MỤC LỤC

TỔNG HỢP 20+ CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG STARTERS QUAN TRỌNG NHẤT CHO BÉ

Rất nhiều phụ huynh khi bắt đầu cho con làm quen với tiếng Anh đều tìm kiếm Từ vựng Starters để giúp bé có nền tảng cơ bản và học đúng định hướng từ sớm. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết nên bắt đầu từ chủ đề nào, học bao nhiêu từ là đủ và làm thế nào để bé ghi nhớ lâu mà không bị áp lực.

Bài viết dưới đây WISE Kids Teens sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các nhóm Từ vựng ôn thi Starters quan trọng nhất theo từng chủ đề dễ hiểu, dễ học, kèm theo định hướng ôn luyện hiệu quả để bé tự tin hơn khi bước vào các bài thi tiếng Anh Cambridge Starters.

Summary

  • Từ vựng Starters được tổng hợp theo 20+ chủ đề: màu sắc, số đếm, gia đình, động vật, đồ ăn – trái cây, trường học, lớp học, ngôi nhà, nghề nghiệp, thiên nhiên…
  • Hệ thống các bảng từ vựng gồm: từ tiếng Anh – phiên âm – nghĩa tiếng Việt, dễ học, dễ tra cứu cho phụ huynh và học sinh.
  • Các cụm từ quen thuộc hỗ trợ ôn thi Starters: get up, brush teeth, go to school, have breakfas, watch TV…
Từ vựng Starters được tổng hợp theo 20+ chủ đề cho bé
20+ CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG STARTERS CHO BÉ

 

I. Giới thiệu chung về Từ vựng Starters

Từ vựng Starters là nhóm từ cơ bản dành cho trẻ em mới bắt đầu học tiếng Anh, đặc biệt phù hợp với các bé trong độ tuổi tiểu học. Nội dung này giúp trẻ làm quen với những từ ngữ quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như màu sắc, số đếm, con vật, đồ ăn, gia đình, trường học…

Bộ từ vựng được xây dựng theo định hướng đề thi Cambridge, giúp trẻ phát triển đồng thời 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết ngay từ giai đoạn đầu. Việc học từ vựng theo đúng lộ trình sẽ giúp bé tăng khả năng ghi nhớ, phản xạ nhanh và tự tin hơn khi tham gia các bài kiểm tra quốc tế.

Ngoài việc hỗ trợ ôn tập, danh sách từ vựng còn giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con tại nhà thông qua các hoạt động đơn giản như đọc – chỉ – nói – lặp lại mỗi ngày. Đây chính là nền tảng quan trọng để trẻ học tốt các chứng chỉ tiếng Anh Cambridge sau này.

II. Từ vựng Starters chủ đề Colors (Màu sắc)

Màu sắc là nhóm từ Từ vựng Starters cơ bản, giúp trẻ nhận biết thế giới xung quanh một cách sinh động hơn. Khi học chủ đề này, bé sẽ dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày. Đây cũng là phần quan trọng trong Từ vựng ôn thi Starters mà phụ huynh không nên bỏ qua.

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
red /red/ màu đỏ
blue /bluː/ màu xanh dương
yellow /ˈjeləʊ/ màu vàng
green /ɡriːn/ màu xanh lá
black /blæk/ màu đen
white /waɪt/ màu trắng
pink /pɪŋk/ màu hồng
brown /braʊn/ màu nâu
orange /ˈɒrɪndʒ/ màu cam
purple /ˈpɜːpl/ màu tím

III. Từ vựng Starters chủ đề Numbers (Số đếm)

Chủ đề tiếng Anh cho trẻ về số đếm thuộc nhóm từ vựng ôn thi Starters, giúp trẻ hình thành phản xạ đếm và sử dụng số trong giao tiếp.

