MỤC LỤC

BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 3 CÓ ĐÁP ÁN

Bước sang chương trình lớp 3, các con bắt đầu làm quen với khối lượng kiến thức tiếng Anh rộng hơn, bao gồm các thì động từ cơ bản, các cấu trúc câu hỏi phức tạp và khả năng diễn đạt ý kiến cá nhân. Việc rèn luyện các bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 thường xuyên là bước đệm quan trọng giúp con củng cố kiến thức trên lớp, tạo đà bứt phá cho các bài kiểm tra định kỳ và kỳ thi quốc tế Cambridge Movers.

Tuy nhiên, áp lực học tập tăng lên dễ khiến trẻ cảm thấy chán nản nếu chỉ tiếp xúc với các công thức khô khan. Trong bài viết này, WISE KIDS TEENS sẽ tổng hợp trọn bộ lý thuyết trọng tâm cùng hệ thống bài tập thực hành chọn lọc có đáp án chi tiết, giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành và định hướng cho con tự học tại nhà.

Summary

  • Kiến thức trọng tâm: Thì Hiện tại đơn (Present Simple), Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), Động từ khuyết thiếu (Can/Can’t), Cấu trúc chỉ sở hữu (Have got/Has got), Từ hỏi giao tiếp (What, Where, When, Who, How many).
  • Dạng bài tập phổ biến: Chia động từ trong ngoặc, Chọn đáp án đúng (Multiple Choice), Tìm và sửa lỗi sai, Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
  • Phương pháp học hiệu quả: Phương pháp Tư duy Não bộ (Brain-Based Learning)NLP từ WISE KIDS TEENS giúp trẻ ghi nhớ ngữ pháp tự nhiên qua phản xạ, hiểu bản chất cấu trúc mà không cần học thuộc lòng máy móc.
BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 3 CÓ ĐÁP ÁN
BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 3 CÓ ĐÁP ÁN

I. Tổng Quan Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 3 Trọng Tâm

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, ba mẹ hãy cùng con hệ thống lại toàn bộ các mảng ngữ pháp cốt lõi trong chương trình Lớp 3 (bao gồm chương trình Bộ GD&ĐT Global Success và các giáo trình quốc tế như Family and Friends, Everybody Up):

1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Với động từ To Be (am/is/are): Giới thiệu tên, tuổi, cảm xúc, nghề nghiệp.

  • Ví dụ: He is 8 years old. They are happy.

Với động từ thường: Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại hàng ngày.

  • I / You / We / They + V_0 (Ví dụ: I play football every day.)
  • He / She / It + V(s/es) (Ví dụ: She plays badminton.)

2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

  • Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
  • Cấu trúc: $$S + am/is/are + V\text{-ing$$
  • Ví dụ: He is reading a book. They are swimming in the pool.

3. Cấu trúc chỉ khả năng (Can / Can’t) & Sở hữu (Have got / Has got)

1. Can / Can’t: Diễn tả khả năng có thể hoặc không thể làm gì (S + can/cannot + V0).

  • Ví dụ: I can swim, but I can’t fly.

2. Have got / Has got: Diễn tả sự sở hữu.

  • I/You/We/They + have\ got (Ví dụ: I have got a new toy.)
  • He/She/It + has\ got (Ví dụ: He has got a blue car.)

II. Bộ Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 3 Chọn Lọc (Có Đáp Án)

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Hiện tại đơn & Hiện tại tiếp diễn)

Hoàn thành câu bằng cách chia đúng dạng của động từ trong ngoặc:

  • She (play) ____________ tennis every Saturday.
  • Look! The children (swim) ____________ in the pool.
  • My father (not / like) ____________ eating apples.
  • Listen! Mary (sing) ____________ an English song.
  • They (be) ____________ students at primary school.

Dạng 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Chọn từ thích hợp nhất để hoàn thành câu:

1. He ______ got a big red school bag.

  • A. have
  • B. has
  • C. is

2. Can your sister ride a bike? – Yes, she ______.

  • A. can
  • B. can’t
  • C. is

3. What are you doing? – I ______ my homework.

  • A. am doing
  • B. do
  • C. is doing

4. ______ toys are there on the shelf? – There are five toys.

  • A. How much
  • B. How many
  • C. Where

5. Look at ______ birds over there in the tree.

  • A. this
  • B. that
  • C. those

Dạng 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

1. reading / She / is / in / a book / the room / .

→ __________________________________________________

2. can / My brother / play / very well / the guitar / .

→ __________________________________________________

3. got / Have / a new / you / camera / ?

→ __________________________________________________

4. go to / They / on / school / Mondays / .

→ __________________________________________________

Đáp Án Chi Tiết

Dạng bài Đáp án chi tiết
Dạng 1 1. plays | 2. are swimming | 3. doesn’t like | 4. is singing | 5. are
Dạng 2 1. B (has) | 2. A (can) | 3. A (am doing) | 4. B (How many) | 5. C (those)
Dạng 3 1. She is reading a book in the room.
2. My brother can play the guitar very well.
3. Have you got a new camera?
4. They go to school on Mondays.

