Năm đầu tiên của bậc tiểu học là cột mốc vàng để trẻ hình thành tư duy ngôn ngữ có hệ thống. Chương trình tiếng Anh lớp 1 giúp các em làm quen với ngôn ngữ mới qua các nội dung cơ bản: từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp ngắn và làm quen với bảng chữ cái. Kiến thức được thiết kế nhẹ nhàng, tập trung vào nghe và nói.
Để đáp ứng nhu cầu học tập chuyên sâu hơn, WISE Kids Teens đã mở rộng hệ thống ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 với lượng từ vựng khổng lồ và các cấu trúc trọng tâm. Hãy cùng khám phá cẩm nang chi tiết dưới đây để giúp bé tự tin giao tiếp ngay từ những ngày đầu đến trường!
Summary:
- Kho từ vựng mở rộng: Hơn 40 từ vựng chia theo chủ đề: Màu sắc, Số đếm, Gia đình, Động vật, Đồ dùng học tập và Bộ phận cơ thể.
- 5 Cấu trúc giao tiếp: Chào hỏi, Giới thiệu, Nhận diện đồ vật, Miêu tả màu sắc và Giới từ chỉ vị trí (In/On/Under).
- Phương pháp học: Tăng cường tương tác Nghe – Nói, không ép viết công thức cứng nhắc.
1. Kho Tàng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 (Mở Rộng & Nâng Cao)
Trước khi ráp câu, trẻ cần một vốn từ đủ rộng. Từ vựng theo chủ đề gần gũi chính là chìa khóa để con dễ dàng liên hệ với thế giới xung quanh.

1.1. Chủ đề Màu sắc và Số đếm (Colors & Numbers)
Đây là hai chủ đề luôn đi song hành, giúp bé định lượng và miêu tả đặc điểm trực quan của sự vật. Các bé không chỉ học đếm số từ 1 đến 10 mà còn ghép với các màu đỏ, xanh, vàng…
| Nhóm Từ Vựng | Từ Vựng Tiếng Anh (Kèm IPA) | Nghĩa Tiếng Việt |
| Số đếm (1-5) | One /wʌn/, Two /tuː/, Three /θriː/, Four /fɔːr/, Five /faɪv/ | Một, Hai, Ba, Bốn, Năm |
| Số đếm (6-10) | Six /sɪks/, Seven /ˈsevn/, Eight /eɪt/, Nine /naɪn/, Ten /ten/ | Sáu, Bảy, Tám, Chín, Mười |
| Màu sắc cơ bản | Red /red/, Blue /bluː/, Yellow /ˈjeloʊ/, Green /ɡriːn/ | Đỏ, Xanh dương, Vàng, Xanh lá |
| Màu sắc mở rộng | Pink /pɪŋk/, Orange /ˈɔːrɪndʒ/, Purple /ˈpɜːrpl/, Black /blæk/ | Hồng, Cam, Tím, Đen |
1.2. Chủ đề Trường học và Lớp học (School Things)
Trường học là môi trường thứ hai của trẻ. Việc nhận diện đồ dùng học tập và trường học: Cặp sách, bút, thước, bàn ghế trong lớp sẽ giúp con tự tin hơn mỗi ngày.
| Từ Vựng (IPA) | Nghĩa Tiếng Việt | Ứng dụng cụm từ (Collocation) |
| Bag /bæɡ/ | Cặp sách | A yellow bag (Cặp sách màu vàng) |
| Pen /pen/ | Bút mực | Two blue pens (Hai cây bút xanh) |
| Pencil /ˈpensl/ | Bút chì | A long pencil (Cây bút chì dài) |
| Ruler /ˈruːlər/ | Thước kẻ | My ruler (Thước kẻ của tôi) |
| Book /bʊk/ | Quyển sách | Open the book (Mở sách ra) |
| Desk /desk/ | Bàn học | On the desk (Trên bàn học) |
1.3. Chủ đề Gia đình và Động vật (Family & Animals)
Chủ đề gia đình và con vật: Tên các thành viên trong nhà và các loài vật quen thuộc luôn tạo ra sự hứng thú mạnh mẽ cho trẻ nhỏ.