Số Tiếng Anh Phiên âm
1 one /wʌn/
2 two /tuː/
3 three /θriː/
4 four /fɔːr/
5 five /faɪv/
6 six /sɪks/
7 seven /ˈsevən/
8 eight /eɪt/
9 nine /naɪn/
10 ten /ten/
11 eleven /ɪˈlevən/
12 twelve /twelv/
13 thirteen /ˌθɜːˈtiːn/
14 fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
15 fifteen /ˌfɪfˈtiːn/
16 sixteen /ˌsɪkˈstiːn/
17 seventeen /ˌsevənˈtiːn/
18 eighteen /ˌeɪˈtiːn/
19 nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/
20 twenty /ˈtwenti/

 

IV. Từ vựng Starters chủ đề Family (Gia đình)

Đây cũng là phần xuất hiện rất nhiều trong Từ vựng luyện thi Starters, đặc biệt ở phần Listening và Speaking.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
father /ˈfɑːðər/ bố / cha
mother /ˈmʌðər/ mẹ
dad /dæd/ bố (thân mật)
mum /mʌm/ mẹ (thân mật)
brother /ˈbrʌðər/ anh / em trai
sister /ˈsɪstər/ chị / em gái
grandfather /ˈɡrænˌfɑːðər/ ông
grandmother /ˈɡrænˌmʌðər/
grandpa /ˈɡrænˌpɑː/ ông (cách gọi thân mật)
grandma /ˈɡrænˌmɑː/ bà (thân mật)
family /ˈfæməli/ gia đình
parents /ˈpeərənts/ bố mẹ

 

V. Từ vựng Starters chủ đề Animals (Động vật)

Tổng hợp từ vựng Starters dành cho trẻ mới bắt đầu từ vựng về động vật xuất hiện nhiều trong đề thi. Khi học đúng lộ trình, bé sẽ nhớ từ rất nhanh thông qua hình ảnh và âm thanh.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
dog /dɒɡ/ chó
cat /kæt/ mèo
bird /bɜːd/ chim
fish /fɪʃ/
rabbit /ˈræbɪt/ thỏ
tiger /ˈtaɪɡər/ hổ
lion /ˈlaɪən/ sư tử
elephant /ˈelɪfənt/ voi
monkey /ˈmʌŋki/ khỉ
horse /hɔːs/ ngựa
duck /dʌk/ vịt
cow /kaʊ/
pig /pɪɡ/ lợn
bear /beər/ gấu

 

VI. Từ vựng Starters chủ đề Food (Đồ ăn)

Từ vựng tiếng Anh Starters về các món ăn giúp trẻ luyện phản xạ khi nói về thói quen ăn uống hằng ngày. Khơi dậy hứng thú học tập, không bị nhàm chán.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
rice /raɪs/ cơm
bread /bred/ bánh mì
milk /mɪlk/ sữa
egg /eɡ/ trứng
chicken /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà
fish /fɪʃ/
beef /biːf/ thịt bò
noodles /ˈnuːdlz/
soup /suːp/ súp
cake /keɪk/ bánh ngọt
ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/ kem
cheese /tʃiːz/ phô mai
sandwich /ˈsænwɪtʃ/ bánh mì kẹp
pizza /ˈpiːtsə/ pizza

 

VII. Từ vựng Starters chủ đề Fruits (Trái cây)

Trái cây thuộc nhóm từ vựng Starters quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong bài thi, đặc biệt trong phần nghe tranh.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
apple /ˈæpəl/ táo
banana /bəˈnɑːnə/ chuối
orange /ˈɒrɪndʒ/ cam
mango /ˈmæŋɡəʊ/ xoài
grape /ɡreɪp/ nho
watermelon /ˈwɔːtəmelən/ dưa hấu
pineapple /ˈpaɪnˌæpəl/ dứa
pear /peər/
lemon /ˈlemən/ chanh
strawberry /ˈstrɔːbəri/ dâu tây
peach /piːtʃ/ đào
coconut /ˈkəʊkənʌt/ dừa

 

