẽ dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày. Đây cũng là phần quan trọng trong Từ vựng ôn thi Starters mà phụ huynh không nên bỏ qua.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| red | /red/ | màu đỏ |
| blue | /bluː/ | màu xanh dương |
| yellow | /ˈjeləʊ/ | màu vàng |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh lá |
| black | /blæk/ | màu đen |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| brown | /braʊn/ | màu nâu |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | màu cam |
| purple | /ˈpɜːpl/ | màu tím |
III. Từ vựng Starters chủ đề Numbers (Số đếm)
Chủ đề tiếng Anh cho trẻ về số đếm thuộc nhóm từ vựng ôn thi Starters, giúp trẻ hình thành phản xạ đếm và sử dụng số trong giao tiếp.
| Số | Tiếng Anh | Phiên âm |
| 1 | one | /wʌn/ |
| 2 | two | /tuː/ |
| 3 | three | /θriː/ |
| 4 | four | /fɔːr/ |
| 5 | five | /faɪv/ |
| 6 | six | /sɪks/ |
| 7 | seven | /ˈsevən/ |
| 8 | eight | /eɪt/ |
| 9 | nine | /naɪn/ |
| 10 | ten | /ten/ |
| 11 | eleven | /ɪˈlevən/ |
| 12 | twelve | /twelv/ |
| 13 | thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ |
| 14 | fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ |
| 15 | fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ |
| 16 | sixteen | /ˌsɪkˈstiːn/ |
| 17 | seventeen | /ˌsevənˈtiːn/ |
| 18 | eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ |
| 19 | nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ |
| 20 | twenty | /ˈtwenti/ |
IV. Từ vựng Starters chủ đề Family (Gia đình)
Đây cũng là phần xuất hiện rất nhiều trong Từ vựng luyện thi Starters, đặc biệt ở phần Listening và Speaking.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| father | /ˈfɑːðər/ | bố / cha |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| dad | /dæd/ | bố (thân mật) |
| mum | /mʌm/ | mẹ (thân mật) |
| brother | /ˈbrʌðər/ | anh / em trai |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị / em gái |
| grandfather | /ˈɡrænˌfɑːðər/ | ông |
| grandmother | /ˈɡrænˌmʌðər/ | bà |
| grandpa | /ˈɡrænˌpɑː/ | ông (cách gọi thân mật) |
| grandma | /ˈɡrænˌmɑː/ | bà (thân mật) |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| parents | /ˈpeərənts/ | bố mẹ |
V. Từ vựng Starters chủ đề Animals (Động vật)
Tổng hợp từ vựng Starters dành cho trẻ mới bắt đầu từ vựng về động vật xuất hiện nhiều trong đề thi. Khi học đúng lộ trình, bé sẽ nhớ từ rất nhanh thông qua hình ảnh và âm thanh.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| dog | /dɒɡ/ | chó |
| cat | /kæt/ | mèo |
| bird | /bɜːd/ | chim |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | hổ |
| lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | voi |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| horse | /hɔːs/ | ngựa |
| duck | /dʌk/ | vịt |
| cow | /kaʊ/ | bò |
| pig | /pɪɡ/ | lợn |
| bear | /beər/ | gấu |
VI. Từ vựng Starters chủ đề Food (Đồ ăn)
Từ vựng tiếng Anh Starters về các món ăn giúp trẻ luyện phản xạ khi nói về thói quen ăn uống hằng ngày. Khơi dậy hứng thú học tập, không bị nhàm chán.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| rice | /raɪs/ | cơm |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| soup | /suːp/ | súp |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| ice cream | /ˌaɪs ˈkriːm/ | kem |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | bánh mì kẹp |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza |
VII. Từ vựng Starters chủ đề Fruits (Trái cây)
Trái cây thuộc nhóm từ vựng Starters quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong bài thi, đặc biệt trong phần nghe tranh.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| apple | /ˈæpəl/ | táo |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | chuối |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | cam |
| mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | xoài |
| grape | /ɡreɪp/ | nho |
| watermelon | /ˈwɔːtəmelən/ | dưa hấu |
| pineapple | /ˈpaɪnˌæpəl/ | dứa |
| pear | /peər/ | lê |
| lemon | /ˈlemən/ | chanh |
| strawberry | /ˈstrɔːbəri/ | dâu tây |
| peach | /piːtʃ/ | đào |
| coconut | /ˈkəʊkənʌt/ | dừa |
VIII. Từ vựng Starters chủ đề School (Trường học)
Đây là phần nằm trong bộ từ vựng ôn thi Starters cho trẻ mầm non và tiểu học, giúp bé làm quen với các khái niệm quen thuộc trong lớp học.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| school | /skuːl/ | trường học |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học |
| blackboard | /ˈblækbɔːd/ | bảng đen |
| desk | /desk/ | bàn học |
| chair | /tʃeər/ | ghế |
| lesson | /ˈlesən/ | bài học |
| homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | bài tập về nhà |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
IX. Từ vựng Starters chủ đề Classroom Objects (Đồ vật trong lớp học)