| Từ Vựng (IPA) | Nghĩa Tiếng Việt | Lưu ý học thuật |
| Mother (Mom) /ˈmʌðər/ | Mẹ | Âm /ð/ cần đặt lưỡi giữa hai hàm răng. |
| Father (Dad) /ˈfɑːðər/ | Bố | Có thể dùng Dad cho thân thiện. |
| Brother / Sister | Anh/Em trai / Chị/Em gái | Cần nhớ đuôi /ər/ ở cuối từ. |
| Dog / Cat /dɔːɡ/ – /kæt/ | Con chó / Con mèo | Danh từ đếm được (Dogs, Cats). |
| Bird / Fish /bɜːrd/ – /fɪʃ/ | Con chim / Con cá | “Fish” số nhiều vẫn giữ nguyên là “Fish”. |
2. 5 Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 1 Cốt Lõi
Chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 không yêu cầu trẻ phân tích cấu trúc phức tạp, mà học theo dạng “mẫu câu giao tiếp đúc sẵn” để tạo phản xạ tự nhiên.
2.1. Mẫu câu Chào hỏi, Từ biệt & Sức khỏe
Đây là những kỹ năng xã hội cơ bản nhất bằng tiếng Anh.
- Chào hỏi và từ biệt: Hello (Xin chào), Hi (Chào), Goodbye / Bye (Tạm biệt).
- Hỏi thăm sức khỏe: How are you? (Bạn có khỏe không?)
- -> Trả lời: I am fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn).
2.2. Mẫu câu Giới thiệu bản thân (Personal Introduction)
Khi gặp bạn mới, trẻ cần biết cách tự giới thiệu và hỏi tên người đối diện. Ba mẹ có thể lồng ghép việc dạy phát âm tiếng Anh cho trẻ em bằng cách hướng dẫn con nối âm trong cấu trúc này.
- Giới thiệu: My name is… (Tên của mình là…) -> Đọc nối: /neɪ mɪz/.
- Hỏi tên: What is your name? (Bạn tên là gì?)
2.3. Mẫu câu Hỏi đáp về đồ vật (What is this?)
Đây là mẫu câu quyền lực nhất để trẻ mở rộng vốn từ. Hỏi đáp về đồ vật xung quanh: What is this? (Đây là cái gì?).
| Mẫu câu hỏi | Mẫu câu trả lời (Số ít) | Mẫu câu trả lời (Số nhiều) |
| What is this? (Vật ở gần) | It is a pen. (Nó là cái bút). | They are pens. (Chúng là những cái bút). |
| What is that? (Vật ở xa) | It is an apple. (Nó là quả táo). | They are apples. (Chúng là những quả táo). |

2.4. Mẫu câu Hỏi đáp về Màu sắc (Colors)
Kết hợp chủ đề màu sắc vào cấu trúc để câu nói trở nên sinh động và chi tiết hơn.
- Câu hỏi: What color is it? (Nó có màu gì?)
- Trả lời: It is red / It is blue. (Nó màu đỏ / Nó màu xanh).
- Gắn vào đồ vật: This is a yellow bag. (Trật tự từ: Tính từ màu sắc đứng trước Danh từ).
2.5. Mẫu câu với Giới từ chỉ vị trí (In / On / Under)
Mở rộng không gian và tư duy hình học của trẻ bằng các giới từ cơ bản, giúp trẻ hoàn thiện nền tảng ngữ pháp tiếng Anh tiểu học một cách xuất sắc.
- In (Bên trong): The book is in the bag. (Quyển sách ở trong cặp).
- On (Bên trên bề mặt): The pen is on the desk. (Cái bút ở trên bàn).
- Under (Bên dưới): The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới ghế).
3. Bí Quyết Đồng Hành Cùng Trẻ Lớp 1 Không Áp Lực
Để những kiến thức trên không trở thành gánh nặng, ba mẹ hãy biến ngôi nhà thành môi trường thực hành ngôn ngữ thông minh:
- Tương tác đồ vật thật: Đừng chỉ dùng sách vở. Một trong những cách giúp bé nhớ từ vựng tiếng Anh tự nhiên nhất là chỉ vào đồ vật thật. Khi con cầm quả bóng, hãy hỏi “What color is it?”. Khi con cất sách vào cặp, hãy nói “The book is in the bag”.