VIII. Từ vựng Starters chủ đề School (Trường học)

Đây là phần nằm trong bộ từ vựng ôn thi Starters cho trẻ mầm non và tiểu học, giúp bé làm quen với các khái niệm quen thuộc trong lớp học.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
school /skuːl/ trường học
teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
student /ˈstjuːdənt/ học sinh
classroom /ˈklɑːsruːm/ lớp học
blackboard /ˈblækbɔːd/ bảng đen
desk /desk/ bàn học
chair /tʃeər/ ghế
lesson /ˈlesən/ bài học
homework /ˈhəʊmwɜːk/ bài tập về nhà
playground /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi
library /ˈlaɪbrəri/ thư viện

 

IX. Từ vựng Starters chủ đề Classroom Objects (Đồ vật trong lớp học)

Nhóm từ này thuộc bộ Từ vựng Starters Cambridge, được sử dụng rất nhiều trong phần Listening Part 2, giúp trẻ làm quen với dạng bài nghe, nối tranh và rèn luyện khả năng nhận diện từ vựng thông qua hình ảnh và âm thanh một cách hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
book /bʊk/ sách
pen /pen/ bút mực
pencil /ˈpensəl/ bút chì
eraser /ɪˈreɪzər/ cục tẩy
ruler /ˈruːlər/ thước kẻ
school bag /skuːl bæɡ/ cặp sách
crayon /ˈkreɪən/ bút sáp màu
marker /ˈmɑːkər/ bút lông
notebook /ˈnəʊtbʊk/ vở
glue /ɡluː/ keo dán
scissors /ˈsɪzəz/ kéo

 

X. Từ vựng Starters chủ đề Body Parts (Các bộ phận cơ thể)

Chủ đề này giúp trẻ học cách gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đó tăng khả năng quan sát và phản xạ, đồng thời là phần quan trọng trong Từ vựng tiếng Anh Starters.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
head /hed/ đầu
hair /heər/ tóc
eyes /aɪz/ mắt
ears /ɪəz/ tai
nose /nəʊz/ mũi
mouth /maʊθ/ miệng
teeth /tiːθ/ răng
face /feɪs/ khuôn mặt
arm /ɑːm/ cánh tay
hand /hænd/ bàn tay
leg /leɡ/ chân
foot /fʊt/ bàn chân

 

XI. Từ vựng Starters chủ đề Clothes (Quần áo)

Nhóm từ vựng về quần áo giúp trẻ làm quen với cách mô tả trang phục hằng ngày và thường xuyên xuất hiện trong nội dung Từ vựng thi Starters.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
T-shirt /ˈtiː ʃɜːt/ áo thun
shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi
dress /dres/ váy
skirt /skɜːt/ chân váy
trousers /ˈtraʊzəz/ quần dài
shorts /ʃɔːts/ quần short
shoes /ʃuːz/ giày
socks /sɒks/ tất
hat /hæt/
jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác
sweater /ˈswetər/ áo len

 

XII. Từ vựng Starters chủ đề Weather (Thời tiết)

Chủ đề thời tiết giúp trẻ học cách nói về các hiện tượng tự nhiên quen thuộc, đồng thời là phần không thể thiếu trong Tổng hợp từ vựng Starters.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
sunny /ˈsʌni/ nắng
rainy /ˈreɪni/ mưa
cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây
windy /ˈwɪndi/ có gió
stormy /ˈstɔːmi/ bão
snowy /ˈsnəʊi/ tuyết
hot /hɒt/ nóng
cold /kəʊld/ lạnh
warm /wɔːm/ ấm
cool /kuːl/ mát
rainbow /ˈreɪnbəʊ/ cầu vồng

 