Nhóm từ này thuộc bộ Từ vựng Starters Cambridge, được sử dụng rất nhiều trong phần Listening Part 2, giúp trẻ làm quen với dạng bài nghe, nối tranh và rèn luyện khả năng nhận diện từ vựng thông qua hình ảnh và âm thanh một cách hiệu quả.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| book | /bʊk/ | sách |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensəl/ | bút chì |
| eraser | /ɪˈreɪzər/ | cục tẩy |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ |
| school bag | /skuːl bæɡ/ | cặp sách |
| crayon | /ˈkreɪən/ | bút sáp màu |
| marker | /ˈmɑːkər/ | bút lông |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | vở |
| glue | /ɡluː/ | keo dán |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | kéo |
X. Từ vựng Starters chủ đề Body Parts (Các bộ phận cơ thể)
Chủ đề này giúp trẻ học cách gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đó tăng khả năng quan sát và phản xạ, đồng thời là phần quan trọng trong Từ vựng tiếng Anh Starters.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| head | /hed/ | đầu |
| hair | /heər/ | tóc |
| eyes | /aɪz/ | mắt |
| ears | /ɪəz/ | tai |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| teeth | /tiːθ/ | răng |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| arm | /ɑːm/ | cánh tay |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| leg | /leɡ/ | chân |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
XI. Từ vựng Starters chủ đề Clothes (Quần áo)
Nhóm từ vựng về quần áo giúp trẻ làm quen với cách mô tả trang phục hằng ngày và thường xuyên xuất hiện trong nội dung Từ vựng thi Starters.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo thun |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| dress | /dres/ | váy |
| skirt | /skɜːt/ | chân váy |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | quần dài |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần short |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| socks | /sɒks/ | tất |
| hat | /hæt/ | mũ |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
| sweater | /ˈswetər/ | áo len |
XII. Từ vựng Starters chủ đề Weather (Thời tiết)
Chủ đề thời tiết giúp trẻ học cách nói về các hiện tượng tự nhiên quen thuộc, đồng thời là phần không thể thiếu trong Tổng hợp từ vựng Starters.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng |
| rainy | /ˈreɪni/ | mưa |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | bão |
| snowy | /ˈsnəʊi/ | tuyết |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | ấm |
| cool | /kuːl/ | mát |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng |
XIII. Từ vựng Starters chủ đề Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
Chủ đề này giúp mở rộng vốn Từ vựng thi Starters, đặc biệt hữu ích khi luyện bài Part 5 Reading & Writing.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| get up | /ɡet ʌp/ | thức dậy |
| brush teeth | /brʌʃ tiːθ/ | đánh răng |
| wash face | /wɒʃ feɪs/ | rửa mặt |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | ăn sáng |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | đi học |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːk/ | làm bài tập |
| play | /pleɪ/ | chơi |
| watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | xem TV |
| have dinner | /hæv ˈdɪnər/ | ăn tối |
| take a bath | /teɪk ə bɑːθ/ | tắm |
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | đi ngủ |
XIV. Từ vựng Starters chủ đề Toys (Đồ chơi)
Đồ chơi là phần rất thú vị trong Từ vựng tiếng Anh Starters, giúp trẻ tiếp cận qua trò chơi tiếng Anh cho trẻ mầm non một cách tự nhiên.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| doll | /dɒl/ | búp bê |
| toy car | /tɔɪ kɑːr/ | xe đồ chơi |
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | rô-bốt |
| teddy bear | /ˈtedi beə/ | gấu bông |
| kite | /kaɪt/ | diều |
| blocks | /blɒks/ | khối xếp hình |
| train (toy) | /treɪn/ | tàu hỏa đồ chơi |
| puzzle | /ˈpʌzəl/ | trò ghép hình |
| yo-yo | /ˈjəʊ jəʊ/ | yo-yo |
XV. Từ vựng Starters chủ đề Transportation (Phương tiện giao thông)
Nhóm từ vựng về phương tiện giao thông giúp trẻ làm quen với các phương tiện di chuyển hằng ngày, đồng thời là một phần quan trọng trong Từ vựng Starters Cambridge.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| car | /kɑːr/ | ô tô |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| boat | /bəʊt/ | thuyền |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy |
| helicopter | /ˈhelɪˌkɒptər/ | trực thăng |
| taxi | /ˈtæksi/ | taxi |
XVI. Từ vựng Starters chủ đề Places (Địa điểm quen thuộc)
Chủ đề này giúp trẻ làm quen với những địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày và thường được đưa vào Từ vựng ôn thi Starters để rèn kỹ năng nhận diện từ qua hình ảnh.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| park | /pɑːk/ | công viên |