- Sử dụng ứng dụng công nghệ: Việc học từ vựng và mẫu câu qua game tương tác sẽ giúp trẻ giảm bớt sự nhàm chán. Ba mẹ có thể chọn lọc các app học từ vựng tiếng Anh cho bé có hỗ trợ chuẩn giọng bản xứ và tính năng kéo thả (drag and drop) để con ôn luyện cấu trúc một cách vô thức.
- Nguyên tắc “Đúng trước, Đủ sau”: Đừng quá khắt khe nếu con quên thêm “s” ở danh từ số nhiều. Hãy nhẹ nhàng nhắc lại câu đúng (Recasting) để con nghe quen tai, ví dụ: Bé nói “Two cat”, mẹ mỉm cười đáp: “Yes, two cats“.
4. Kết Luận
Chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 là những viên gạch móng đầu tiên, mang tính chất “chơi mà học, học mà chơi”. Khi trẻ được trang bị một kho từ vựng đa dạng về trường học, gia đình, động vật và biết cách ráp chúng vào 5 cấu trúc giao tiếp nền tảng, con sẽ tự tin bước vào thế giới song ngữ.
Tại hệ thống WISE Kids Teens, mọi bài học ngữ pháp và từ vựng đều được truyền tải sống động qua phương pháp Lập trình ngôn ngữ tư duy (NLP) và giáo cụ trực quan. Đừng ngần ngại cho con trải nghiệm một môi trường học tập vui vẻ, nơi mọi lỗi sai đều là cơ hội để bứt phá!
ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI
WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) và NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.
5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Có nên dạy con công thức cấu trúc câu (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ) ngay từ lớp 1 không?
Không nên. Ở độ tuổi này, tư duy trừu tượng của trẻ chưa phát triển hoàn thiện để hiểu các thuật ngữ “Tân ngữ” hay “Chủ ngữ”. Ba mẹ hãy dạy theo phương pháp Quy nạp (Inductive learning): Đưa ra nhiều ví dụ mẫu (I am a boy, I am tall) để con tự rút ra quy luật ghép từ, thay vì học công thức.
- Con tôi toàn nói thiếu động từ To be (ví dụ: “It a dog”), làm sao để sửa?
Đây là lỗi do sự can thiệp của tiếng Việt (tiếng Việt nói “Nó là chó” – âm lướt). Ba mẹ hãy tạo ra một trò chơi đập tay (High-five). Mỗi khi nói một câu, con phải đập tay 3 nhịp tương ứng với 3 từ: It (đập) – is (đập) – a dog (đập). Việc gắn hành động thể chất sẽ giúp não bộ không bỏ sót từ.
- Nên dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày để con ôn tập ngữ pháp ở nhà?
Trẻ lớp 1 chỉ có khả năng tập trung sâu trong khoảng ngắn. Ba mẹ chỉ nên dành tối đa 10 – 15 phút mỗi ngày để cùng con ôn tập bằng flashcard hoặc hỏi đáp tình huống thực tế. Sự đều đặn (mỗi ngày một chút) quan trọng hơn việc nhồi nhét trong 1-2 tiếng đồng hồ.
Thông tin liên hệ
- Cơ sở: 146 Hàm Nghi – Thanh Khê – Đà Nẵng – 0901.270.888 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 36 Trần Văn Dư – Ngũ Hành Sơn – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 288 Lê Văn Hiến – Ngũ Hành Sơn – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 380 Tôn Đức Thắng – Liên Chiểu – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 36 Nguyễn Phước Lan – Cẩm Lệ – Đà Nẵng – 0901.290.777 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Cơ sở: 100-102 Lê Trọng Tấn – An Khê – Đà Nẵng – 090 528 52 85 – Xem bản đồ đường đi TẠI ĐÂY
- Hotline: 0708.290.777 - 0901.270.888
- Email: admin@wiseenglish.vn
- Website: https://wiseenglish.edu.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/Wiseenglish.vn