XIII. Từ vựng Starters chủ đề Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)

Chủ đề này giúp mở rộng vốn Từ vựng thi Starters, đặc biệt hữu ích khi luyện bài Part 5 Reading & Writing.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
get up /ɡet ʌp/ thức dậy
brush teeth /brʌʃ tiːθ/ đánh răng
wash face /wɒʃ feɪs/ rửa mặt
have breakfast /hæv ˈbrekfəst/ ăn sáng
go to school /ɡəʊ tə skuːl/ đi học
do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/ làm bài tập
play /pleɪ/ chơi
watch TV /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ xem TV
have dinner /hæv ˈdɪnər/ ăn tối
take a bath /teɪk ə bɑːθ/ tắm
go to bed /ɡəʊ tə bed/ đi ngủ

 

XIV. Từ vựng Starters chủ đề Toys (Đồ chơi)

Đồ chơi là phần rất thú vị trong Từ vựng tiếng Anh Starters, giúp trẻ tiếp cận qua trò chơi tiếng Anh cho trẻ mầm non một cách tự nhiên.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
ball /bɔːl/ quả bóng
doll /dɒl/ búp bê
toy car /tɔɪ kɑːr/ xe đồ chơi
robot /ˈrəʊbɒt/ rô-bốt
teddy bear /ˈtedi beə/ gấu bông
kite /kaɪt/ diều
blocks /blɒks/ khối xếp hình
train (toy) /treɪn/ tàu hỏa đồ chơi
puzzle /ˈpʌzəl/ trò ghép hình
yo-yo /ˈjəʊ jəʊ/ yo-yo

 

XV. Từ vựng Starters chủ đề Transportation (Phương tiện giao thông)

Nhóm từ vựng về phương tiện giao thông giúp trẻ làm quen với các phương tiện di chuyển hằng ngày, đồng thời là một phần quan trọng trong Từ vựng Starters Cambridge.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
bike /baɪk/ xe đạp
car /kɑːr/ ô tô
bus /bʌs/ xe buýt
train /treɪn/ tàu hỏa
plane /pleɪn/ máy bay
boat /bəʊt/ thuyền
motorbike /ˈməʊtəbaɪk/ xe máy
helicopter /ˈhelɪˌkɒptər/ trực thăng
taxi /ˈtæksi/ taxi

 

XVI. Từ vựng Starters chủ đề Places (Địa điểm quen thuộc)

Chủ đề này giúp trẻ làm quen với những địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày và thường được đưa vào Từ vựng ôn thi Starters để rèn kỹ năng nhận diện từ qua hình ảnh.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
park /pɑːk/ công viên
school /skuːl/ trường học
zoo /zuː/ sở thú
hospital /ˈhɒspɪtəl/ bệnh viện
supermarket /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ siêu thị
playground /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi
library /ˈlaɪbrəri/ thư viện
restaurant /ˈrestrɒnt/ nhà hàng
house /haʊs/ ngôi nhà
beach /biːtʃ/ bãi biển

 

XVII. Từ vựng Starters chủ đề Feelings (Cảm xúc)

Nhóm từ vựng về cảm xúc giúp trẻ diễn tả suy nghĩ, tâm trạng một cách đơn giản và dễ hiểu, đồng thời là phần quan trọng trong Từ vựng Starters Cambridge.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
happy /ˈhæpi/ vui vẻ
sad /sæd/ buồn
angry /ˈæŋɡri/ tức giận
tired /ˈtaɪəd/ mệt
scared /skeəd/ sợ hãi
excited /ɪkˈsaɪtɪd/ hào hứng
hungry /ˈhʌŋɡri/ đói
sleepy /ˈsliːpi/ buồn ngủ
surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên
bored /bɔːd/ chán

 

XVIII. Từ vựng Starters chủ đề My House (Ngôi nhà của em)

Chủ đề My House giúp trẻ học cách gọi tên các khu vực trong nhà và là nội dung không thể thiếu trong Tổng hợp từ vựng Starters dành cho bé mới bắt đầu.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
house /haʊs/ ngôi nhà
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ phòng khách
bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ
kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp
bathroom /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm
dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ phòng ăn
door /dɔːr/ cửa ra vào
window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ
table /ˈteɪbəl/ cái bàn
chair /tʃeər/ cái ghế
bed /bed/ giường
sofa /ˈsəʊfə/ ghế sofa