III. Bí Quyết Giúp Trẻ Lớp 3 Học Ngữ Pháp Hiệu Quả Từ WISE KIDS TEENS

Bí Quyết Giúp Trẻ Lớp 3 Học Ngữ Pháp Hiệu Quả
Bí Quyết Giúp Trẻ Lớp 3 Học Ngữ Pháp Hiệu Quả

Ở lứa tuổi 8–9, trẻ đã bắt đầu hình thành khả năng tư duy logic nhưng vẫn cần sự hứng thú để tiếp thu kiến thức một cách bền vững. Để việc rèn luyện bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 đạt hiệu quả cao nhất, ba mẹ nên áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại:

Học qua Sơ đồ tư duy (Mindmap): Thay vì bắt trẻ ghi nhớ dãy công thức khô khan, việc dùng sơ đồ tư duy phân biệt giữa Hiện tại đơn (thói quen) và Hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra) bằng màu sắc và hình ảnh trực quan sẽ giúp não bộ lưu trữ thông tin lâu hơn.

Duy trì thời gian luyện tập hợp lý: Mỗi buổi chỉ nên cho trẻ rèn luyện từ 15–20 phút (khoảng 8–10 câu bài tập). Việc luyện tập đều đặn hàng ngày giúp duy trì phản xạ tốt hơn là bắt trẻ làm bài quá lâu trong một ngày.

Ứng dụng phương pháp Não bộ & NLP tại WISE KIDS TEENS: Tại WISE KIDS TEENS (thương hiệu thuộc hệ thống WISE English), chương trình Tiếng Anh thiếu nhi & thiếu niên được thiết kế đặc biệt ứng dụng Tư duy Não bộ (Brain-Based Learning)NLP (Lập trình ngôn ngữ tư duy).

Phương pháp này giúp trẻ thẩm thấu ngữ pháp qua phản xạ 2 chiều và ngữ cảnh thực tế, rút ngắn 80% thời gian ghi nhớ mà vẫn nắm vững bản chất cấu trúc để làm bài tập chính xác.

Thông tin liên hệ

Kết Luận

Rèn luyện bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 định kỳ chính là chìa khóa vàng giúp các con tự tin làm chủ kiến thức học đường, đạt điểm số cao trong các kỳ thi học kỳ và sẵn sàng chinh phục các chứng chỉ quốc tế như Cambridge Movers. Sự đồng hành đúng phương pháp từ ba mẹ sẽ giúp hành trình học ngôn ngữ của con trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn.

Nếu phụ huynh tại Đà Nẵng đang tìm kiếm môi trường học tiếng Anh chuẩn quốc tế – nơi giúp con yêu thích ngữ pháp, tự tin giao tiếp và bứt phá kỹ năng qua phương pháp Tư duy Não bộ độc đáo – hãy liên hệ ngay với WISE KIDS TEENS. Đăng ký ngay hôm nay để nhận suất Test trình độ miễn phí 1:1 và tư vấn lộ trình học tối ưu nhất cho bé!

ĐĂNG KÝ TIẾNG ANH THIẾU NHI​

WISE Kids Teens tiên phong ứng dụng phương pháp học tiếng Anh cho trẻ theo TƯ DUY NÃO BỘ (NLP) NGÔN NGỮ (LINGUISTICS) giúp trẻ phát triển toàn diện 4 kỹ năng, tự tin giao tiếp.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Sự khác biệt lớn nhất giữa ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 và lớp 3 là gì?

Trả lời: Ngữ pháp lớp 2 chủ yếu xoay quanh động từ To Be, đại từ nhân xưng và danh từ đơn giản. Trong khi đó, ngữ pháp lớp 3 bắt đầu bổ sung các thì động từ (Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn) và các cấu trúc câu hỏi phức tạp hơn đòi hỏi trẻ phải hiểu ngữ cảnh sử dụng.

Q2: Làm sao để trẻ lớp 3 không bị nhầm lẫn giữa Thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn?

Trả lời: Ba mẹ có thể dạy trẻ nhận biết qua các từ dấu hiệu (Signal words). Thì Hiện tại tiếp diễn thường đi kèm với các từ chỉ hành động tức thời như Look!, Listen!, now, at the moment. Thì Hiện tại đơn đi kèm với tần suất thói quen như every day, always, usually, on Mondays.

Q3: Tần suất làm bài tập ngữ pháp cho trẻ lớp 3 bao nhiêu là hợp lý?

Trả lời: Tần suất lý tưởng là 3–4 buổi/tuần, mỗi buổi từ 15–20 phút. Chia nhỏ thời lượng giúp trẻ giữ được sự tập trung cao nhất và không cảm thấy bị áp lực.

Q4: Các bài tập ngữ pháp lớp 3 có hỗ trợ trực tiếp cho kỳ thi Cambridge Movers không?

Trả lời: Có. Các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm lớp 3 như Present Continuous, Can/Can’t, Have got xuất hiện thường xuyên trong phần thi Reading & Writing của đề thi Cambridge Movers.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

CHÚC MỪNG BẠN
ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

0901.270.888
Liên Hệ