| school | /skuːl/ | trường học |
| zoo | /zuː/ | sở thú |
| hospital | /ˈhɒspɪtəl/ | bệnh viện |
| supermarket | /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ | siêu thị |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
| restaurant | /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
XVII. Từ vựng Starters chủ đề Feelings (Cảm xúc)
Nhóm từ vựng về cảm xúc giúp trẻ diễn tả suy nghĩ, tâm trạng một cách đơn giản và dễ hiểu, đồng thời là phần quan trọng trong Từ vựng Starters Cambridge.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ |
| sad | /sæd/ | buồn |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt |
| scared | /skeəd/ | sợ hãi |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | buồn ngủ |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| bored | /bɔːd/ | chán |
XVIII. Từ vựng Starters chủ đề My House (Ngôi nhà của em)
Chủ đề My House giúp trẻ học cách gọi tên các khu vực trong nhà và là nội dung không thể thiếu trong Tổng hợp từ vựng Starters dành cho bé mới bắt đầu.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
| dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| door | /dɔːr/ | cửa ra vào |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| table | /ˈteɪbəl/ | cái bàn |
| chair | /tʃeər/ | cái ghế |
| bed | /bed/ | giường |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
XIX. Từ vựng Starters chủ đề Jobs (Nghề nghiệp)
Nhóm từ vựng này giúp trẻ nhận biết các nghề nghiệp quen thuộc trong cuộc sống và thường được bổ sung trong bộ Từ vựng luyện thi Starters.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| doctor | /ˈdɒktər/ | bác sĩ |
| nurse | /nɜːs/ | y tá |
| policeman | /pəˈliːsmən/ | cảnh sát |
| firefighter | /ˈfaɪəˌfaɪtər/ | lính cứu hỏa |
| farmer | /ˈfɑːmər/ | nông dân |
| driver | /ˈdraɪvər/ | tài xế |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| chef | /ʃef/ | đầu bếp |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh |
XX. Từ vựng Starters chủ đề Nature (Thiên nhiên)
Chủ đề thiên nhiên giúp trẻ mở rộng vốn hiểu biết về thế giới tự nhiên xung quanh và thường được sắp xếp trong Từ vựng Starters theo chủ đề để học hiệu quả hơn.
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| tree | /triː/ | cây |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
| leaf | /liːf/ | lá cây |
| grass | /ɡrɑːs/ | cỏ |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi |
| river | /ˈrɪvər/ | sông |
| sea | /siː/ | biển |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| cloud | /klaʊd/ | mây |
| rain | /reɪn/ | mưa |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| stone | /stəʊn/ | hòn đá |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| sand | /sænd/ | cát |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | rừng |
XXI. Môi trường học tập lý tưởng cho bé luyện Starters
Để bé thật sự tiến bộ khi ôn luyện Starters, việc chọn đúng môi trường học đóng vai trò rất quan trọng. Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng, một môi trường tốt còn giúp trẻ hình thành thói quen học chủ động, ghi nhớ lâu và phát triển phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên.
Hiện nay, nhiều phụ huynh lựa chọn WISE Kids Teens nhờ phương pháp đào tạo khác biệt, dựa trên khoa học Tư duy não bộ (NLP) và Ngôn ngữ học (Linguistics), giúp trẻ học nhanh hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Những điểm nổi bật của WISE Kids Teens:
- Áp dụng phương pháp học theo tư duy não bộ, giúp trẻ tiếp thu tự nhiên, không áp lực
- Học từ vựng theo quy trình 6 bước kết hợp kỹ thuật Nghe Tự Động
- Rút ngắn đáng kể thời gian học so với phương pháp truyền thống
- Lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực từng bé
- Giáo viên theo sát, chỉnh phát âm và sửa lỗi chi tiết
- Môi trường học thân thiện, khuyến khích trẻ tự tin giao tiếp tiếng Anh
Nhờ luôn đặt học viên làm trung tâm và chú trọng trải nghiệm học tập, WISE Kids Teens đang trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều phụ huynh khi tìm kiếm môi trường luyện thi Starters hiệu quả và an toàn cho con.
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI
Kết bài
Việc học từ vựng Starters đúng cách không chỉ giúp trẻ làm quen với tiếng Anh sớm mà còn tạo nền tảng vững chắc để chinh phục các cấp độ cao hơn trong hệ thống Cambridge. Học từ vựng theo chủ đề là cách dạy bé nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả, kết hợp môi trường học phù hợp, trẻ sẽ hình thành phản xạ tự nhiên và nâng cao sự tự tin trong giao tiếp.
Hy vọng danh sách WISE Kids Teens tổng hợp trong bài viết này sẽ giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con mỗi ngày, lựa chọn được phương pháp phù hợp và xây dựng lộ trình học tiếng Anh hiệu quả ngay từ những bước đầu tiên.