 

XIX. Từ vựng Starters chủ đề Jobs (Nghề nghiệp)

Nhóm từ vựng này giúp trẻ nhận biết các nghề nghiệp quen thuộc trong cuộc sống và thường được bổ sung trong bộ Từ vựng luyện thi Starters.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
doctor /ˈdɒktər/ bác sĩ
nurse /nɜːs/ y tá
policeman /pəˈliːsmən/ cảnh sát
firefighter /ˈfaɪəˌfaɪtər/ lính cứu hỏa
farmer /ˈfɑːmər/ nông dân
driver /ˈdraɪvər/ tài xế
pilot /ˈpaɪlət/ phi công
chef /ʃef/ đầu bếp
student /ˈstjuːdənt/ học sinh

 

XX. Từ vựng Starters chủ đề Nature (Thiên nhiên)

Chủ đề thiên nhiên giúp trẻ mở rộng vốn hiểu biết về thế giới tự nhiên xung quanh và thường được sắp xếp trong Từ vựng Starters theo chủ đề để học hiệu quả hơn.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
tree /triː/ cây
flower /ˈflaʊər/ hoa
leaf /liːf/ lá cây
grass /ɡrɑːs/ cỏ
mountain /ˈmaʊntən/ núi
river /ˈrɪvər/ sông
sea /siː/ biển
sun /sʌn/ mặt trời
cloud /klaʊd/ mây
rain /reɪn/ mưa
wind /wɪnd/ gió
stone /stəʊn/ hòn đá
sky /skaɪ/ bầu trời
sand /sænd/ cát
forest /ˈfɒrɪst/ rừng

 

XXI. Môi trường học tập lý tưởng cho bé luyện Starters

Để bé thật sự tiến bộ khi ôn luyện Starters, việc chọn đúng môi trường học đóng vai trò rất quan trọng. Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng, một môi trường tốt còn giúp trẻ hình thành thói quen học chủ động, ghi nhớ lâu và phát triển phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên.

Hiện nay, nhiều phụ huynh lựa chọn WISE Kids Teens nhờ phương pháp đào tạo khác biệt, dựa trên khoa học Tư duy não bộ (NLP) và Ngôn ngữ học (Linguistics), giúp trẻ học nhanh hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

Những điểm nổi bật của WISE Kids Teens:

  • Áp dụng phương pháp học theo tư duy não bộ, giúp trẻ tiếp thu tự nhiên, không áp lực
  • Học từ vựng theo quy trình 6 bước kết hợp kỹ thuật Nghe Tự Động
  • Rút ngắn đáng kể thời gian học so với phương pháp truyền thống
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực từng bé
  • Giáo viên theo sát, chỉnh phát âm và sửa lỗi chi tiết
  • Môi trường học thân thiện, khuyến khích trẻ tự tin giao tiếp tiếng Anh

Nhờ luôn đặt học viên làm trung tâm và chú trọng trải nghiệm học tập, WISE Kids Teens đang trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều phụ huynh khi tìm kiếm môi trường luyện thi Starters hiệu quả và an toàn cho con.

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI​

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Kết bài

Việc học từ vựng Starters đúng cách không chỉ giúp trẻ làm quen với tiếng Anh sớm mà còn tạo nền tảng vững chắc để chinh phục các cấp độ cao hơn trong hệ thống Cambridge. Học từ vựng theo chủ đề là cách dạy bé nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả, kết hợp môi trường học phù hợp, trẻ sẽ hình thành phản xạ tự nhiên và nâng cao sự tự tin trong giao tiếp.

Hy vọng danh sách WISE Kids Teens tổng hợp trong bài viết này sẽ giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con mỗi ngày, lựa chọn được phương pháp phù hợp và xây dựng lộ trình học tiếng Anh hiệu quả ngay từ những bước đầu tiên.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

CHÚC MỪNG BẠN
ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

0901.270.888
Liên Hệ